Thời tiết tại Ulanqab, Trung Hoa 🇨🇳
-13.0°C
cảm giác như -15.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ulanqab, Trung Hoa vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (234°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1035.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulanqab, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
-4.1°C
-9.5°C
-13.0°C
53%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
07:53 AM
05:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-6.2°C
-9.8°C
-12.3°C
52%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:53 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-7.1°C
-11.3°C
-13.7°C
71%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:53 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-6.2°C
-10.9°C
-13.2°C
67%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
07:53 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
-7.8°C
-11.6°C
-14.3°C
69%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
07:53 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-4.7°C
-9.3°C
-11.8°C
76%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:53 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
-4.2°C
-8.2°C
-10.4°C
66%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
07:52 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ulanqab, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
-11.0°C
-14.0°C
8
-13.0°
↑
4.0 km/h
9
-12.0°
↑
3.0 km/h
10
-10.0°
↑
3.0 km/h
11
-7.0°
↑
2.0 km/h
12
-6.0°
↑
3.0 km/h
13
-5.0°
↑
2.0 km/h
14
-4.0°
↑
2.0 km/h
15
-5.0°
↑
2.0 km/h
16
-6.0°
↑
1.0 km/h
17
-8.0°
↑
2.0 km/h
18
-8.0°
↑
2.0 km/h
19
-9.0°
↑
2.0 km/h
20
-9.0°
↑
2.0 km/h
21
-9.0°
↑
3.0 km/h
22
-9.0°
↑
2.0 km/h
23
-9.0°
↑
3.0 km/h
-9.0°
↑
4.0 km/h
1
-10.0°
↑
4.0 km/h
2
-10.0°
↑
3.0 km/h
3
-10.0°
↑
3.0 km/h
4
-11.0°
↑
3.0 km/h
5
-11.0°
↑
2.0 km/h
6
-11.0°
↑
2.0 km/h
7
-11.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulanqab, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 520.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.85 µg/m³ |
| PM10: | 17.25 µg/m³ |