Thời tiết tại Lai Vu, Trung Hoa 🇨🇳
14.0°C
cảm giác như 13.4°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Lai Vu, Trung Hoa vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (56°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lai Vu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
14.6°C
8.8°C
55%
15.5 kph
3.7 mm
1.0
05:56 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
16.6°C
10.0°C
61%
19.4 kph
3.9 mm
2.0
05:55 AM
06:32 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
17.6°C
11.8°C
49%
29.5 kph
0.1 mm
1.0
05:54 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
13.5°C
8.1°C
34%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
05:52 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
12.7°C
8.5°C
33%
37.1 kph
0.2 mm
2.0
05:51 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.2°C
12.4°C
6.4°C
29%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
05:49 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.4°C
16.0°C
7.6°C
38%
27.7 kph
0.0 mm
5.0
05:48 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lai Vu, Trung Hoa 🇨🇳
Wednesday, April 01, 2026
25.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
20
13.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
21
13.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
22
13.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
23
12.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
13.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
1
12.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
2
12.0°
1.5 mm
↑
6.0 km/h
3
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
11.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
5
11.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
6
10.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
7
11.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
8
13.0°
↑
8.0 km/h
9
16.0°
↑
10.0 km/h
10
18.0°
↑
13.0 km/h
11
19.0°
↑
14.0 km/h
12
21.0°
↑
17.0 km/h
13
22.0°
↑
18.0 km/h
14
23.0°
↑
19.0 km/h
15
23.0°
↑
19.0 km/h
16
22.0°
↑
18.0 km/h
17
22.0°
↑
13.0 km/h
18
20.0°
↑
8.0 km/h
19
19.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lai Vu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 361.85 µg/m³ |
| O3: | 128.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 25.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.25 µg/m³ |
| PM10: | 73.75 µg/m³ |