Thời tiết tại Lai Vu, Trung Hoa 🇨🇳
-2.6°C
cảm giác như -4.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Lai Vu, Trung Hoa vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lai Vu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
4.1°C
-1.2°C
-4.5°C
49%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
05:07 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
4.3°C
1.0°C
-1.1°C
52%
6.1 kph
0.2 mm
0.0
07:21 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
5.6°C
1.6°C
-1.3°C
61%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
6.4°C
1.7°C
-0.7°C
53%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
3.5°C
0.2°C
-2.4°C
36%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
6.1°C
0.9°C
-2.3°C
48%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
9.2°C
3.6°C
0.1°C
49%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lai Vu, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-3.0°C
10
-1.0°
↑
8.0 km/h
11
0.0°
↑
10.0 km/h
12
2.0°
↑
10.0 km/h
13
3.0°
↑
10.0 km/h
14
4.0°
↑
10.0 km/h
15
4.0°
↑
10.0 km/h
16
3.0°
↑
6.0 km/h
17
1.0°
↑
5.0 km/h
18
-0.0°
↑
4.0 km/h
19
-1.0°
↑
4.0 km/h
20
-1.0°
↑
2.0 km/h
21
-1.0°
↑
3.0 km/h
22
-1.0°
↑
2.0 km/h
23
-1.0°
↑
2.0 km/h
-1.0°
↑
3.0 km/h
1
-1.0°
↑
2.0 km/h
2
-1.0°
↑
2.0 km/h
3
-1.0°
↑
2.0 km/h
4
-1.0°
↑
3.0 km/h
5
-1.0°
↑
2.0 km/h
6
-1.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
7
-0.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
8
-0.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
9
1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lai Vu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 690.85 µg/m³ |
| O3: | 20.0 µg/m³ |
| NO2: | 41.35 µg/m³ |
| SO2: | 58.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 76.05 µg/m³ |
| PM10: | 78.85 µg/m³ |