Thời tiết tại Tế Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
23.9°C
cảm giác như 25.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tế Ninh, Trung Hoa vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 27.7 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 57% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tế Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
18.6°C
13.2°C
56%
28.4 kph
0.5 mm
1.0
05:58 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.3°C
14.6°C
7.9°C
34%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
05:57 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
16.4°C
10.4°C
42%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
05:55 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
15.5°C
8.6°C
26%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
05:54 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
11.7°C
5.0°C
24%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
17.7°C
12.9°C
9.4°C
51%
24.1 kph
0.0 mm
4.0
05:51 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
U ám
17.5°C
14.4°C
11.6°C
75%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tế Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
24.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
16
22.0°
↑
24.0 km/h
17
23.0°
↑
24.0 km/h
18
21.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
19
19.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
20
17.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
21
17.0°
↑
27.0 km/h
22
16.0°
↑
28.0 km/h
23
16.0°
↑
27.0 km/h
14.0°
↑
23.0 km/h
1
13.0°
↑
22.0 km/h
2
13.0°
↑
24.0 km/h
3
13.0°
↑
23.0 km/h
4
12.0°
↑
22.0 km/h
5
10.0°
↑
14.0 km/h
6
8.0°
↑
12.0 km/h
7
8.0°
↑
9.0 km/h
8
11.0°
↑
9.0 km/h
9
13.0°
↑
10.0 km/h
10
15.0°
↑
11.0 km/h
11
17.0°
↑
8.0 km/h
12
19.0°
↑
1.0 km/h
13
19.0°
↑
7.0 km/h
14
20.0°
↑
11.0 km/h
15
20.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tế Ninh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 620.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.25 µg/m³ |
| SO2: | 24.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 82.15 µg/m³ |
| PM10: | 86.55 µg/m³ |