Thời tiết tại Bạc Châu, Trung Hoa 🇨🇳
8.2°C
cảm giác như 6.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bạc Châu, Trung Hoa vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bạc Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.4°C
4.6°C
-0.6°C
41%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:02 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
14.0°C
7.7°C
1.9°C
50%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
18.0°C
10.5°C
5.0°C
48%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
13.2°C
6.9°C
56%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
24.6°C
16.2°C
11.1°C
47%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
12.8°C
11.4°C
6.9°C
19%
28.4 kph
0.0 mm
4.0
06:54 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
7.0°C
3.2°C
46%
24.5 kph
2.6 mm
2.0
06:53 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bạc Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
-1.0°C
13
9.0°
↑
13.0 km/h
14
10.0°
↑
13.0 km/h
15
10.0°
↑
12.0 km/h
16
10.0°
↑
12.0 km/h
17
10.0°
↑
10.0 km/h
18
8.0°
↑
9.0 km/h
19
7.0°
↑
10.0 km/h
20
6.0°
↑
11.0 km/h
21
5.0°
↑
12.0 km/h
22
5.0°
↑
12.0 km/h
23
4.0°
↑
12.0 km/h
4.0°
↑
12.0 km/h
1
3.0°
↑
11.0 km/h
2
3.0°
↑
11.0 km/h
3
3.0°
↑
11.0 km/h
4
2.0°
↑
10.0 km/h
5
2.0°
↑
9.0 km/h
6
2.0°
↑
7.0 km/h
7
2.0°
↑
7.0 km/h
8
3.0°
↑
8.0 km/h
9
6.0°
↑
8.0 km/h
10
8.0°
↑
9.0 km/h
11
10.0°
↑
9.0 km/h
12
12.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bạc Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 973.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 57.55 µg/m³ |
| SO2: | 40.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 110.95 µg/m³ |
| PM10: | 114.75 µg/m³ |