Thời tiết tại Hạc Bích, Trung Hoa 🇨🇳
10.4°C
cảm giác như 10.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hạc Bích, Trung Hoa vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hạc Bích, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
23.5°C
16.6°C
9.9°C
60%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
06:45 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.9°C
18.9°C
12.4°C
45%
42.5 kph
0.0 mm
1.0
06:07 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
14.9°C
9.5°C
31%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
06:06 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
21.6°C
15.3°C
9.6°C
30%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
06:05 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
22.7°C
14.5°C
8.3°C
32%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.3°C
13.5°C
6.4°C
34%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
06:02 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hạc Bích, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
6
10.0°
↑
5.0 km/h
7
11.0°
↑
3.0 km/h
8
13.0°
↑
4.0 km/h
9
16.0°
↑
4.0 km/h
10
17.0°
↑
8.0 km/h
11
20.0°
↑
10.0 km/h
12
21.0°
↑
16.0 km/h
13
23.0°
↑
18.0 km/h
14
23.0°
↑
20.0 km/h
15
24.0°
↑
23.0 km/h
16
23.0°
↑
23.0 km/h
17
22.0°
↑
24.0 km/h
18
21.0°
↑
24.0 km/h
19
20.0°
↑
24.0 km/h
20
19.0°
↑
24.0 km/h
21
18.0°
↑
22.0 km/h
22
17.0°
↑
20.0 km/h
23
16.0°
↑
18.0 km/h
15.0°
↑
16.0 km/h
1
14.0°
↑
15.0 km/h
2
13.0°
↑
14.0 km/h
3
13.0°
↑
14.0 km/h
4
12.0°
↑
14.0 km/h
5
12.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hạc Bích, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 492.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 43.35 µg/m³ |
| SO2: | 40.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 107.95 µg/m³ |
| PM10: | 144.25 µg/m³ |