Thời tiết tại Hạc Bích, Trung Hoa 🇨🇳
1.2°C
cảm giác như -1.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hạc Bích, Trung Hoa vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hạc Bích, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
6.4°C
2.1°C
-2.0°C
28%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
12.3°C
5.4°C
-0.4°C
34%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.5°C
7.4°C
2.7°C
25%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
17.8°C
10.0°C
3.7°C
22%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
23.3°C
13.9°C
6.9°C
22%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
20.5°C
13.9°C
7.1°C
20%
31.0 kph
0.0 mm
4.0
07:04 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
7.0°C
2.8°C
-0.5°C
12%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hạc Bích, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
23
1.0°
↑
10.0 km/h
1.0°
↑
9.0 km/h
1
0.0°
↑
8.0 km/h
2
0.0°
↑
8.0 km/h
3
0.0°
↑
7.0 km/h
4
-0.0°
↑
8.0 km/h
5
-0.0°
↑
8.0 km/h
6
-0.0°
↑
8.0 km/h
7
-0.0°
↑
8.0 km/h
8
1.0°
↑
8.0 km/h
9
4.0°
↑
7.0 km/h
10
6.0°
↑
8.0 km/h
11
8.0°
↑
10.0 km/h
12
10.0°
↑
10.0 km/h
13
11.0°
↑
10.0 km/h
14
12.0°
↑
9.0 km/h
15
12.0°
↑
8.0 km/h
16
12.0°
↑
6.0 km/h
17
12.0°
↑
8.0 km/h
18
9.0°
↑
9.0 km/h
19
8.0°
↑
11.0 km/h
20
7.0°
↑
11.0 km/h
21
7.0°
↑
9.0 km/h
22
6.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hạc Bích, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 339.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.85 µg/m³ |
| SO2: | 21.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.15 µg/m³ |
| PM10: | 23.05 µg/m³ |