Thời tiết tại Hàm Đan, Trung Hoa 🇨🇳
3.6°C
cảm giác như 1.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hàm Đan, Trung Hoa vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (180°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hàm Đan, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
7.4°C
3.4°C
-0.6°C
19%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
12.8°C
6.5°C
1.0°C
31%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.6°C
7.9°C
3.5°C
24%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
18.1°C
11.0°C
4.4°C
22%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
23.8°C
14.6°C
7.3°C
20%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
19.0°C
14.6°C
7.1°C
17%
34.6 kph
0.0 mm
4.0
07:04 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
6.8°C
2.7°C
-0.8°C
10%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hàm Đan, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
-1.0°C
22
3.0°
↑
10.0 km/h
23
3.0°
↑
10.0 km/h
2.0°
↑
10.0 km/h
1
2.0°
↑
10.0 km/h
2
2.0°
↑
10.0 km/h
3
2.0°
↑
9.0 km/h
4
2.0°
↑
9.0 km/h
5
2.0°
↑
9.0 km/h
6
1.0°
↑
9.0 km/h
7
1.0°
↑
9.0 km/h
8
2.0°
↑
7.0 km/h
9
4.0°
↑
6.0 km/h
10
6.0°
↑
7.0 km/h
11
8.0°
↑
8.0 km/h
12
10.0°
↑
9.0 km/h
13
11.0°
↑
9.0 km/h
14
12.0°
↑
8.0 km/h
15
13.0°
↑
8.0 km/h
16
13.0°
↑
10.0 km/h
17
12.0°
↑
12.0 km/h
18
10.0°
↑
8.0 km/h
19
9.0°
↑
7.0 km/h
20
9.0°
↑
7.0 km/h
21
8.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hàm Đan, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 486.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 22.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.15 µg/m³ |
| PM10: | 27.95 µg/m³ |