Thời tiết tại Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
24.2°C
cảm giác như 23.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 6% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
26.8°C
19.6°C
6%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
06:58 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
27.3°C
19.9°C
6%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.2°C
29.0°C
21.8°C
6%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
38.6°C
30.5°C
23.3°C
6%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
39.3°C
29.2°C
23.6°C
6%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
38.7°C
31.2°C
24.4°C
7%
32.4 kph
0.0 mm
8.0
07:16 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
37.5°C
30.3°C
23.9°C
7%
29.2 kph
0.0 mm
8.0
07:15 AM
07:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Tuesday, February 17, 2026
37.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
2
23.0°
↑
24.0 km/h
3
22.0°
↑
22.0 km/h
4
21.0°
↑
20.0 km/h
5
21.0°
↑
18.0 km/h
6
20.0°
↑
18.0 km/h
7
20.0°
↑
19.0 km/h
8
20.0°
↑
20.0 km/h
9
23.0°
↑
26.0 km/h
10
26.0°
↑
31.0 km/h
11
28.0°
↑
32.0 km/h
12
30.0°
↑
32.0 km/h
13
32.0°
↑
30.0 km/h
14
34.0°
↑
28.0 km/h
15
34.0°
↑
22.0 km/h
16
35.0°
↑
19.0 km/h
17
35.0°
↑
21.0 km/h
18
34.0°
↑
19.0 km/h
19
30.0°
↑
16.0 km/h
20
28.0°
↑
17.0 km/h
21
27.0°
↑
19.0 km/h
22
26.0°
↑
20.0 km/h
23
25.0°
↑
20.0 km/h
24.0°
↑
21.0 km/h
1
24.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 57.55 µg/m³ |
| PM10: | 229.05 µg/m³ |