Thời tiết tại Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
30.2°C
cảm giác như 28.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
34.0°C
27.4°C
21.5°C
15%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
33.0°C
26.5°C
21.0°C
16%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
31.8°C
26.0°C
21.4°C
13%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
06:43 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
24.1°C
19.0°C
14%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
06:43 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
29.0°C
22.0°C
18.7°C
23%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
27.7°C
24.1°C
21.4°C
31%
20.5 kph
0.0 mm
6.0
07:26 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
23.6°C
19.6°C
20%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
07:26 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Thursday, January 15, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
19.0°C
12
30.0°
↑
23.0 km/h
13
32.0°
↑
21.0 km/h
14
33.0°
↑
18.0 km/h
15
34.0°
↑
15.0 km/h
16
34.0°
↑
14.0 km/h
17
34.0°
↑
14.0 km/h
18
32.0°
↑
12.0 km/h
19
30.0°
↑
14.0 km/h
20
29.0°
↑
16.0 km/h
21
27.0°
↑
18.0 km/h
22
26.0°
↑
21.0 km/h
23
25.0°
↑
22.0 km/h
24.0°
↑
20.0 km/h
1
24.0°
↑
18.0 km/h
2
23.0°
↑
17.0 km/h
3
23.0°
↑
17.0 km/h
4
23.0°
↑
17.0 km/h
5
22.0°
↑
17.0 km/h
6
22.0°
↑
18.0 km/h
7
21.0°
↑
17.0 km/h
8
21.0°
↑
17.0 km/h
9
23.0°
↑
19.0 km/h
10
26.0°
↑
21.0 km/h
11
27.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.25 µg/m³ |
| PM10: | 161.55 µg/m³ |