Thời tiết tại Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
31.2°C
cảm giác như 29.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
33.4°C
28.4°C
24.2°C
18%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
34.2°C
28.8°C
23.8°C
22%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
34.1°C
28.1°C
23.3°C
28%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
06:34 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
32.5°C
26.5°C
21.3°C
31%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
32.5°C
24.3°C
20.0°C
32%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.7°C
26.0°C
20.6°C
26%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
07:24 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
25.7°C
21.7°C
28%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
07:24 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Thursday, January 01, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
21.0°C
21
28.0°
↑
7.0 km/h
22
29.0°
↑
10.0 km/h
23
28.0°
↑
11.0 km/h
28.0°
↑
13.0 km/h
1
27.0°
↑
14.0 km/h
2
26.0°
↑
16.0 km/h
3
26.0°
↑
16.0 km/h
4
26.0°
↑
16.0 km/h
5
25.0°
↑
18.0 km/h
6
24.0°
↑
17.0 km/h
7
24.0°
↑
17.0 km/h
8
24.0°
↑
17.0 km/h
9
26.0°
↑
17.0 km/h
10
29.0°
↑
16.0 km/h
11
31.0°
↑
13.0 km/h
12
32.0°
↑
12.0 km/h
13
33.0°
↑
10.0 km/h
14
34.0°
↑
8.0 km/h
15
34.0°
↑
7.0 km/h
16
34.0°
↑
6.0 km/h
17
34.0°
↑
6.0 km/h
18
32.0°
↑
6.0 km/h
19
30.0°
↑
9.0 km/h
20
30.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 50.45 µg/m³ |