Thời tiết tại Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
37.7°C
cảm giác như 36.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
37.9°C
31.4°C
24.8°C
10%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
39.3°C
32.8°C
26.1°C
11%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
33.6°C
26.6°C
11%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
41.3°C
34.0°C
26.8°C
9%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
41.2°C
33.8°C
26.2°C
12%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
41.2°C
33.2°C
27.5°C
9%
23.0 kph
0.0 mm
8.0
06:44 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
42.1°C
35.3°C
28.7°C
7%
20.5 kph
0.0 mm
9.0
06:43 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Friday, April 03, 2026
41.0°C
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
18
37.0°
↑
23.0 km/h
19
34.0°
↑
18.0 km/h
20
33.0°
↑
17.0 km/h
21
32.0°
↑
17.0 km/h
22
31.0°
↑
16.0 km/h
23
30.0°
↑
16.0 km/h
30.0°
↑
16.0 km/h
1
29.0°
↑
16.0 km/h
2
28.0°
↑
17.0 km/h
3
28.0°
↑
17.0 km/h
4
27.0°
↑
16.0 km/h
5
27.0°
↑
16.0 km/h
6
26.0°
↑
16.0 km/h
7
26.0°
↑
16.0 km/h
8
28.0°
↑
15.0 km/h
9
31.0°
↑
21.0 km/h
10
34.0°
↑
21.0 km/h
11
36.0°
↑
21.0 km/h
12
37.0°
↑
19.0 km/h
13
38.0°
↑
18.0 km/h
14
39.0°
↑
14.0 km/h
15
39.0°
↑
13.0 km/h
16
39.0°
↑
13.0 km/h
17
39.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.25 µg/m³ |
| PM10: | 153.55 µg/m³ |