Thời tiết tại Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
42.3°C
cảm giác như 43.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 12% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
32.4°C
25.1°C
8%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
07:09 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
33.5°C
27.1°C
8%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
33.4°C
27.1°C
7%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
07:10 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
41.3°C
34.2°C
27.1°C
6%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
41.7°C
34.8°C
27.6°C
8%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
41.3°C
33.9°C
29.0°C
11%
16.6 kph
0.0 mm
8.0
06:36 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
42.0°C
35.2°C
28.6°C
17%
28.1 kph
0.0 mm
9.0
06:35 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Wednesday, April 15, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
25.0°C
18
39.0°
↑
3.0 km/h
19
34.0°
↑
5.0 km/h
20
34.0°
↑
7.0 km/h
21
33.0°
↑
8.0 km/h
22
33.0°
↑
10.0 km/h
23
32.0°
↑
13.0 km/h
32.0°
↑
17.0 km/h
1
31.0°
↑
18.0 km/h
2
30.0°
↑
17.0 km/h
3
29.0°
↑
12.0 km/h
4
28.0°
↑
12.0 km/h
5
27.0°
↑
12.0 km/h
6
27.0°
↑
12.0 km/h
7
27.0°
↑
10.0 km/h
8
29.0°
↑
11.0 km/h
9
31.0°
↑
22.0 km/h
10
34.0°
↑
27.0 km/h
11
36.0°
↑
29.0 km/h
12
38.0°
↑
28.0 km/h
13
39.0°
↑
26.0 km/h
14
40.0°
↑
22.0 km/h
15
40.0°
↑
17.0 km/h
16
40.0°
↑
13.0 km/h
17
40.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaédi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.65 µg/m³ |
| PM10: | 147.95 µg/m³ |