Thời tiết tại Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
23.8°C
cảm giác như 23.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
32.6°C
26.9°C
21.7°C
18%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
34.2°C
28.3°C
22.8°C
18%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
34.4°C
28.6°C
23.5°C
19%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
33.8°C
28.1°C
23.0°C
20%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
32.0°C
25.6°C
21.7°C
22%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
26.2°C
23.8°C
22.3°C
29%
32.0 kph
0.1 mm
6.0
07:00 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
26.8°C
22.7°C
20.0°C
16%
26.6 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Friday, January 02, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
1
24.0°
↑
19.0 km/h
2
24.0°
↑
19.0 km/h
3
23.0°
↑
19.0 km/h
4
23.0°
↑
19.0 km/h
5
22.0°
↑
19.0 km/h
6
22.0°
↑
20.0 km/h
7
22.0°
↑
20.0 km/h
8
22.0°
↑
20.0 km/h
9
25.0°
↑
24.0 km/h
10
27.0°
↑
23.0 km/h
11
30.0°
↑
19.0 km/h
12
31.0°
↑
15.0 km/h
13
32.0°
↑
11.0 km/h
14
32.0°
↑
8.0 km/h
15
32.0°
↑
5.0 km/h
16
33.0°
↑
6.0 km/h
17
32.0°
↑
7.0 km/h
18
30.0°
↑
11.0 km/h
19
29.0°
↑
14.0 km/h
20
28.0°
↑
17.0 km/h
21
27.0°
↑
17.0 km/h
22
26.0°
↑
19.0 km/h
23
26.0°
↑
19.0 km/h
25.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 116.68 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.88 µg/m³ |
| SO2: | 1.08 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.98 µg/m³ |
| PM10: | 11.58 µg/m³ |