Thời tiết tại Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
24.3°C
cảm giác như 23.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
32.3°C
26.9°C
22.4°C
13%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
32.0°C
25.7°C
20.0°C
14%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
24.7°C
19.3°C
15%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
23.9°C
18.0°C
15%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:17 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
22.0°C
18.1°C
13%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
07:01 AM
06:18 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
21.7°C
16.9°C
23%
23.4 kph
0.0 mm
6.0
07:01 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
24.0°C
20.6°C
17.3°C
31%
27.4 kph
0.0 mm
6.0
07:01 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Wednesday, January 14, 2026
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
1
24.0°
↑
20.0 km/h
2
24.0°
↑
19.0 km/h
3
24.0°
↑
20.0 km/h
4
24.0°
↑
20.0 km/h
5
23.0°
↑
20.0 km/h
6
22.0°
↑
19.0 km/h
7
22.0°
↑
18.0 km/h
8
23.0°
↑
18.0 km/h
9
25.0°
↑
20.0 km/h
10
27.0°
↑
20.0 km/h
11
29.0°
↑
20.0 km/h
12
31.0°
↑
18.0 km/h
13
31.0°
↑
17.0 km/h
14
32.0°
↑
14.0 km/h
15
32.0°
↑
12.0 km/h
16
32.0°
↑
11.0 km/h
17
32.0°
↑
10.0 km/h
18
30.0°
↑
11.0 km/h
19
28.0°
↑
13.0 km/h
20
27.0°
↑
13.0 km/h
21
27.0°
↑
13.0 km/h
22
26.0°
↑
14.0 km/h
23
26.0°
↑
16.0 km/h
25.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 117.68 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.88 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.98 µg/m³ |
| PM10: | 80.58 µg/m³ |