Thời tiết tại Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
36.7°C
cảm giác như 35.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
37.0°C
31.0°C
25.2°C
8%
35.3 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
36.4°C
30.0°C
24.0°C
7%
42.1 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
36.5°C
29.8°C
23.0°C
8%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:45 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
37.9°C
31.0°C
24.6°C
8%
34.2 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
39.5°C
32.0°C
24.9°C
8%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
40.8°C
31.6°C
26.4°C
8%
22.0 kph
0.0 mm
8.0
06:10 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
41.8°C
35.5°C
29.3°C
8%
28.8 kph
0.0 mm
9.0
06:10 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Wednesday, April 15, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18
36.0°
↑
18.0 km/h
19
33.0°
↑
18.0 km/h
20
31.0°
↑
20.0 km/h
21
30.0°
↑
24.0 km/h
22
29.0°
↑
26.0 km/h
23
28.0°
↑
27.0 km/h
28.0°
↑
28.0 km/h
1
27.0°
↑
31.0 km/h
2
26.0°
↑
30.0 km/h
3
26.0°
↑
30.0 km/h
4
25.0°
↑
30.0 km/h
5
25.0°
↑
31.0 km/h
6
24.0°
↑
32.0 km/h
7
24.0°
↑
34.0 km/h
8
26.0°
↑
40.0 km/h
9
29.0°
↑
42.0 km/h
10
31.0°
↑
40.0 km/h
11
33.0°
↑
35.0 km/h
12
34.0°
↑
29.0 km/h
13
36.0°
↑
22.0 km/h
14
36.0°
↑
20.0 km/h
15
36.0°
↑
20.0 km/h
16
36.0°
↑
20.0 km/h
17
36.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 122.68 µg/m³ |
| O3: | 107.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.58 µg/m³ |
| PM10: | 162.28 µg/m³ |