Thời tiết tại Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
31.3°C
cảm giác như 29.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 29.5 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
27.0°C
21.9°C
11%
42.1 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
24.0°C
17.8°C
7%
45.4 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
24.0°C
16.7°C
7%
38.5 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
25.5°C
18.2°C
8%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.7°C
27.4°C
20.0°C
7%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
26.7°C
21.6°C
8%
30.2 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
28.9°C
22.4°C
7%
34.9 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Sunday, February 15, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
19
29.0°
↑
26.0 km/h
20
27.0°
↑
28.0 km/h
21
27.0°
↑
33.0 km/h
22
26.0°
↑
37.0 km/h
23
25.0°
↑
40.0 km/h
24.0°
↑
42.0 km/h
1
23.0°
↑
43.0 km/h
2
22.0°
↑
43.0 km/h
3
21.0°
↑
43.0 km/h
4
20.0°
↑
42.0 km/h
5
19.0°
↑
41.0 km/h
6
18.0°
↑
38.0 km/h
7
18.0°
↑
36.0 km/h
8
18.0°
↑
38.0 km/h
9
20.0°
↑
44.0 km/h
10
23.0°
↑
45.0 km/h
11
25.0°
↑
44.0 km/h
12
27.0°
↑
41.0 km/h
13
29.0°
↑
37.0 km/h
14
31.0°
↑
35.0 km/h
15
31.0°
↑
34.0 km/h
16
31.0°
↑
33.0 km/h
17
30.0°
↑
33.0 km/h
18
28.0°
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 130.68 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 1.68 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.28 µg/m³ |
| PM10: | 115.98 µg/m³ |