Thời tiết tại Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
33.1°C
cảm giác như 30.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 5% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (39°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
33.4°C
27.0°C
20.5°C
9%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.6°C
28.9°C
21.9°C
8%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
36.7°C
30.0°C
23.5°C
7%
34.9 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
37.6°C
30.4°C
24.1°C
7%
37.4 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
37.9°C
30.6°C
24.0°C
7%
32.4 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
29.8°C
24.6°C
6%
29.5 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
33.4°C
26.2°C
6%
34.2 kph
0.0 mm
8.0
06:18 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Friday, April 03, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
18
32.0°
↑
16.0 km/h
19
29.0°
↑
16.0 km/h
20
28.0°
↑
17.0 km/h
21
27.0°
↑
17.0 km/h
22
26.0°
↑
18.0 km/h
23
26.0°
↑
18.0 km/h
25.0°
↑
19.0 km/h
1
25.0°
↑
19.0 km/h
2
24.0°
↑
19.0 km/h
3
24.0°
↑
18.0 km/h
4
23.0°
↑
18.0 km/h
5
22.0°
↑
19.0 km/h
6
22.0°
↑
19.0 km/h
7
22.0°
↑
19.0 km/h
8
25.0°
↑
24.0 km/h
9
28.0°
↑
26.0 km/h
10
31.0°
↑
26.0 km/h
11
33.0°
↑
24.0 km/h
12
34.0°
↑
20.0 km/h
13
34.0°
↑
17.0 km/h
14
35.0°
↑
16.0 km/h
15
36.0°
↑
17.0 km/h
16
36.0°
↑
18.0 km/h
17
35.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Néma, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 129.68 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.68 µg/m³ |
| PM10: | 99.88 µg/m³ |