Thời tiết tại Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
22.5°C
cảm giác như 22.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 30.6 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
24.1°C
19.3°C
19%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
07:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
23.5°C
19.0°C
27%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.6°C
24.3°C
20.0°C
29%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
25.4°C
21.2°C
26%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
26.3°C
21.8°C
23%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
27.0°C
22.5°C
22%
25.2 kph
0.0 mm
7.0
07:28 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
U ám
30.4°C
26.7°C
23.7°C
20%
28.8 kph
0.0 mm
6.0
07:27 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
11
25.0°
↑
31.0 km/h
12
26.0°
↑
30.0 km/h
13
28.0°
↑
25.0 km/h
14
28.0°
↑
22.0 km/h
15
29.0°
↑
20.0 km/h
16
29.0°
↑
19.0 km/h
17
29.0°
↑
19.0 km/h
18
29.0°
↑
19.0 km/h
19
27.0°
↑
19.0 km/h
20
25.0°
↑
19.0 km/h
21
24.0°
↑
18.0 km/h
22
24.0°
↑
18.0 km/h
23
23.0°
↑
18.0 km/h
22.0°
↑
18.0 km/h
1
22.0°
↑
18.0 km/h
2
21.0°
↑
18.0 km/h
3
21.0°
↑
19.0 km/h
4
20.0°
↑
19.0 km/h
5
20.0°
↑
19.0 km/h
6
19.0°
↑
19.0 km/h
7
19.0°
↑
18.0 km/h
8
19.0°
↑
19.0 km/h
9
20.0°
↑
19.0 km/h
10
23.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 75.85 µg/m³ |
| PM10: | 442.25 µg/m³ |