Thời tiết tại Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
18.9°C
cảm giác như 18.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
25.5°C
20.9°C
16.4°C
38%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
20.5°C
16.5°C
33%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
24.8°C
20.4°C
16.5°C
32%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
06:50 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
19.9°C
16.4°C
44%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
06:50 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
19.1°C
16.4°C
49%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
07:39 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
20.3°C
18.0°C
47%
24.8 kph
0.0 mm
6.0
07:39 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Nhiều nắng
20.4°C
17.8°C
15.4°C
52%
29.9 kph
0.0 mm
5.0
07:39 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Thursday, January 15, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11
21.0°
↑
28.0 km/h
12
22.0°
↑
26.0 km/h
13
24.0°
↑
24.0 km/h
14
25.0°
↑
22.0 km/h
15
25.0°
↑
21.0 km/h
16
26.0°
↑
19.0 km/h
17
25.0°
↑
19.0 km/h
18
25.0°
↑
17.0 km/h
19
23.0°
↑
16.0 km/h
20
22.0°
↑
15.0 km/h
21
22.0°
↑
17.0 km/h
22
21.0°
↑
19.0 km/h
23
20.0°
↑
22.0 km/h
20.0°
↑
22.0 km/h
1
19.0°
↑
22.0 km/h
2
18.0°
↑
21.0 km/h
3
18.0°
↑
21.0 km/h
4
18.0°
↑
21.0 km/h
5
17.0°
↑
22.0 km/h
6
17.0°
↑
22.0 km/h
7
17.0°
↑
23.0 km/h
8
16.0°
↑
23.0 km/h
9
17.0°
↑
24.0 km/h
10
19.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 96.75 µg/m³ |
| PM10: | 559.65 µg/m³ |