Thời tiết tại Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
24.1°C
cảm giác như 25.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (308°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
28.1°C
22.1°C
18.7°C
55%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
07:21 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
22.0°C
19.6°C
60%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
07:21 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
28.9°C
23.0°C
19.6°C
56%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
07:21 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
23.5°C
20.1°C
55%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
27.5°C
22.0°C
19.9°C
66%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
24.8°C
20.8°C
19.4°C
72%
25.9 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
23.9°C
20.7°C
18.6°C
71%
31.7 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Wednesday, April 15, 2026
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
18
23.0°
↑
26.0 km/h
19
22.0°
↑
24.0 km/h
20
21.0°
↑
26.0 km/h
21
21.0°
↑
26.0 km/h
22
20.0°
↑
26.0 km/h
23
20.0°
↑
24.0 km/h
20.0°
↑
24.0 km/h
1
20.0°
↑
21.0 km/h
2
20.0°
↑
20.0 km/h
3
20.0°
↑
20.0 km/h
4
20.0°
↑
19.0 km/h
5
20.0°
↑
18.0 km/h
6
20.0°
↑
15.0 km/h
7
20.0°
↑
15.0 km/h
8
21.0°
↑
14.0 km/h
9
22.0°
↑
11.0 km/h
10
24.0°
↑
8.0 km/h
11
26.0°
↑
4.0 km/h
12
27.0°
↑
4.0 km/h
13
27.0°
↑
10.0 km/h
14
26.0°
↑
16.0 km/h
15
24.0°
↑
21.0 km/h
16
24.0°
↑
23.0 km/h
17
23.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.95 µg/m³ |
| PM10: | 47.95 µg/m³ |