Thời tiết tại Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
24.0°C
cảm giác như 25.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 32% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
27.7°C
24.2°C
22.1°C
45%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
27.1°C
23.1°C
21.1°C
55%
32.8 kph
0.0 mm
3.0
06:55 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
22.4°C
20.1°C
64%
41.0 kph
0.0 mm
3.0
06:54 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
29.2°C
24.1°C
21.3°C
52%
37.8 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
28.9°C
23.6°C
21.5°C
57%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
27.0°C
21.8°C
40%
29.2 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
28.5°C
25.5°C
21.7°C
37%
32.8 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
07:20 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Saturday, April 04, 2026
29.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
24.0°
↑
16.0 km/h
1
23.0°
↑
17.0 km/h
2
24.0°
↑
14.0 km/h
3
24.0°
↑
15.0 km/h
4
24.0°
↑
16.0 km/h
5
23.0°
↑
17.0 km/h
6
22.0°
↑
18.0 km/h
7
22.0°
↑
15.0 km/h
8
23.0°
↑
13.0 km/h
9
24.0°
↑
12.0 km/h
10
26.0°
↑
10.0 km/h
11
27.0°
↑
7.0 km/h
12
28.0°
↑
6.0 km/h
13
28.0°
↑
10.0 km/h
14
27.0°
↑
14.0 km/h
15
26.0°
↑
21.0 km/h
16
25.0°
↑
23.0 km/h
17
25.0°
↑
25.0 km/h
18
24.0°
↑
25.0 km/h
19
23.0°
↑
24.0 km/h
20
22.0°
↑
23.0 km/h
21
22.0°
↑
24.0 km/h
22
22.0°
↑
25.0 km/h
23
22.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.35 µg/m³ |
| PM10: | 61.85 µg/m³ |