Thời tiết tại Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 27.7 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
24.9°C
20.6°C
23%
37.4 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
24.5°C
20.1°C
19%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
07:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
24.1°C
19.6°C
24%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
24.4°C
20.1°C
29%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
25.7°C
21.5°C
24%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
07:29 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
26.5°C
22.2°C
24%
23.4 kph
0.0 mm
7.0
07:28 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
27.0°C
22.6°C
22%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
07:28 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Monday, February 16, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
9
22.0°
↑
28.0 km/h
10
24.0°
↑
33.0 km/h
11
25.0°
↑
37.0 km/h
12
27.0°
↑
33.0 km/h
13
28.0°
↑
30.0 km/h
14
29.0°
↑
26.0 km/h
15
30.0°
↑
24.0 km/h
16
30.0°
↑
23.0 km/h
17
30.0°
↑
23.0 km/h
18
30.0°
↑
23.0 km/h
19
28.0°
↑
20.0 km/h
20
27.0°
↑
19.0 km/h
21
26.0°
↑
19.0 km/h
22
25.0°
↑
20.0 km/h
23
24.0°
↑
20.0 km/h
24.0°
↑
22.0 km/h
1
23.0°
↑
23.0 km/h
2
22.0°
↑
22.0 km/h
3
22.0°
↑
22.0 km/h
4
21.0°
↑
23.0 km/h
5
21.0°
↑
24.0 km/h
6
21.0°
↑
26.0 km/h
7
21.0°
↑
24.0 km/h
8
20.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tevragh Zeina, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 97.75 µg/m³ |
| PM10: | 643.45 µg/m³ |