Thời tiết tại Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
20.7°C
cảm giác như 20.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
22.1°C
18.5°C
34%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
24.8°C
20.8°C
16.9°C
37%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
20.2°C
16.6°C
35%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
20.5°C
16.9°C
32%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
07:39 AM
06:50 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
19.0°C
16.6°C
46%
28.8 kph
0.0 mm
5.0
07:39 AM
06:50 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
18.9°C
16.2°C
55%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
07:39 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
20.0°C
17.1°C
45%
36.7 kph
0.0 mm
5.0
07:39 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Wednesday, January 14, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
1
21.0°
↑
20.0 km/h
2
21.0°
↑
20.0 km/h
3
20.0°
↑
18.0 km/h
4
20.0°
↑
20.0 km/h
5
20.0°
↑
20.0 km/h
6
19.0°
↑
20.0 km/h
7
19.0°
↑
22.0 km/h
8
18.0°
↑
23.0 km/h
9
19.0°
↑
24.0 km/h
10
20.0°
↑
27.0 km/h
11
22.0°
↑
26.0 km/h
12
24.0°
↑
24.0 km/h
13
25.0°
↑
22.0 km/h
14
26.0°
↑
19.0 km/h
15
26.0°
↑
19.0 km/h
16
26.0°
↑
19.0 km/h
17
26.0°
↑
20.0 km/h
18
25.0°
↑
18.0 km/h
19
23.0°
↑
19.0 km/h
20
23.0°
↑
21.0 km/h
21
23.0°
↑
23.0 km/h
22
22.0°
↑
24.0 km/h
23
22.0°
↑
23.0 km/h
21.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.95 µg/m³ |
| PM10: | 125.65 µg/m³ |