Thời tiết tại Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
28.5°C
cảm giác như 26.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
29.2°C
23.7°C
19.1°C
27%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
31.0°C
25.2°C
20.4°C
20%
34.9 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
24.6°C
19.7°C
16%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
07:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.6°C
24.3°C
19.2°C
22%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.3°C
24.7°C
20.1°C
26%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
24.8°C
21.6°C
24%
21.2 kph
0.0 mm
6.0
07:29 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.7°C
27.1°C
22.3°C
21%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
07:28 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Sunday, February 15, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
19
26.0°
↑
9.0 km/h
20
25.0°
↑
11.0 km/h
21
24.0°
↑
14.0 km/h
22
23.0°
↑
14.0 km/h
23
23.0°
↑
16.0 km/h
23.0°
↑
16.0 km/h
1
23.0°
↑
17.0 km/h
2
22.0°
↑
19.0 km/h
3
22.0°
↑
18.0 km/h
4
21.0°
↑
18.0 km/h
5
21.0°
↑
20.0 km/h
6
21.0°
↑
24.0 km/h
7
21.0°
↑
25.0 km/h
8
20.0°
↑
29.0 km/h
9
22.0°
↑
30.0 km/h
10
24.0°
↑
35.0 km/h
11
26.0°
↑
33.0 km/h
12
28.0°
↑
35.0 km/h
13
29.0°
↑
31.0 km/h
14
30.0°
↑
26.0 km/h
15
30.0°
↑
23.0 km/h
16
31.0°
↑
22.0 km/h
17
31.0°
↑
23.0 km/h
18
30.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 126.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 80.75 µg/m³ |
| PM10: | 544.75 µg/m³ |