Thời tiết tại Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
17.9°C
cảm giác như 17.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
19.4°C
17.9°C
77%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
06:41 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
18.9°C
16.8°C
78%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
18.9°C
16.9°C
83%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.6°C
19.6°C
16.9°C
69%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
19.4°C
16.7°C
51%
27.7 kph
0.0 mm
5.0
07:37 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
19.9°C
16.3°C
34%
29.2 kph
0.0 mm
5.0
07:38 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
25.0°C
21.3°C
18.6°C
30%
28.8 kph
0.0 mm
6.0
07:38 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Saturday, January 03, 2026
23.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
8
18.0°
↑
16.0 km/h
9
18.0°
↑
18.0 km/h
10
20.0°
↑
18.0 km/h
11
21.0°
↑
18.0 km/h
12
21.0°
↑
19.0 km/h
13
22.0°
↑
21.0 km/h
14
22.0°
↑
24.0 km/h
15
21.0°
↑
27.0 km/h
16
21.0°
↑
28.0 km/h
17
21.0°
↑
28.0 km/h
18
20.0°
↑
26.0 km/h
19
19.0°
↑
21.0 km/h
20
19.0°
↑
19.0 km/h
21
19.0°
↑
16.0 km/h
22
19.0°
↑
15.0 km/h
23
19.0°
↑
16.0 km/h
18.0°
↑
18.0 km/h
1
18.0°
↑
19.0 km/h
2
18.0°
↑
18.0 km/h
3
17.0°
↑
18.0 km/h
4
17.0°
↑
17.0 km/h
5
17.0°
↑
19.0 km/h
6
17.0°
↑
18.0 km/h
7
17.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |