Thời tiết tại Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
25.1°C
cảm giác như 25.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
31.6°C
26.8°C
23.5°C
30%
20.2 kph
0.0 mm
11.0
06:57 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
25.0°C
22.4°C
41%
25.2 kph
0.0 mm
11.0
06:56 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
28.2°C
23.9°C
21.4°C
50%
32.0 kph
0.0 mm
11.0
06:55 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
27.7°C
23.3°C
20.5°C
59%
40.7 kph
0.0 mm
11.0
06:54 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
30.7°C
25.0°C
21.9°C
47%
36.4 kph
0.0 mm
9.0
06:53 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
30.5°C
24.4°C
22.2°C
52%
31.3 kph
0.0 mm
6.0
06:53 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
34.0°C
28.0°C
22.6°C
36%
29.5 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Friday, April 03, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
23
25.0°
↑
16.0 km/h
25.0°
↑
16.0 km/h
1
24.0°
↑
16.0 km/h
2
24.0°
↑
15.0 km/h
3
24.0°
↑
15.0 km/h
4
24.0°
↑
16.0 km/h
5
23.0°
↑
17.0 km/h
6
23.0°
↑
17.0 km/h
7
22.0°
↑
15.0 km/h
8
23.0°
↑
13.0 km/h
9
25.0°
↑
12.0 km/h
10
26.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
8.0 km/h
12
29.0°
↑
6.0 km/h
13
29.0°
↑
8.0 km/h
14
28.0°
↑
12.0 km/h
15
28.0°
↑
19.0 km/h
16
27.0°
↑
22.0 km/h
17
26.0°
↑
25.0 km/h
18
25.0°
↑
25.0 km/h
19
24.0°
↑
24.0 km/h
20
23.0°
↑
23.0 km/h
21
23.0°
↑
24.0 km/h
22
23.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.55 µg/m³ |
| PM10: | 63.95 µg/m³ |