Thời tiết tại Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
26.0°C
cảm giác như 26.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
29.4°C
22.9°C
18.9°C
50%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
07:21 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
29.1°C
22.9°C
19.9°C
55%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
07:21 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
30.5°C
24.0°C
20.1°C
51%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
07:21 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
30.9°C
24.5°C
20.6°C
50%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
28.9°C
23.1°C
20.4°C
59%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
26.4°C
21.5°C
19.8°C
68%
25.6 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
25.5°C
21.5°C
18.9°C
66%
31.3 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Wednesday, April 15, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
18
25.0°
↑
26.0 km/h
19
23.0°
↑
24.0 km/h
20
22.0°
↑
26.0 km/h
21
21.0°
↑
25.0 km/h
22
21.0°
↑
25.0 km/h
23
21.0°
↑
23.0 km/h
20.0°
↑
23.0 km/h
1
20.0°
↑
20.0 km/h
2
20.0°
↑
20.0 km/h
3
20.0°
↑
20.0 km/h
4
20.0°
↑
18.0 km/h
5
20.0°
↑
17.0 km/h
6
20.0°
↑
14.0 km/h
7
20.0°
↑
14.0 km/h
8
21.0°
↑
13.0 km/h
9
23.0°
↑
10.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
5.0 km/h
12
29.0°
↑
2.0 km/h
13
29.0°
↑
8.0 km/h
14
29.0°
↑
13.0 km/h
15
27.0°
↑
20.0 km/h
16
26.0°
↑
23.0 km/h
17
25.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dar Naim, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.95 µg/m³ |
| PM10: | 47.95 µg/m³ |