Thời tiết tại Tichla, Tây Sahara 🇪🇭
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tichla, Tây Sahara vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (292°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tichla, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
25.8°C
19.4°C
13.8°C
50%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
08:37 AM
07:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
24.7°C
18.9°C
13.9°C
72%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
08:38 AM
07:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
18.5°C
13.7°C
67%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
08:38 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
23.2°C
17.6°C
15.5°C
78%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
08:38 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.4°C
17.8°C
14.9°C
59%
28.1 kph
0.0 mm
5.0
08:38 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.1°C
14.6°C
10.9°C
44%
33.5 kph
0.0 mm
4.0
08:39 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
19.4°C
14.3°C
9.8°C
40%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
08:39 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tichla, Tây Sahara 🇪🇭
Friday, January 02, 2026
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
1
17.0°
↑
11.0 km/h
2
17.0°
↑
11.0 km/h
3
16.0°
↑
10.0 km/h
4
16.0°
↑
8.0 km/h
5
15.0°
↑
9.0 km/h
6
15.0°
↑
9.0 km/h
7
14.0°
↑
9.0 km/h
8
14.0°
↑
10.0 km/h
9
16.0°
↑
10.0 km/h
10
18.0°
↑
12.0 km/h
11
20.0°
↑
16.0 km/h
12
22.0°
↑
17.0 km/h
13
23.0°
↑
19.0 km/h
14
24.0°
↑
21.0 km/h
15
25.0°
↑
24.0 km/h
16
26.0°
↑
25.0 km/h
17
26.0°
↑
25.0 km/h
18
24.0°
↑
22.0 km/h
19
22.0°
↑
18.0 km/h
20
21.0°
↑
18.0 km/h
21
20.0°
↑
19.0 km/h
22
19.0°
↑
18.0 km/h
23
18.0°
↑
15.0 km/h
18.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tichla, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 112.68 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.88 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.28 µg/m³ |
| PM10: | 72.38 µg/m³ |