Thời tiết tại Tichla, Tây Sahara 🇪🇭
25.7°C
cảm giác như 24.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tichla, Tây Sahara vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (38°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tichla, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
33.1°C
27.5°C
21.7°C
16%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:48 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
33.7°C
28.3°C
22.9°C
18%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:47 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
35.9°C
29.1°C
22.4°C
20%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
07:46 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.3°C
27.4°C
23.1°C
28%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
07:45 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
34.8°C
26.8°C
22.2°C
31%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
07:45 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
35.4°C
28.6°C
21.5°C
27%
34.2 kph
0.0 mm
7.0
07:44 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
33.4°C
26.2°C
19.4°C
28%
34.9 kph
0.0 mm
7.0
07:43 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tichla, Tây Sahara 🇪🇭
Friday, April 03, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
1
26.0°
↑
17.0 km/h
2
25.0°
↑
17.0 km/h
3
24.0°
↑
18.0 km/h
4
24.0°
↑
16.0 km/h
5
23.0°
↑
15.0 km/h
6
23.0°
↑
13.0 km/h
7
22.0°
↑
13.0 km/h
8
22.0°
↑
12.0 km/h
9
22.0°
↑
11.0 km/h
10
25.0°
↑
14.0 km/h
11
27.0°
↑
14.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
13.0 km/h
14
32.0°
↑
11.0 km/h
15
32.0°
↑
9.0 km/h
16
33.0°
↑
10.0 km/h
17
33.0°
↑
13.0 km/h
18
33.0°
↑
15.0 km/h
19
32.0°
↑
18.0 km/h
20
31.0°
↑
17.0 km/h
21
30.0°
↑
17.0 km/h
22
29.0°
↑
17.0 km/h
23
28.0°
↑
17.0 km/h
27.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tichla, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 122.68 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 1.08 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.68 µg/m³ |
| PM10: | 183.68 µg/m³ |