Thời tiết tại Foum el Oued, Tây Sahara 🇪🇭
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Foum el Oued, Tây Sahara vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Foum el Oued, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
20.0°C
14.9°C
61%
22.0 kph
0.1 mm
2.0
07:41 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
23.0°C
18.4°C
43%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
20.8°C
17.7°C
64%
27.7 kph
0.2 mm
2.0
07:38 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.1°C
20.1°C
16.9°C
65%
37.4 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
U ám
21.0°C
17.2°C
15.3°C
66%
46.4 kph
0.0 mm
1.0
07:36 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
21.2°C
17.2°C
14.5°C
64%
50.4 kph
0.0 mm
5.0
07:35 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
23.8°C
18.3°C
14.6°C
62%
41.8 kph
0.0 mm
5.0
07:34 AM
08:15 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Foum el Oued, Tây Sahara 🇪🇭
Saturday, April 04, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
1
16.0°
↑
14.0 km/h
2
17.0°
↑
18.0 km/h
3
16.0°
↑
17.0 km/h
4
16.0°
↑
14.0 km/h
5
15.0°
↑
11.0 km/h
6
15.0°
↑
11.0 km/h
7
15.0°
↑
14.0 km/h
8
16.0°
↑
14.0 km/h
9
17.0°
↑
13.0 km/h
10
17.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
11
20.0°
↑
22.0 km/h
12
22.0°
↑
14.0 km/h
13
25.0°
↑
5.0 km/h
14
27.0°
↑
12.0 km/h
15
26.0°
↑
18.0 km/h
16
25.0°
↑
19.0 km/h
17
25.0°
↑
18.0 km/h
18
25.0°
↑
17.0 km/h
19
24.0°
↑
18.0 km/h
20
22.0°
↑
19.0 km/h
21
21.0°
↑
18.0 km/h
22
21.0°
↑
17.0 km/h
23
21.0°
↑
16.0 km/h
21.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Foum el Oued, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.85 µg/m³ |
| PM10: | 126.55 µg/m³ |