Thời tiết tại Foum el Oued, Tây Sahara 🇪🇭
14.4°C
cảm giác như 12.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Foum el Oued, Tây Sahara vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 36.7 kph (24°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Foum el Oued, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
23.3°C
17.4°C
13.5°C
56%
38.9 kph
0.0 mm
2.0
08:29 AM
07:45 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
U ám
28.0°C
21.2°C
16.3°C
20%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
27.6°C
21.2°C
17.4°C
22%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
06:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
19.9°C
14.8°C
42%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
19.0°C
14.2°C
56%
30.6 kph
0.0 mm
5.0
07:26 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều mây
25.7°C
18.5°C
13.9°C
61%
29.5 kph
0.0 mm
4.0
07:26 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
18.2°C
13.6°C
68%
32.0 kph
0.0 mm
5.0
07:25 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Foum el Oued, Tây Sahara 🇪🇭
Sunday, February 15, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
2
14.0°
↑
36.0 km/h
3
14.0°
↑
37.0 km/h
4
14.0°
↑
35.0 km/h
5
14.0°
↑
31.0 km/h
6
14.0°
↑
26.0 km/h
7
14.0°
↑
21.0 km/h
8
15.0°
↑
27.0 km/h
9
16.0°
↑
32.0 km/h
10
18.0°
↑
27.0 km/h
11
19.0°
↑
19.0 km/h
12
20.0°
↑
15.0 km/h
13
21.0°
↑
10.0 km/h
14
22.0°
↑
10.0 km/h
15
23.0°
↑
8.0 km/h
16
23.0°
↑
5.0 km/h
17
22.0°
↑
4.0 km/h
18
19.0°
↑
17.0 km/h
19
18.0°
↑
19.0 km/h
20
18.0°
↑
19.0 km/h
21
18.0°
↑
19.0 km/h
22
18.0°
↑
18.0 km/h
23
17.0°
↑
17.0 km/h
17.0°
↑
14.0 km/h
1
18.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Foum el Oued, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 139.65 µg/m³ |
| PM10: | 1166.85 µg/m³ |