Thời tiết tại Foum el Oued, Tây Sahara 🇪🇭
14.2°C
cảm giác như 12.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Foum el Oued, Tây Sahara vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Foum el Oued, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
18.8°C
14.7°C
64%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
07:43 AM
08:11 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
19.2°C
14.8°C
69%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
07:42 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.7°C
19.6°C
15.6°C
62%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:41 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
22.0°C
17.3°C
49%
28.1 kph
0.1 mm
2.0
07:39 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
22.5°C
18.2°C
54%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
07:38 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
23.2°C
19.5°C
16.8°C
69%
45.7 kph
0.0 mm
5.0
07:37 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
U ám
20.6°C
17.5°C
15.7°C
64%
43.9 kph
0.0 mm
4.0
07:36 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Foum el Oued, Tây Sahara 🇪🇭
Thursday, April 02, 2026
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
10
18.0°
↑
21.0 km/h
11
20.0°
↑
22.0 km/h
12
22.0°
↑
23.0 km/h
13
24.0°
↑
25.0 km/h
14
24.0°
↑
27.0 km/h
15
24.0°
↑
30.0 km/h
16
24.0°
↑
32.0 km/h
17
23.0°
↑
32.0 km/h
18
22.0°
↑
32.0 km/h
19
21.0°
↑
31.0 km/h
20
19.0°
↑
28.0 km/h
21
18.0°
↑
25.0 km/h
22
17.0°
↑
25.0 km/h
23
17.0°
↑
23.0 km/h
16.0°
↑
21.0 km/h
1
16.0°
↑
18.0 km/h
2
16.0°
↑
16.0 km/h
3
15.0°
↑
16.0 km/h
4
15.0°
↑
15.0 km/h
5
15.0°
↑
15.0 km/h
6
15.0°
↑
14.0 km/h
7
15.0°
↑
13.0 km/h
8
15.0°
↑
14.0 km/h
9
16.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Foum el Oued, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |