Thời tiết tại Laayoune, Tây Sahara 🇪🇭
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Laayoune, Tây Sahara vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Laayoune, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
16.8°C
14.4°C
63%
37.4 kph
0.6 mm
1.0
07:14 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
16.9°C
14.3°C
69%
30.6 kph
0.3 mm
1.0
07:13 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
15.9°C
13.8°C
67%
39.2 kph
0.2 mm
4.0
07:12 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều mây
18.8°C
15.9°C
14.5°C
55%
38.5 kph
0.0 mm
4.0
07:11 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
19.9°C
16.0°C
12.8°C
58%
36.4 kph
0.0 mm
5.0
07:10 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
15.8°C
14.1°C
71%
40.3 kph
0.1 mm
4.0
07:09 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Có mây
19.9°C
16.4°C
13.9°C
61%
44.3 kph
0.0 mm
5.0
07:08 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Laayoune, Tây Sahara 🇪🇭
Wednesday, March 04, 2026
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
22
16.0°
↑
18.0 km/h
23
16.0°
↑
17.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
1
15.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
2
15.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
3
15.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
4
15.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
5
15.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
6
14.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
7
14.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
8
15.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
9
16.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
10
18.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
11
19.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
12
19.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
13
20.0°
↑
29.0 km/h
14
20.0°
↑
30.0 km/h
15
20.0°
↑
31.0 km/h
16
20.0°
↑
30.0 km/h
17
19.0°
↑
30.0 km/h
18
18.0°
↑
30.0 km/h
19
17.0°
↑
28.0 km/h
20
17.0°
↑
26.0 km/h
21
16.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Laayoune, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.55 µg/m³ |
| PM10: | 232.25 µg/m³ |