Thời tiết tại Laayoune, Tây Sahara 🇪🇭
22.3°C
cảm giác như 24.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Laayoune, Tây Sahara vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (301°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Laayoune, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
18.4°C
16.4°C
76%
28.1 kph
0.6 mm
1.0
08:43 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
17.6°C
15.7°C
76%
27.0 kph
1.3 mm
1.0
08:43 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
16.4°C
14.9°C
56%
38.9 kph
0.2 mm
1.0
08:43 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
17.9°C
15.9°C
14.6°C
57%
42.8 kph
0.1 mm
1.0
08:43 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
14.4°C
11.1°C
56%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
08:44 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
19.2°C
14.8°C
11.2°C
23%
26.3 kph
0.0 mm
4.0
08:44 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Có mây
21.2°C
15.7°C
11.8°C
36%
24.1 kph
0.0 mm
5.0
08:44 AM
07:17 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Laayoune, Tây Sahara 🇪🇭
Sunday, January 04, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
13.0°C
18
19.0°
↑
12.0 km/h
19
19.0°
↑
8.0 km/h
20
18.0°
↑
6.0 km/h
21
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17.0°
↑
6.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
5.0 km/h
3
17.0°
↑
7.0 km/h
4
17.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
5
16.0°
↑
10.0 km/h
6
16.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
7
16.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
8
16.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
9
17.0°
↑
13.0 km/h
10
18.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
11
19.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
12
20.0°
↑
22.0 km/h
13
20.0°
↑
23.0 km/h
14
20.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
15
20.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
16
20.0°
↑
25.0 km/h
17
19.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Laayoune, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 126.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 120.95 µg/m³ |