Thời tiết tại Laayoune, Tây Sahara 🇪🇭
16.6°C
cảm giác như 16.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Laayoune, Tây Sahara vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (210°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Laayoune, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
18.5°C
15.7°C
76%
40.0 kph
1.3 mm
1.0
08:43 AM
07:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
18.8°C
17.7°C
73%
39.2 kph
2.4 mm
1.0
08:43 AM
07:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
18.6°C
16.9°C
77%
34.6 kph
2.5 mm
1.0
08:43 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
17.7°C
15.8°C
77%
27.4 kph
0.3 mm
1.0
08:43 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
16.3°C
15.5°C
54%
37.4 kph
0.0 mm
1.0
08:43 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
19.0°C
16.3°C
14.4°C
61%
34.2 kph
0.1 mm
5.0
08:43 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
18.4°C
15.9°C
14.2°C
55%
44.3 kph
0.0 mm
5.0
08:44 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Laayoune, Tây Sahara 🇪🇭
Friday, January 02, 2026
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
2
17.0°
↑
20.0 km/h
3
17.0°
↑
20.0 km/h
4
16.0°
↑
19.0 km/h
5
16.0°
0.8 mm
↑
20.0 km/h
6
16.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
7
16.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
8
16.0°
↑
22.0 km/h
9
17.0°
↑
25.0 km/h
10
18.0°
↑
30.0 km/h
11
20.0°
↑
34.0 km/h
12
21.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
13
22.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
14
22.0°
0.0 mm
↑
39.0 km/h
15
22.0°
↑
40.0 km/h
16
21.0°
↑
40.0 km/h
17
20.0°
↑
37.0 km/h
18
20.0°
↑
33.0 km/h
19
19.0°
↑
32.0 km/h
20
19.0°
↑
31.0 km/h
21
19.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
22
19.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
23
19.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
18.0°
0.5 mm
↑
32.0 km/h
1
18.0°
0.5 mm
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Laayoune, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 119.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 40.55 µg/m³ |