Thời tiết tại Boujdour, Tây Sahara 🇪🇭
17.6°C
cảm giác như 17.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Boujdour, Tây Sahara vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (146°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Boujdour, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
25.1°C
19.4°C
15.7°C
43%
31.3 kph
0.0 mm
1.0
08:42 AM
07:11 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
18.5°C
16.0°C
75%
41.0 kph
0.4 mm
1.0
08:43 AM
07:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
18.7°C
17.1°C
73%
40.3 kph
2.0 mm
1.0
08:43 AM
07:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
20.3°C
18.6°C
17.5°C
80%
36.7 kph
7.2 mm
1.0
08:43 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
17.4°C
15.8°C
79%
25.2 kph
1.2 mm
1.0
08:43 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
17.5°C
16.3°C
14.9°C
53%
41.8 kph
0.1 mm
5.0
08:43 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
15.5°C
13.5°C
57%
33.5 kph
0.5 mm
4.0
08:43 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Boujdour, Tây Sahara 🇪🇭
Thursday, January 01, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
4
17.0°
↑
18.0 km/h
5
17.0°
↑
17.0 km/h
6
16.0°
↑
17.0 km/h
7
16.0°
↑
17.0 km/h
8
16.0°
↑
18.0 km/h
9
16.0°
↑
20.0 km/h
10
19.0°
↑
26.0 km/h
11
22.0°
↑
30.0 km/h
12
23.0°
↑
31.0 km/h
13
24.0°
↑
31.0 km/h
14
25.0°
↑
31.0 km/h
15
25.0°
↑
30.0 km/h
16
25.0°
↑
27.0 km/h
17
22.0°
↑
23.0 km/h
18
20.0°
↑
22.0 km/h
19
19.0°
↑
21.0 km/h
20
19.0°
↑
19.0 km/h
21
18.0°
↑
15.0 km/h
22
18.0°
↑
14.0 km/h
23
17.0°
↑
15.0 km/h
17.0°
↑
16.0 km/h
1
17.0°
↑
17.0 km/h
2
16.0°
↑
17.0 km/h
3
17.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Boujdour, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 123.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.45 µg/m³ |
| PM10: | 3.55 µg/m³ |