Thời tiết tại Boujdour, Tây Sahara 🇪🇭
24.6°C
cảm giác như 25.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Boujdour, Tây Sahara vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Boujdour, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
20.4°C
15.6°C
71%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
08:32 AM
07:42 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
20.3°C
15.6°C
65%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
08:32 AM
07:43 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Có mây
21.4°C
17.7°C
15.1°C
75%
41.0 kph
0.0 mm
1.0
08:31 AM
07:44 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
19.5°C
16.3°C
14.2°C
60%
47.2 kph
0.0 mm
2.0
08:30 AM
07:44 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
24.9°C
17.9°C
13.8°C
51%
38.2 kph
0.0 mm
1.0
08:29 AM
07:45 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
20.3°C
16.4°C
17%
24.5 kph
0.0 mm
6.0
07:29 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.0°C
22.2°C
18.2°C
17%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
07:28 AM
06:46 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Boujdour, Tây Sahara 🇪🇭
Wednesday, February 11, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
20
22.0°
↑
29.0 km/h
21
20.0°
↑
28.0 km/h
22
19.0°
↑
28.0 km/h
23
19.0°
↑
28.0 km/h
18.0°
↑
28.0 km/h
1
18.0°
↑
28.0 km/h
2
18.0°
↑
26.0 km/h
3
17.0°
↑
24.0 km/h
4
17.0°
↑
23.0 km/h
5
17.0°
↑
22.0 km/h
6
16.0°
↑
20.0 km/h
7
16.0°
↑
19.0 km/h
8
16.0°
↑
19.0 km/h
9
16.0°
↑
19.0 km/h
10
17.0°
↑
20.0 km/h
11
20.0°
↑
21.0 km/h
12
22.0°
↑
20.0 km/h
13
24.0°
↑
19.0 km/h
14
26.0°
↑
17.0 km/h
15
26.0°
↑
16.0 km/h
16
27.0°
↑
17.0 km/h
17
27.0°
↑
20.0 km/h
18
26.0°
↑
23.0 km/h
19
24.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Boujdour, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 114.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.85 µg/m³ |
| PM10: | 283.95 µg/m³ |