Thời tiết tại Boujdour, Tây Sahara 🇪🇭
32.1°C
cảm giác như 29.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Boujdour, Tây Sahara vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.6 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Boujdour, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
30.3°C
22.7°C
16.4°C
29%
34.9 kph
0.0 mm
2.0
07:45 AM
08:10 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
27.9°C
21.7°C
17.7°C
34%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
07:44 AM
08:10 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
19.1°C
14.9°C
61%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
07:43 AM
08:11 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
18.8°C
14.7°C
67%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
07:42 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
19.0°C
15.4°C
68%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:41 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
18.5°C
15.4°C
76%
30.2 kph
0.0 mm
5.0
07:39 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
27.9°C
20.8°C
16.3°C
68%
34.6 kph
0.0 mm
6.0
07:38 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Boujdour, Tây Sahara 🇪🇭
Tuesday, March 31, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
18
30.0°
↑
10.0 km/h
19
29.0°
↑
12.0 km/h
20
27.0°
↑
19.0 km/h
21
24.0°
↑
29.0 km/h
22
22.0°
↑
32.0 km/h
23
21.0°
↑
32.0 km/h
21.0°
↑
31.0 km/h
1
20.0°
↑
27.0 km/h
2
20.0°
↑
24.0 km/h
3
19.0°
↑
22.0 km/h
4
19.0°
↑
20.0 km/h
5
18.0°
↑
19.0 km/h
6
18.0°
↑
18.0 km/h
7
18.0°
↑
16.0 km/h
8
18.0°
↑
14.0 km/h
9
19.0°
↑
13.0 km/h
10
22.0°
↑
13.0 km/h
11
24.0°
↑
12.0 km/h
12
26.0°
↑
9.0 km/h
13
27.0°
↑
12.0 km/h
14
28.0°
↑
17.0 km/h
15
28.0°
↑
23.0 km/h
16
27.0°
↑
28.0 km/h
17
26.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Boujdour, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 147.05 µg/m³ |
| PM10: | 1155.65 µg/m³ |