Thời tiết tại Palma, Tây Ban Nha 🇪🇸
5.0°C
cảm giác như 2.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Palma, Tây Ban Nha vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (249°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Palma, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
15.2°C
12.4°C
10.4°C
81%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
08:10 AM
05:37 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
13.8°C
11.7°C
79%
14.0 kph
2.0 mm
0.0
08:10 AM
05:38 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
9.7°C
8.0°C
72%
34.2 kph
1.3 mm
0.0
08:10 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
8.6°C
6.9°C
5.4°C
74%
32.0 kph
9.4 mm
0.0
08:10 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
6.2°C
4.0°C
69%
28.8 kph
2.4 mm
0.0
08:10 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
5.3°C
2.7°C
63%
23.4 kph
0.1 mm
2.0
08:10 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
7.0°C
4.8°C
60%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
08:10 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Palma, Tây Ban Nha 🇪🇸
Friday, January 02, 2026
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
9
11.0°
↑
11.0 km/h
10
13.0°
↑
12.0 km/h
11
14.0°
↑
13.0 km/h
12
15.0°
↑
16.0 km/h
13
15.0°
↑
16.0 km/h
14
15.0°
↑
17.0 km/h
15
15.0°
↑
16.0 km/h
16
14.0°
↑
13.0 km/h
17
14.0°
↑
12.0 km/h
18
13.0°
↑
12.0 km/h
19
13.0°
↑
13.0 km/h
20
13.0°
↑
12.0 km/h
21
13.0°
↑
12.0 km/h
22
13.0°
↑
11.0 km/h
23
13.0°
↑
10.0 km/h
13.0°
↑
8.0 km/h
1
13.0°
↑
4.0 km/h
2
13.0°
↑
4.0 km/h
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
9.0 km/h
8
12.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Palma, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 12.25 µg/m³ |