Thời tiết tại Palma, Tây Ban Nha 🇪🇸
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Palma, Tây Ban Nha vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (324°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Palma, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
16.0°C
14.2°C
11.2°C
71%
39.2 kph
0.0 mm
1.0
07:40 AM
06:28 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
16.2°C
13.1°C
10.7°C
81%
32.8 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
13.4°C
12.8°C
9.9°C
61%
43.6 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
15.8°C
12.3°C
8.3°C
66%
48.6 kph
0.0 mm
1.0
07:36 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
15.0°C
10.6°C
6.9°C
70%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
16.6°C
11.4°C
7.9°C
69%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
07:33 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
16.2°C
11.6°C
8.7°C
62%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
07:31 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Palma, Tây Ban Nha 🇪🇸
Tuesday, February 17, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
13
16.0°
↑
23.0 km/h
14
16.0°
↑
20.0 km/h
15
16.0°
↑
20.0 km/h
16
15.0°
↑
17.0 km/h
17
15.0°
↑
10.0 km/h
18
14.0°
↑
7.0 km/h
19
12.0°
↑
6.0 km/h
20
12.0°
↑
8.0 km/h
21
12.0°
↑
10.0 km/h
22
12.0°
↑
9.0 km/h
23
11.0°
↑
7.0 km/h
11.0°
↑
6.0 km/h
1
11.0°
↑
6.0 km/h
2
11.0°
↑
5.0 km/h
3
11.0°
↑
8.0 km/h
4
11.0°
↑
9.0 km/h
5
11.0°
↑
8.0 km/h
6
11.0°
↑
8.0 km/h
7
11.0°
↑
8.0 km/h
8
11.0°
↑
8.0 km/h
9
13.0°
↑
8.0 km/h
10
15.0°
↑
11.0 km/h
11
16.0°
↑
13.0 km/h
12
16.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Palma, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |