Thời tiết tại Palma, Tây Ban Nha 🇪🇸
14.2°C
cảm giác như 14.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Palma, Tây Ban Nha vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Palma, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
15.4°C
11.9°C
9.9°C
78%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
08:08 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
11.7°C
10.1°C
81%
14.0 kph
0.1 mm
0.0
08:08 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
12.1°C
10.9°C
9.8°C
90%
20.9 kph
29.8 mm
0.0
08:07 AM
05:52 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
10.9°C
8.9°C
75%
20.5 kph
2.3 mm
0.0
08:07 AM
05:53 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
10.6°C
9.6°C
81%
15.5 kph
3.6 mm
0.0
08:06 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
11.3°C
9.5°C
85%
30.2 kph
1.3 mm
3.0
08:06 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
10.2°C
8.4°C
83%
19.1 kph
1.3 mm
3.0
08:05 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Palma, Tây Ban Nha 🇪🇸
Thursday, January 15, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
12
15.0°
↑
9.0 km/h
13
15.0°
↑
13.0 km/h
14
15.0°
↑
14.0 km/h
15
15.0°
↑
16.0 km/h
16
15.0°
↑
14.0 km/h
17
14.0°
↑
10.0 km/h
18
12.0°
↑
9.0 km/h
19
12.0°
↑
9.0 km/h
20
11.0°
↑
10.0 km/h
21
11.0°
↑
10.0 km/h
22
11.0°
↑
9.0 km/h
23
11.0°
↑
10.0 km/h
11.0°
↑
12.0 km/h
1
11.0°
↑
11.0 km/h
2
11.0°
↑
9.0 km/h
3
11.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
4
11.0°
↑
11.0 km/h
5
11.0°
↑
10.0 km/h
6
11.0°
↑
11.0 km/h
7
10.0°
↑
10.0 km/h
8
10.0°
↑
9.0 km/h
9
11.0°
↑
9.0 km/h
10
12.0°
↑
11.0 km/h
11
14.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Palma, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.75 µg/m³ |
| PM10: | 22.25 µg/m³ |