Thời tiết tại Palma, Tây Ban Nha 🇪🇸
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Palma, Tây Ban Nha vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 32.4 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Palma, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
15.8°C
14.2°C
11.2°C
70%
48.2 kph
0.0 mm
1.0
07:40 AM
06:28 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
16.3°C
13.0°C
10.5°C
84%
32.0 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
13.0°C
12.0°C
61%
47.9 kph
0.3 mm
1.0
07:37 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
14.0°C
11.7°C
9.4°C
73%
49.7 kph
0.0 mm
1.0
07:36 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
14.2°C
10.5°C
8.0°C
80%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
14.8°C
10.7°C
7.9°C
79%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
07:33 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
15.6°C
11.3°C
8.3°C
76%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
07:31 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Palma, Tây Ban Nha 🇪🇸
Tuesday, February 17, 2026
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
2
15.0°
↑
37.0 km/h
3
15.0°
↑
37.0 km/h
4
15.0°
↑
44.0 km/h
5
15.0°
↑
48.0 km/h
6
15.0°
↑
48.0 km/h
7
14.0°
↑
44.0 km/h
8
14.0°
↑
39.0 km/h
9
14.0°
↑
35.0 km/h
10
15.0°
↑
30.0 km/h
11
15.0°
↑
29.0 km/h
12
16.0°
↑
28.0 km/h
13
16.0°
↑
29.0 km/h
14
16.0°
↑
27.0 km/h
15
16.0°
↑
22.0 km/h
16
16.0°
↑
17.0 km/h
17
15.0°
↑
14.0 km/h
18
13.0°
↑
11.0 km/h
19
12.0°
↑
12.0 km/h
20
12.0°
↑
12.0 km/h
21
11.0°
↑
12.0 km/h
22
11.0°
↑
11.0 km/h
23
11.0°
↑
9.0 km/h
11.0°
↑
7.0 km/h
1
11.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Palma, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |