Thời tiết tại Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸
13.1°C
cảm giác như 12.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Alicante, Tây Ban Nha vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
13.8°C
11.8°C
77%
20.2 kph
0.2 mm
0.0
08:19 AM
05:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
13.0°C
12.2°C
80%
40.3 kph
3.2 mm
0.0
08:19 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
10.4°C
8.9°C
6.9°C
83%
46.8 kph
16.9 mm
0.0
08:19 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
9.0°C
6.6°C
3.8°C
53%
36.0 kph
0.0 mm
0.0
08:19 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
10.5°C
6.9°C
4.6°C
54%
38.2 kph
0.0 mm
3.0
08:19 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
13.1°C
9.7°C
7.4°C
52%
33.8 kph
0.0 mm
3.0
08:19 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
16.0°C
11.5°C
8.0°C
62%
29.2 kph
0.0 mm
4.0
08:19 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸
Saturday, January 03, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
9
13.0°
↑
10.0 km/h
10
14.0°
↑
5.0 km/h
11
15.0°
↑
12.0 km/h
12
16.0°
↑
14.0 km/h
13
16.0°
↑
14.0 km/h
14
16.0°
↑
20.0 km/h
15
16.0°
↑
19.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
15.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
18
15.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
19
14.0°
↑
17.0 km/h
20
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
14.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
14.0°
↑
9.0 km/h
23
13.0°
↑
10.0 km/h
13.0°
↑
10.0 km/h
1
13.0°
↑
9.0 km/h
2
13.0°
↑
8.0 km/h
3
13.0°
↑
8.0 km/h
4
13.0°
↑
9.0 km/h
5
13.0°
↑
9.0 km/h
6
13.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
7
12.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
8
13.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.25 µg/m³ |
| PM10: | 20.85 µg/m³ |