Thời tiết tại Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸
10.4°C
cảm giác như 10.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Alicante, Tây Ban Nha vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (292°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
13.6°C
11.4°C
9.6°C
76%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
08:19 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
15.8°C
12.7°C
10.9°C
72%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
08:19 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
15.8°C
13.5°C
12.0°C
74%
12.2 kph
0.1 mm
0.0
08:19 AM
05:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
14.7°C
12.8°C
11.3°C
81%
42.5 kph
7.2 mm
0.0
08:19 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
10.7°C
9.8°C
5.9°C
85%
52.2 kph
17.5 mm
0.0
08:19 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
6.3°C
4.8°C
74%
17.6 kph
1.4 mm
2.0
08:19 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
9.2°C
6.1°C
3.6°C
60%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
08:19 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸
Thursday, January 01, 2026
15.0°C
13.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
9
10.0°
↑
5.0 km/h
10
12.0°
↑
5.0 km/h
11
12.0°
↑
5.0 km/h
12
13.0°
↑
4.0 km/h
13
13.0°
↑
2.0 km/h
14
13.0°
↑
3.0 km/h
15
14.0°
↑
5.0 km/h
16
14.0°
↑
7.0 km/h
17
13.0°
↑
8.0 km/h
18
12.0°
↑
7.0 km/h
19
12.0°
↑
7.0 km/h
20
12.0°
↑
6.0 km/h
21
11.0°
↑
6.0 km/h
22
11.0°
↑
6.0 km/h
23
11.0°
↑
5.0 km/h
11.0°
↑
7.0 km/h
1
11.0°
↑
9.0 km/h
2
11.0°
↑
8.0 km/h
3
11.0°
↑
9.0 km/h
4
11.0°
↑
9.0 km/h
5
11.0°
↑
9.0 km/h
6
11.0°
↑
10.0 km/h
7
11.0°
↑
10.0 km/h
8
11.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.95 µg/m³ |