Thời tiết tại Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸
15.0°C
cảm giác như 15.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Alicante, Tây Ban Nha vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (251°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
19.8°C
17.1°C
14.2°C
63%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:25 AM
08:39 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
17.3°C
14.1°C
59%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
08:40 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
20.3°C
17.3°C
13.9°C
60%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
17.5°C
14.0°C
55%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
08:42 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
22.7°C
17.7°C
14.7°C
48%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
08:43 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
18.8°C
16.1°C
53%
9.7 kph
0.2 mm
4.0
07:18 AM
08:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸
Thursday, April 16, 2026
21.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
1
15.0°
↑
4.0 km/h
2
15.0°
↑
2.0 km/h
3
15.0°
↑
2.0 km/h
4
15.0°
↑
1.0 km/h
5
15.0°
↑
2.0 km/h
6
14.0°
↑
3.0 km/h
7
14.0°
↑
4.0 km/h
8
15.0°
↑
5.0 km/h
9
17.0°
↑
5.0 km/h
10
18.0°
↑
6.0 km/h
11
19.0°
↑
8.0 km/h
12
19.0°
↑
10.0 km/h
13
20.0°
↑
11.0 km/h
14
20.0°
↑
12.0 km/h
15
20.0°
↑
13.0 km/h
16
20.0°
↑
13.0 km/h
17
20.0°
↑
12.0 km/h
18
20.0°
↑
11.0 km/h
19
19.0°
↑
10.0 km/h
20
18.0°
↑
9.0 km/h
21
17.0°
↑
8.0 km/h
22
17.0°
↑
8.0 km/h
23
16.0°
↑
8.0 km/h
16.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 15.35 µg/m³ |