Thời tiết tại Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸
23.3°C
cảm giác như 25.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Alicante, Tây Ban Nha vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
20.6°C
17.7°C
14.3°C
70%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
07:08 AM
08:51 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
18.7°C
15.4°C
75%
14.8 kph
0.5 mm
8.0
07:07 AM
08:52 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
18.5°C
16.8°C
80%
11.2 kph
4.7 mm
6.0
07:05 AM
08:53 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
17.5°C
15.4°C
82%
19.1 kph
0.6 mm
6.0
07:04 AM
08:54 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
17.4°C
16.7°C
83%
19.4 kph
1.4 mm
2.0
07:03 AM
08:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Có mây
19.8°C
17.3°C
15.4°C
85%
12.6 kph
0.1 mm
5.0
07:02 AM
08:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Có mây
20.3°C
18.8°C
16.2°C
79%
10.8 kph
0.1 mm
5.0
07:01 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸
Wednesday, April 29, 2026
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
18
20.0°
↑
13.0 km/h
19
19.0°
↑
12.0 km/h
20
18.0°
↑
10.0 km/h
21
18.0°
↑
4.0 km/h
22
18.0°
↑
3.0 km/h
23
18.0°
↑
3.0 km/h
18.0°
↑
2.0 km/h
1
17.0°
↑
2.0 km/h
2
17.0°
↑
2.0 km/h
3
17.0°
↑
3.0 km/h
4
16.0°
↑
5.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
15.0°
↑
4.0 km/h
8
17.0°
↑
4.0 km/h
9
18.0°
↑
5.0 km/h
10
19.0°
↑
6.0 km/h
11
20.0°
↑
6.0 km/h
12
21.0°
↑
9.0 km/h
13
22.0°
↑
14.0 km/h
14
21.0°
↑
15.0 km/h
15
21.0°
↑
15.0 km/h
16
21.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
17
20.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.75 µg/m³ |
| PM10: | 39.45 µg/m³ |