Thời tiết tại Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Alicante, Tây Ban Nha vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Có mây
15.5°C
12.6°C
10.7°C
69%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
08:18 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
16.2°C
12.8°C
10.3°C
67%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
08:17 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
13.0°C
11.2°C
66%
18.7 kph
0.5 mm
0.0
08:17 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
11.8°C
10.3°C
69%
23.4 kph
1.7 mm
0.0
08:17 AM
06:09 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
10.5°C
7.4°C
76%
19.1 kph
2.7 mm
3.0
08:16 AM
06:10 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
13.8°C
10.7°C
8.5°C
66%
23.8 kph
0.0 mm
4.0
08:16 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
12.6°C
9.9°C
7.8°C
63%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
08:15 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸
Wednesday, January 14, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
16
15.0°
↑
6.0 km/h
17
15.0°
↑
6.0 km/h
18
13.0°
↑
5.0 km/h
19
13.0°
↑
3.0 km/h
20
13.0°
↑
1.0 km/h
21
13.0°
↑
1.0 km/h
22
12.0°
↑
2.0 km/h
23
12.0°
↑
2.0 km/h
12.0°
↑
4.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
7.0 km/h
3
12.0°
↑
8.0 km/h
4
11.0°
↑
6.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
8.0 km/h
7
10.0°
↑
7.0 km/h
8
10.0°
↑
5.0 km/h
9
11.0°
↑
7.0 km/h
10
13.0°
↑
6.0 km/h
11
14.0°
↑
6.0 km/h
12
15.0°
↑
6.0 km/h
13
16.0°
↑
5.0 km/h
14
16.0°
↑
8.0 km/h
15
16.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alicante, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 17.65 µg/m³ |