Thời tiết tại Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸
6.3°C
cảm giác như 2.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Valencia, Tây Ban Nha vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (289°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
15.6°C
11.1°C
8.0°C
51%
26.3 kph
0.0 mm
0.0
08:21 AM
05:57 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
15.3°C
10.1°C
7.0°C
56%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
08:21 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
15.3°C
10.7°C
8.3°C
62%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:21 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
U ám
13.1°C
10.2°C
8.4°C
68%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
08:21 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
U ám
13.6°C
10.6°C
9.2°C
67%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
08:20 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Có mây
16.1°C
12.8°C
11.3°C
64%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
08:20 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
U ám
14.5°C
12.4°C
10.8°C
59%
37.8 kph
0.0 mm
3.0
08:19 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸
Saturday, January 10, 2026
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
7
9.0°
↑
25.0 km/h
8
8.0°
↑
23.0 km/h
9
8.0°
↑
23.0 km/h
10
10.0°
↑
25.0 km/h
11
12.0°
↑
26.0 km/h
12
13.0°
↑
23.0 km/h
13
14.0°
↑
18.0 km/h
14
15.0°
↑
14.0 km/h
15
16.0°
↑
15.0 km/h
16
16.0°
↑
11.0 km/h
17
14.0°
↑
6.0 km/h
18
12.0°
↑
14.0 km/h
19
12.0°
↑
24.0 km/h
20
11.0°
↑
21.0 km/h
21
10.0°
↑
19.0 km/h
22
9.0°
↑
17.0 km/h
23
9.0°
↑
16.0 km/h
8.0°
↑
15.0 km/h
1
8.0°
↑
14.0 km/h
2
8.0°
↑
13.0 km/h
3
7.0°
↑
14.0 km/h
4
7.0°
↑
15.0 km/h
5
7.0°
↑
16.0 km/h
6
7.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |