Thời tiết tại Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Valencia, Tây Ban Nha vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
14.3°C
9.9°C
54%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
07:46 AM
08:25 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
14.6°C
11.3°C
48%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
07:45 AM
08:26 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
13.7°C
9.1°C
52%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
07:43 AM
08:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.5°C
14.9°C
11.8°C
61%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:42 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
15.6°C
12.8°C
62%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:40 AM
08:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
13.9°C
12.1°C
68%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
07:38 AM
08:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
14.3°C
11.5°C
62%
14.8 kph
0.4 mm
3.0
07:37 AM
08:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸
Wednesday, April 01, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
22
16.0°
↑
32.0 km/h
23
15.0°
↑
31.0 km/h
14.0°
↑
28.0 km/h
1
14.0°
↑
29.0 km/h
2
13.0°
↑
27.0 km/h
3
12.0°
↑
22.0 km/h
4
13.0°
↑
26.0 km/h
5
13.0°
↑
28.0 km/h
6
12.0°
↑
27.0 km/h
7
11.0°
↑
23.0 km/h
8
11.0°
↑
23.0 km/h
9
13.0°
↑
24.0 km/h
10
15.0°
↑
30.0 km/h
11
16.0°
↑
26.0 km/h
12
16.0°
↑
14.0 km/h
13
16.0°
↑
6.0 km/h
14
17.0°
↑
5.0 km/h
15
18.0°
↑
6.0 km/h
16
18.0°
↑
14.0 km/h
17
17.0°
↑
13.0 km/h
18
17.0°
↑
6.0 km/h
19
17.0°
↑
2.0 km/h
20
16.0°
↑
5.0 km/h
21
15.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 123.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |