Thời tiết tại Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Valencia, Tây Ban Nha vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
20.9°C
17.4°C
13.8°C
56%
37.4 kph
0.0 mm
1.0
07:51 AM
06:40 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
20.7°C
15.1°C
10.8°C
59%
36.4 kph
0.0 mm
1.0
07:50 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
17.5°C
13.9°C
10.7°C
42%
35.6 kph
0.0 mm
1.0
07:49 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.2°C
11.8°C
8.0°C
53%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
07:47 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
15.5°C
11.7°C
8.7°C
61%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:46 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
16.4°C
12.1°C
9.0°C
64%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
07:45 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
16.7°C
12.8°C
10.1°C
58%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
07:43 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸
Tuesday, February 17, 2026
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
9
15.0°
↑
21.0 km/h
10
17.0°
↑
28.0 km/h
11
18.0°
↑
30.0 km/h
12
20.0°
↑
25.0 km/h
13
21.0°
↑
18.0 km/h
14
21.0°
↑
14.0 km/h
15
21.0°
↑
18.0 km/h
16
21.0°
↑
21.0 km/h
17
20.0°
↑
19.0 km/h
18
19.0°
↑
19.0 km/h
19
17.0°
↑
22.0 km/h
20
16.0°
↑
20.0 km/h
21
15.0°
↑
16.0 km/h
22
15.0°
↑
13.0 km/h
23
14.0°
↑
11.0 km/h
13.0°
↑
11.0 km/h
1
13.0°
↑
12.0 km/h
2
13.0°
↑
13.0 km/h
3
12.0°
↑
15.0 km/h
4
12.0°
↑
16.0 km/h
5
11.0°
↑
16.0 km/h
6
11.0°
↑
16.0 km/h
7
11.0°
↑
17.0 km/h
8
11.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 127.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.15 µg/m³ |