Thời tiết tại Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸
9.3°C
cảm giác như 8.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Valencia, Tây Ban Nha vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
14.6°C
11.0°C
55%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:42 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
16.0°C
13.1°C
59%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:40 AM
08:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
18.5°C
15.0°C
12.0°C
66%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:38 AM
08:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
18.2°C
14.7°C
11.5°C
59%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
08:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
13.6°C
12.9°C
76%
10.4 kph
4.1 mm
0.0
07:35 AM
08:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
13.8°C
11.4°C
74%
24.8 kph
0.5 mm
3.0
07:34 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
16.2°C
13.0°C
9.6°C
59%
28.1 kph
0.0 mm
4.0
07:32 AM
08:34 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸
Saturday, April 04, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
2
12.0°
↑
7.0 km/h
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
11.0°
↑
4.0 km/h
6
11.0°
↑
6.0 km/h
7
11.0°
↑
6.0 km/h
8
11.0°
↑
5.0 km/h
9
13.0°
↑
5.0 km/h
10
15.0°
↑
4.0 km/h
11
16.0°
↑
2.0 km/h
12
17.0°
↑
5.0 km/h
13
18.0°
↑
10.0 km/h
14
18.0°
↑
13.0 km/h
15
19.0°
↑
15.0 km/h
16
19.0°
↑
16.0 km/h
17
18.0°
↑
16.0 km/h
18
18.0°
↑
15.0 km/h
19
17.0°
↑
12.0 km/h
20
16.0°
↑
6.0 km/h
21
14.0°
↑
4.0 km/h
22
14.0°
↑
8.0 km/h
23
14.0°
↑
9.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 38.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |