Thời tiết tại Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸
10.4°C
cảm giác như 9.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Valencia, Tây Ban Nha vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (255°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
13.6°C
10.0°C
7.0°C
73%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
08:22 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
16.4°C
13.0°C
10.6°C
67%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:22 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
12.4°C
10.5°C
76%
26.6 kph
0.6 mm
0.0
08:22 AM
05:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
10.3°C
8.4°C
83%
29.5 kph
4.8 mm
0.0
08:22 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
6.6°C
6.0°C
3.4°C
92%
34.2 kph
20.9 mm
0.0
08:22 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
4.1°C
2.4°C
76%
18.7 kph
1.2 mm
1.0
08:22 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
10.1°C
4.4°C
-0.7°C
63%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
08:22 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸
Thursday, January 01, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
22
10.0°
↑
9.0 km/h
23
11.0°
↑
10.0 km/h
11.0°
↑
9.0 km/h
1
11.0°
↑
10.0 km/h
2
11.0°
↑
12.0 km/h
3
12.0°
↑
9.0 km/h
4
12.0°
↑
11.0 km/h
5
12.0°
↑
11.0 km/h
6
11.0°
↑
10.0 km/h
7
11.0°
↑
9.0 km/h
8
11.0°
↑
9.0 km/h
9
11.0°
↑
9.0 km/h
10
12.0°
↑
8.0 km/h
11
13.0°
↑
8.0 km/h
12
15.0°
↑
8.0 km/h
13
15.0°
↑
8.0 km/h
14
16.0°
↑
8.0 km/h
15
16.0°
↑
7.0 km/h
16
16.0°
↑
6.0 km/h
17
15.0°
↑
8.0 km/h
18
14.0°
↑
6.0 km/h
19
14.0°
↑
4.0 km/h
20
13.0°
↑
4.0 km/h
21
13.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valencia, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.05 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 18.45 µg/m³ |