Thời tiết tại Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸
8.3°C
cảm giác như 7.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Valladolid, Tây Ban Nha vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (247°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
6.4°C
4.8°C
81%
10.8 kph
0.2 mm
0.0
08:44 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
7.9°C
4.3°C
1.0°C
84%
30.6 kph
5.3 mm
0.0
08:43 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
3.5°C
1.4°C
90%
22.0 kph
0.5 mm
0.0
08:43 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa vừa
5.3°C
2.5°C
1.2°C
90%
17.3 kph
10.4 mm
0.0
08:42 AM
06:16 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
1.9°C
0.5°C
87%
15.1 kph
2.0 mm
1.0
08:42 AM
06:17 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
6.0°C
1.8°C
-0.4°C
78%
10.8 kph
0.1 mm
2.0
08:41 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
1.4°C
0.7°C
0.2°C
100%
11.9 kph
7.5 mm
1.0
08:41 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸
Wednesday, January 14, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
17
8.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
6.0°
↑
6.0 km/h
20
6.0°
↑
7.0 km/h
21
6.0°
↑
7.0 km/h
22
6.0°
↑
8.0 km/h
23
6.0°
↑
8.0 km/h
4.0°
↑
10.0 km/h
1
4.0°
↑
9.0 km/h
2
3.0°
↑
8.0 km/h
3
3.0°
↑
8.0 km/h
4
2.0°
↑
8.0 km/h
5
2.0°
↑
9.0 km/h
6
2.0°
↑
10.0 km/h
7
1.0°
↑
9.0 km/h
8
1.0°
↑
10.0 km/h
9
1.0°
↑
10.0 km/h
10
3.0°
↑
9.0 km/h
11
5.0°
↑
16.0 km/h
12
6.0°
↑
21.0 km/h
13
7.0°
↑
22.0 km/h
14
8.0°
↑
24.0 km/h
15
8.0°
0.5 mm
↑
28.0 km/h
16
6.0°
3.6 mm
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |