Thời tiết tại Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸
-1.0°C
cảm giác như -7.8°C
Trận bão tuyết
Thời tiết hiện tại tại Valladolid, Tây Ban Nha vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.3°C
2.5°C
-0.8°C
74%
31.0 kph
0.8 mm
0.0
08:46 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
3.4°C
-0.3°C
-3.1°C
67%
33.1 kph
0.0 mm
0.0
08:46 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
4.5°C
-1.2°C
-3.9°C
76%
18.4 kph
0.2 mm
0.0
08:46 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
4.0°C
-1.2°C
-4.8°C
72%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
08:46 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
8.0°C
3.4°C
-0.8°C
93%
26.3 kph
0.0 mm
0.0
08:45 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
7.8°C
4.4°C
84%
37.8 kph
0.1 mm
2.0
08:45 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Sương mù
10.8°C
5.1°C
1.9°C
77%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
08:45 AM
06:08 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸
Sunday, January 04, 2026
5.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
23
-1.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
-1.0°
↑
30.0 km/h
1
-1.0°
↑
30.0 km/h
2
-1.0°
↑
30.0 km/h
3
-1.0°
↑
29.0 km/h
4
-2.0°
↑
27.0 km/h
5
-2.0°
↑
27.0 km/h
6
-2.0°
↑
27.0 km/h
7
-2.0°
↑
24.0 km/h
8
-2.0°
↑
21.0 km/h
9
-2.0°
↑
20.0 km/h
10
-1.0°
↑
24.0 km/h
11
1.0°
↑
29.0 km/h
12
2.0°
↑
33.0 km/h
13
3.0°
↑
33.0 km/h
14
3.0°
↑
32.0 km/h
15
3.0°
↑
31.0 km/h
16
3.0°
↑
26.0 km/h
17
2.0°
↑
23.0 km/h
18
1.0°
↑
19.0 km/h
19
-1.0°
↑
16.0 km/h
20
-2.0°
↑
15.0 km/h
21
-2.0°
↑
13.0 km/h
22
-3.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 6.55 µg/m³ |