Thời tiết tại Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸
19.6°C
cảm giác như 19.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Valladolid, Tây Ban Nha vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
13.9°C
6.6°C
59%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:38 AM
09:01 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
15.9°C
9.8°C
51%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
09:02 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
24.3°C
17.0°C
11.1°C
57%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
07:35 AM
09:03 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
15.4°C
8.6°C
69%
21.6 kph
0.2 mm
2.0
07:33 AM
09:04 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
16.2°C
9.3°C
57%
20.9 kph
0.2 mm
2.0
07:32 AM
09:05 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
22.5°C
15.1°C
9.9°C
59%
33.5 kph
0.0 mm
5.0
07:30 AM
09:06 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
U ám
15.9°C
10.1°C
3.6°C
54%
21.6 kph
0.1 mm
3.0
07:29 AM
09:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸
Thursday, April 16, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
7.0°C
15
21.0°
↑
12.0 km/h
16
22.0°
↑
12.0 km/h
17
22.0°
↑
11.0 km/h
18
22.0°
↑
11.0 km/h
19
22.0°
↑
11.0 km/h
20
19.0°
↑
9.0 km/h
21
15.0°
↑
9.0 km/h
22
14.0°
↑
8.0 km/h
23
13.0°
↑
6.0 km/h
12.0°
↑
4.0 km/h
1
12.0°
↑
1.0 km/h
2
11.0°
↑
2.0 km/h
3
11.0°
↑
3.0 km/h
4
11.0°
↑
2.0 km/h
5
10.0°
↑
2.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
3.0 km/h
8
10.0°
↑
2.0 km/h
9
12.0°
↑
3.0 km/h
10
15.0°
↑
3.0 km/h
11
17.0°
↑
2.0 km/h
12
19.0°
↑
3.0 km/h
13
20.0°
↑
3.0 km/h
14
21.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |