Thời tiết tại Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸
18.3°C
cảm giác như 18.4°C
Mưa nhẹ lả tả trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Valladolid, Tây Ban Nha vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (246°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Mưa vừa
18.9°C
14.3°C
10.1°C
80%
20.9 kph
12.4 mm
6.0
07:19 AM
09:15 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
12.8°C
6.4°C
72%
10.4 kph
0.2 mm
8.0
07:17 AM
09:16 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
21.6°C
15.5°C
9.3°C
60%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
07:16 AM
09:17 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
20.1°C
15.3°C
11.6°C
60%
29.5 kph
0.1 mm
5.0
07:15 AM
09:18 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
13.2°C
7.4°C
67%
18.7 kph
0.2 mm
7.0
07:13 AM
09:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Có mây
18.8°C
13.1°C
10.5°C
64%
19.4 kph
0.1 mm
4.0
07:12 AM
09:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Nhiều mây
17.8°C
12.1°C
6.5°C
55%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
07:11 AM
09:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸
Wednesday, April 29, 2026
21.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
18
19.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
19
17.0°
2.1 mm
↑
17.0 km/h
20
15.0°
1.4 mm
↑
18.0 km/h
21
13.0°
1.9 mm
↑
21.0 km/h
22
10.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
23
10.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
9.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
1
9.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
2
9.0°
↑
9.0 km/h
3
8.0°
↑
8.0 km/h
4
8.0°
↑
8.0 km/h
5
7.0°
↑
8.0 km/h
6
7.0°
↑
7.0 km/h
7
6.0°
↑
7.0 km/h
8
7.0°
↑
6.0 km/h
9
10.0°
↑
7.0 km/h
10
12.0°
↑
8.0 km/h
11
14.0°
↑
9.0 km/h
12
15.0°
↑
9.0 km/h
13
16.0°
↑
9.0 km/h
14
17.0°
↑
9.0 km/h
15
18.0°
↑
7.0 km/h
16
19.0°
↑
5.0 km/h
17
20.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |