Thời tiết tại Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸
7.1°C
cảm giác như 6.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Valladolid, Tây Ban Nha vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
8.5°C
6.1°C
79%
20.2 kph
0.1 mm
0.0
08:46 AM
06:01 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết nhẹ
2.6°C
1.6°C
-1.5°C
72%
34.2 kph
0.1 mm
0.0
08:46 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
3.3°C
-0.6°C
-2.9°C
67%
34.6 kph
0.0 mm
0.0
08:46 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
4.9°C
-1.1°C
-4.2°C
73%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
08:46 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
6.4°C
-1.0°C
-3.9°C
77%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
08:46 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
5.7°C
2.8°C
-0.6°C
86%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
08:45 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
7.3°C
5.5°C
86%
38.9 kph
0.2 mm
2.0
08:45 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸
Saturday, January 03, 2026
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
0.0°C
9
7.0°
↑
9.0 km/h
10
8.0°
↑
10.0 km/h
11
9.0°
↑
9.0 km/h
12
10.0°
↑
12.0 km/h
13
12.0°
↑
13.0 km/h
14
12.0°
↑
10.0 km/h
15
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
11.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
10.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
9.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
21
9.0°
↑
16.0 km/h
22
8.0°
↑
18.0 km/h
23
7.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
6.0°
↑
22.0 km/h
1
5.0°
↑
26.0 km/h
2
4.0°
↑
28.0 km/h
3
4.0°
↑
28.0 km/h
4
3.0°
↑
29.0 km/h
5
3.0°
↑
30.0 km/h
6
3.0°
↑
29.0 km/h
7
2.0°
↑
30.0 km/h
8
2.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valladolid, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 24.85 µg/m³ |