Thời tiết tại Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
7.2°C
cảm giác như 5.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Córdoba, Tây Ban Nha vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
9.0°C
5.9°C
76%
8.6 kph
0.5 mm
0.0
08:35 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
16.4°C
11.2°C
8.2°C
74%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
08:35 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
10.0°C
8.7°C
86%
10.4 kph
2.0 mm
0.0
08:35 AM
06:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
11.4°C
9.3°C
87%
15.1 kph
2.7 mm
0.0
08:35 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
10.2°C
9.1°C
2.7°C
92%
25.6 kph
22.6 mm
0.0
08:35 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa tuyết nhẹ
5.3°C
1.0°C
-1.3°C
95%
27.0 kph
5.5 mm
1.0
08:35 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
6.1°C
0.1°C
-4.3°C
81%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
08:35 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
Thursday, January 01, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
12
9.0°
↑
8.0 km/h
13
11.0°
↑
7.0 km/h
14
12.0°
↑
8.0 km/h
15
13.0°
↑
8.0 km/h
16
13.0°
↑
8.0 km/h
17
12.0°
↑
5.0 km/h
18
11.0°
↑
9.0 km/h
19
11.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
11.0°
↑
6.0 km/h
21
11.0°
↑
7.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
10.0°
↑
6.0 km/h
1
10.0°
↑
7.0 km/h
2
10.0°
↑
7.0 km/h
3
10.0°
↑
7.0 km/h
4
9.0°
↑
8.0 km/h
5
9.0°
↑
8.0 km/h
6
9.0°
↑
8.0 km/h
7
8.0°
↑
8.0 km/h
8
8.0°
↑
8.0 km/h
9
8.0°
↑
8.0 km/h
10
10.0°
↑
8.0 km/h
11
12.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.25 µg/m³ |
| PM10: | 16.35 µg/m³ |