Thời tiết tại Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
12.3°C
cảm giác như 10.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Córdoba, Tây Ban Nha vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (59°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
20.9°C
12.8°C
7.1°C
67%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
07:48 AM
07:15 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
15.4°C
10.1°C
6.1°C
83%
21.2 kph
13.8 mm
0.0
07:47 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
8.4°C
4.9°C
92%
10.1 kph
0.3 mm
1.0
07:45 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
11.6°C
9.1°C
7.4°C
88%
15.8 kph
6.0 mm
2.0
07:44 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
8.8°C
3.0°C
82%
7.9 kph
0.6 mm
2.0
07:43 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
10.9°C
7.7°C
82%
8.6 kph
0.5 mm
3.0
07:41 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Có mây
17.8°C
11.0°C
5.4°C
77%
5.8 kph
0.0 mm
4.0
07:40 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
Tuesday, March 03, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
5.0°C
11
16.0°
↑
21.0 km/h
12
17.0°
↑
22.0 km/h
13
19.0°
↑
21.0 km/h
14
20.0°
↑
20.0 km/h
15
20.0°
↑
18.0 km/h
16
21.0°
↑
15.0 km/h
17
21.0°
↑
14.0 km/h
18
18.0°
↑
13.0 km/h
19
15.0°
↑
12.0 km/h
20
13.0°
↑
11.0 km/h
21
12.0°
↑
11.0 km/h
22
12.0°
↑
14.0 km/h
23
11.0°
↑
17.0 km/h
11.0°
↑
16.0 km/h
1
11.0°
↑
12.0 km/h
2
10.0°
↑
8.0 km/h
3
10.0°
↑
4.0 km/h
4
10.0°
↑
4.0 km/h
5
8.0°
↑
5.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
8.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
8.0°
↑
5.0 km/h
9
11.0°
↑
1.0 km/h
10
12.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 133.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 17.25 µg/m³ |