Thời tiết tại Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
10.1°C
cảm giác như 9.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Córdoba, Tây Ban Nha vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (23°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
27.1°C
18.4°C
11.2°C
59%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:43 AM
08:56 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
19.1°C
12.9°C
51%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:41 AM
08:57 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
19.1°C
12.9°C
49%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:40 AM
08:58 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
18.6°C
12.1°C
48%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
08:59 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
29.5°C
19.7°C
11.8°C
46%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
08:59 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều mây
28.1°C
20.7°C
15.6°C
47%
19.1 kph
0.0 mm
5.0
07:36 AM
09:00 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Sương mù
24.4°C
17.0°C
10.7°C
71%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
07:35 AM
09:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
Thursday, April 16, 2026
29.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
9.0°C
7
11.0°
↑
6.0 km/h
8
11.0°
↑
6.0 km/h
9
14.0°
↑
5.0 km/h
10
18.0°
↑
6.0 km/h
11
21.0°
↑
8.0 km/h
12
22.0°
↑
8.0 km/h
13
24.0°
↑
7.0 km/h
14
26.0°
↑
5.0 km/h
15
26.0°
↑
6.0 km/h
16
27.0°
↑
8.0 km/h
17
27.0°
↑
10.0 km/h
18
27.0°
↑
12.0 km/h
19
26.0°
↑
11.0 km/h
20
21.0°
↑
8.0 km/h
21
18.0°
↑
5.0 km/h
22
16.0°
↑
2.0 km/h
23
16.0°
↑
1.0 km/h
15.0°
↑
1.0 km/h
1
15.0°
↑
2.0 km/h
2
14.0°
↑
3.0 km/h
3
14.0°
↑
3.0 km/h
4
13.0°
↑
3.0 km/h
5
13.0°
↑
4.0 km/h
6
13.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 123.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |