Thời tiết tại Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Córdoba, Tây Ban Nha vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 25. thg 4
Mưa vừa
23.9°C
17.7°C
14.5°C
80%
11.2 kph
11.5 mm
7.0
07:31 AM
09:04 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
25.4°C
18.2°C
11.6°C
69%
8.3 kph
0.0 mm
8.0
07:30 AM
09:05 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
19.2°C
12.2°C
62%
10.4 kph
0.0 mm
8.0
07:28 AM
09:06 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
17.6°C
12.6°C
72%
14.4 kph
3.3 mm
6.0
07:27 AM
09:07 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa vừa
25.1°C
17.8°C
12.3°C
78%
22.0 kph
6.4 mm
5.0
07:26 AM
09:08 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
24.3°C
16.4°C
9.6°C
68%
8.6 kph
0.0 mm
5.0
07:25 AM
09:09 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
18.0°C
13.1°C
65%
9.0 kph
0.1 mm
4.0
07:24 AM
09:10 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
Saturday, April 25, 2026
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
10
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
11
17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
19.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
13
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
24.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
17
24.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
18
23.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
17.0°
↑
6.0 km/h
22
16.0°
↑
6.0 km/h
23
14.0°
↑
4.0 km/h
14.0°
↑
3.0 km/h
1
14.0°
↑
3.0 km/h
2
13.0°
↑
1.0 km/h
3
13.0°
↑
2.0 km/h
4
12.0°
↑
2.0 km/h
5
12.0°
↑
1.0 km/h
6
12.0°
↑
1.0 km/h
7
12.0°
↑
1.0 km/h
8
12.0°
↑
2.0 km/h
9
16.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |