Thời tiết tại Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
11.3°C
cảm giác như 10.6°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Córdoba, Tây Ban Nha vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (24°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
11.2°C
10.2°C
9.3°C
93%
12.6 kph
27.6 mm
0.0
08:35 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
8.1°C
2.5°C
85%
20.2 kph
1.6 mm
0.0
08:35 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.3°C
3.5°C
-0.4°C
63%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
08:35 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
9.2°C
4.0°C
0.8°C
75%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
08:35 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
10.8°C
4.4°C
0.1°C
81%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
08:35 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
10.0°C
6.9°C
85%
10.4 kph
0.1 mm
2.0
08:35 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
16.5°C
10.6°C
7.4°C
80%
6.5 kph
0.0 mm
4.0
08:35 AM
06:18 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
Sunday, January 04, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
23
10.0°
1.2 mm
↑
8.0 km/h
10.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
1
10.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
2
10.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
10.0°
↑
5.0 km/h
5
10.0°
↑
6.0 km/h
6
9.0°
↑
6.0 km/h
7
9.0°
↑
6.0 km/h
8
8.0°
↑
6.0 km/h
9
9.0°
↑
6.0 km/h
10
10.0°
↑
8.0 km/h
11
11.0°
↑
12.0 km/h
12
12.0°
↑
14.0 km/h
13
11.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
14
9.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
15
8.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
16
7.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
17
6.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
18
6.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
19
6.0°
↑
18.0 km/h
20
5.0°
↑
14.0 km/h
21
4.0°
↑
13.0 km/h
22
3.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 16.55 µg/m³ |