Thời tiết tại Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
9.3°C
cảm giác như 9.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Córdoba, Tây Ban Nha vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
10.6°C
8.3°C
81%
8.6 kph
1.6 mm
0.0
08:35 AM
06:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
11.8°C
10.6°C
9.5°C
91%
11.9 kph
18.4 mm
0.0
08:35 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
8.3°C
3.2°C
81%
17.3 kph
0.7 mm
0.0
08:35 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.2°C
3.4°C
-0.2°C
65%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:35 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
10.6°C
2.7°C
-0.5°C
75%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
08:35 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
10.6°C
4.6°C
0.3°C
76%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
08:35 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
U ám
9.5°C
6.8°C
4.0°C
87%
7.6 kph
0.1 mm
2.0
08:35 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
Saturday, January 03, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
7.0°C
9
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
10.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
14.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
14
14.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
15
13.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
16
12.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
17
12.0°
↑
6.0 km/h
18
11.0°
↑
6.0 km/h
19
11.0°
↑
6.0 km/h
20
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
10.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
22
10.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
23
10.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
10.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
1
10.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
2
10.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
10.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
7
10.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
8
10.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 12.85 µg/m³ |