Thời tiết tại Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
9.3°C
cảm giác như 9.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Córdoba, Tây Ban Nha vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
13.7°C
6.9°C
2.4°C
77%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
08:34 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
15.0°C
8.7°C
5.0°C
77%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
08:34 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
9.9°C
5.8°C
80%
16.2 kph
4.4 mm
0.0
08:34 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
10.4°C
7.0°C
84%
7.2 kph
0.7 mm
0.0
08:34 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Có mây
12.0°C
7.5°C
5.0°C
85%
18.0 kph
0.1 mm
0.0
08:33 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
9.5°C
7.6°C
80%
20.2 kph
0.8 mm
2.0
08:33 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
8.1°C
5.5°C
90%
22.0 kph
2.6 mm
2.0
08:33 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
Sunday, January 11, 2026
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
14
13.0°
↑
2.0 km/h
15
14.0°
↑
1.0 km/h
16
14.0°
↑
1.0 km/h
17
13.0°
↑
2.0 km/h
18
10.0°
↑
3.0 km/h
19
8.0°
↑
1.0 km/h
20
7.0°
↑
2.0 km/h
21
6.0°
↑
4.0 km/h
22
6.0°
↑
4.0 km/h
23
6.0°
↑
4.0 km/h
6.0°
↑
4.0 km/h
1
6.0°
↑
4.0 km/h
2
5.0°
↑
5.0 km/h
3
5.0°
↑
5.0 km/h
4
5.0°
↑
5.0 km/h
5
5.0°
↑
6.0 km/h
6
6.0°
↑
6.0 km/h
7
6.0°
↑
6.0 km/h
8
6.0°
↑
6.0 km/h
9
6.0°
↑
6.0 km/h
10
8.0°
↑
6.0 km/h
11
10.0°
↑
8.0 km/h
12
12.0°
↑
7.0 km/h
13
13.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |