Thời tiết tại Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
24.0°C
cảm giác như 24.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Córdoba, Tây Ban Nha vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 30. thg 4
Có mây
23.7°C
16.9°C
9.4°C
65%
10.8 kph
0.0 mm
8.0
07:25 AM
09:09 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
26.0°C
17.7°C
9.8°C
58%
8.3 kph
0.0 mm
8.0
07:24 AM
09:10 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
17.7°C
12.6°C
66%
13.7 kph
0.3 mm
5.0
07:22 AM
09:11 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
17.8°C
14.0°C
72%
17.3 kph
2.6 mm
7.0
07:21 AM
09:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
24.0°C
16.3°C
9.2°C
67%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
07:20 AM
09:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Nhiều nắng
23.7°C
13.3°C
9.0°C
64%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
07:19 AM
09:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Nhiều nắng
24.6°C
16.7°C
9.3°C
52%
11.2 kph
0.0 mm
5.0
07:18 AM
09:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸
Thursday, April 30, 2026
28.0°C
23.0°C
18.0°C
12.0°C
7.0°C
18
23.0°
↑
10.0 km/h
19
23.0°
↑
10.0 km/h
20
20.0°
↑
7.0 km/h
21
17.0°
↑
8.0 km/h
22
15.0°
↑
6.0 km/h
23
14.0°
↑
6.0 km/h
14.0°
↑
5.0 km/h
1
13.0°
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
5.0 km/h
3
11.0°
↑
4.0 km/h
4
11.0°
↑
4.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
10.0°
↑
3.0 km/h
7
10.0°
↑
2.0 km/h
8
11.0°
↑
1.0 km/h
9
14.0°
↑
2.0 km/h
10
16.0°
↑
1.0 km/h
11
19.0°
↑
2.0 km/h
12
22.0°
↑
2.0 km/h
13
23.0°
↑
3.0 km/h
14
25.0°
↑
5.0 km/h
15
25.0°
↑
6.0 km/h
16
26.0°
↑
8.0 km/h
17
26.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Córdoba, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 114.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |