Thời tiết tại Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸
4.2°C
cảm giác như 3.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Zaragoza, Tây Ban Nha vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều mây
13.0°C
9.8°C
7.6°C
71%
15.8 kph
0.1 mm
0.0
08:30 AM
05:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
3.8°C
0.8°C
64%
42.5 kph
1.2 mm
0.0
08:30 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
4.3°C
0.7°C
-1.7°C
49%
47.9 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
5.7°C
0.9°C
-1.7°C
60%
42.5 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
1.9°C
-0.8°C
71%
50.4 kph
1.2 mm
1.0
08:30 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
5.3°C
3.6°C
1.8°C
84%
27.7 kph
0.1 mm
1.0
08:30 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
8.7°C
5.9°C
73%
37.1 kph
0.4 mm
2.0
08:30 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸
Saturday, January 03, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
9
8.0°
↑
3.0 km/h
10
10.0°
↑
3.0 km/h
11
11.0°
↑
2.0 km/h
12
12.0°
↑
3.0 km/h
13
12.0°
↑
4.0 km/h
14
13.0°
↑
2.0 km/h
15
13.0°
↑
4.0 km/h
16
13.0°
↑
1.0 km/h
17
12.0°
↑
3.0 km/h
18
11.0°
↑
5.0 km/h
19
10.0°
↑
7.0 km/h
20
10.0°
↑
7.0 km/h
21
10.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
9.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
23
8.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
8.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
1
7.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
2
6.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
3
6.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
4
5.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
5
4.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
6
4.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 2.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.85 µg/m³ |
| SO2: | 9.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.75 µg/m³ |
| PM10: | 26.35 µg/m³ |