Thời tiết tại Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸
14.5°C
cảm giác như 14.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Zaragoza, Tây Ban Nha vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 28. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
18.6°C
11.6°C
41%
25.6 kph
0.0 mm
7.0
07:05 AM
08:58 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
17.0°C
14.3°C
64%
22.0 kph
2.9 mm
5.0
07:03 AM
08:59 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
17.8°C
11.4°C
64%
9.0 kph
4.2 mm
7.0
07:02 AM
09:00 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa vừa
23.3°C
18.1°C
15.0°C
71%
27.4 kph
6.2 mm
6.0
07:00 AM
09:02 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
16.9°C
12.8°C
79%
22.0 kph
4.4 mm
7.0
06:59 AM
09:03 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
17.7°C
15.4°C
78%
23.8 kph
2.0 mm
4.0
06:58 AM
09:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
17.9°C
14.5°C
76%
23.4 kph
1.4 mm
4.0
06:57 AM
09:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸
Tuesday, April 28, 2026
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
3
14.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
4.0 km/h
5
13.0°
↑
4.0 km/h
6
12.0°
↑
3.0 km/h
7
12.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
3.0 km/h
9
16.0°
↑
5.0 km/h
10
17.0°
↑
7.0 km/h
11
19.0°
↑
9.0 km/h
12
20.0°
↑
10.0 km/h
13
22.0°
↑
11.0 km/h
14
23.0°
↑
12.0 km/h
15
24.0°
↑
13.0 km/h
16
25.0°
↑
14.0 km/h
17
26.0°
↑
13.0 km/h
18
26.0°
↑
13.0 km/h
19
26.0°
↑
18.0 km/h
20
24.0°
↑
24.0 km/h
21
20.0°
↑
26.0 km/h
22
18.0°
↑
21.0 km/h
23
17.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
16.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
1
16.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
2
16.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 121.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |