Thời tiết tại Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸
3.3°C
cảm giác như 2.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Zaragoza, Tây Ban Nha vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
10.9°C
6.5°C
2.6°C
69%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
05:45 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
9.5°C
6.6°C
79%
22.3 kph
1.9 mm
0.0
08:30 AM
05:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.1°C
3.3°C
1.2°C
62%
36.4 kph
0.2 mm
0.0
08:30 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
1.1°C
-0.7°C
52%
35.6 kph
1.1 mm
0.0
08:30 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
5.7°C
0.8°C
-1.7°C
68%
50.4 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
4.8°C
0.5°C
-2.5°C
59%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
08:30 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
7.0°C
2.7°C
0.4°C
75%
41.0 kph
0.0 mm
2.0
08:30 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸
Friday, January 02, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
2
3.0°
↑
2.0 km/h
3
4.0°
↑
2.0 km/h
4
4.0°
↑
2.0 km/h
5
4.0°
↑
2.0 km/h
6
3.0°
↑
4.0 km/h
7
3.0°
↑
2.0 km/h
8
3.0°
↑
2.0 km/h
9
4.0°
↑
3.0 km/h
10
5.0°
↑
2.0 km/h
11
8.0°
↑
1.0 km/h
12
9.0°
↑
1.0 km/h
13
10.0°
↑
1.0 km/h
14
10.0°
↑
1.0 km/h
15
11.0°
↑
2.0 km/h
16
11.0°
↑
2.0 km/h
17
9.0°
↑
5.0 km/h
18
8.0°
↑
6.0 km/h
19
8.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
8.0°
↑
5.0 km/h
21
8.0°
↑
5.0 km/h
22
9.0°
↑
5.0 km/h
23
9.0°
↑
2.0 km/h
9.0°
↑
2.0 km/h
1
9.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 14.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.45 µg/m³ |
| PM10: | 21.35 µg/m³ |