Thời tiết tại Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸
4.1°C
cảm giác như 1.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Zaragoza, Tây Ban Nha vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
8.7°C
5.0°C
64%
21.2 kph
1.9 mm
0.0
08:28 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
8.6°C
6.2°C
76%
20.2 kph
2.8 mm
0.0
08:27 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
6.8°C
5.7°C
87%
11.9 kph
4.2 mm
0.0
08:27 AM
06:00 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Có mây
8.4°C
5.5°C
3.7°C
78%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
08:26 AM
06:02 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
4.5°C
2.1°C
79%
32.4 kph
2.0 mm
0.0
08:26 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa vừa
6.9°C
5.6°C
5.1°C
91%
25.9 kph
9.0 mm
2.0
08:25 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Có mây
10.6°C
6.4°C
3.7°C
82%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
08:25 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸
Thursday, January 15, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
12
12.0°
↑
15.0 km/h
13
13.0°
↑
16.0 km/h
14
14.0°
↑
15.0 km/h
15
14.0°
↑
12.0 km/h
16
13.0°
↑
6.0 km/h
17
11.0°
↑
6.0 km/h
18
10.0°
↑
7.0 km/h
19
10.0°
↑
6.0 km/h
20
9.0°
↑
7.0 km/h
21
9.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
22
9.0°
0.9 mm
↑
20.0 km/h
23
9.0°
0.9 mm
↑
21.0 km/h
9.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
1
9.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
2
8.0°
0.5 mm
↑
18.0 km/h
3
8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
8.0°
↑
8.0 km/h
5
8.0°
↑
5.0 km/h
6
7.0°
↑
1.0 km/h
7
7.0°
↑
1.0 km/h
8
6.0°
↑
3.0 km/h
9
7.0°
↑
5.0 km/h
10
8.0°
↑
7.0 km/h
11
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 9.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.05 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |