Thời tiết tại Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸
26.3°C
cảm giác như 25.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Zaragoza, Tây Ban Nha vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
25.1°C
17.2°C
10.0°C
60%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
08:45 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
26.4°C
19.3°C
11.9°C
48%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
08:46 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
19.6°C
13.2°C
53%
18.0 kph
0.1 mm
2.0
07:19 AM
08:47 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
19.2°C
14.2°C
66%
15.8 kph
4.3 mm
2.0
07:18 AM
08:48 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
18.7°C
12.5°C
65%
25.2 kph
0.5 mm
2.0
07:16 AM
08:49 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
15.0°C
11.2°C
71%
15.8 kph
1.1 mm
4.0
07:15 AM
08:51 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
16.9°C
12.1°C
73%
24.5 kph
2.0 mm
4.0
07:13 AM
08:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸
Thursday, April 16, 2026
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
19
25.0°
↑
9.0 km/h
20
22.0°
↑
9.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
17.0°
↑
4.0 km/h
16.0°
↑
2.0 km/h
1
16.0°
↑
1.0 km/h
2
15.0°
↑
2.0 km/h
3
15.0°
↑
5.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
↑
5.0 km/h
6
12.0°
↑
4.0 km/h
7
12.0°
↑
3.0 km/h
8
13.0°
↑
2.0 km/h
9
16.0°
↑
1.0 km/h
10
18.0°
↑
1.0 km/h
11
20.0°
↑
0.0 km/h
12
21.0°
↑
1.0 km/h
13
23.0°
↑
2.0 km/h
14
24.0°
↑
2.0 km/h
15
25.0°
↑
2.0 km/h
16
26.0°
↑
4.0 km/h
17
26.0°
↑
5.0 km/h
18
26.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zaragoza, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 116.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |