Thời tiết tại Madrid, Tây Ban Nha 🇪🇸
10.1°C
cảm giác như 7.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Madrid, Tây Ban Nha vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (243°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Madrid, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa vừa
13.3°C
11.6°C
9.7°C
91%
36.0 kph
5.3 mm
0.0
08:13 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
10.3°C
7.1°C
62%
31.7 kph
2.0 mm
1.0
08:12 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa vừa
10.4°C
8.2°C
6.2°C
81%
46.1 kph
14.1 mm
0.0
08:11 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
8.7°C
5.7°C
3.3°C
55%
42.1 kph
0.0 mm
1.0
08:09 AM
06:49 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Có mây
12.1°C
6.6°C
2.5°C
64%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
08:08 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
15.4°C
9.7°C
5.5°C
74%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
08:07 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
14.9°C
9.3°C
5.4°C
73%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
08:06 AM
06:52 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Madrid, Tây Ban Nha 🇪🇸
Wednesday, February 11, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
7
10.0°
↑
26.0 km/h
8
10.0°
↑
22.0 km/h
9
10.0°
↑
20.0 km/h
10
11.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
11
11.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
12
11.0°
1.1 mm
↑
18.0 km/h
13
11.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
14
12.0°
0.5 mm
↑
20.0 km/h
15
13.0°
0.5 mm
↑
27.0 km/h
16
13.0°
0.4 mm
↑
31.0 km/h
17
13.0°
0.8 mm
↑
31.0 km/h
18
13.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
19
13.0°
0.2 mm
↑
36.0 km/h
20
13.0°
0.6 mm
↑
33.0 km/h
21
13.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
22
13.0°
0.5 mm
↑
32.0 km/h
23
13.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
12.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
1
11.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
2
11.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
4
9.0°
↑
28.0 km/h
5
8.0°
↑
25.0 km/h
6
8.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Madrid, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.55 µg/m³ |