Thời tiết tại Madrid, Tây Ban Nha 🇪🇸
8.2°C
cảm giác như 5.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Madrid, Tây Ban Nha vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (254°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Madrid, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
15.9°C
11.9°C
8.3°C
73%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
08:06 AM
06:52 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
8.8°C
7.0°C
82%
38.5 kph
1.4 mm
1.0
08:04 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
9.6°C
6.8°C
4.1°C
60%
32.8 kph
0.1 mm
1.0
08:03 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
13.5°C
8.0°C
3.6°C
60%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
08:02 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
16.9°C
9.9°C
4.3°C
49%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
08:00 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.9°C
10.7°C
5.5°C
38%
7.2 kph
0.0 mm
4.0
07:59 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
18.7°C
12.1°C
7.1°C
41%
6.8 kph
0.0 mm
4.0
07:57 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Madrid, Tây Ban Nha 🇪🇸
Tuesday, February 17, 2026
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
10
11.0°
↑
19.0 km/h
11
12.0°
↑
20.0 km/h
12
14.0°
↑
20.0 km/h
13
15.0°
↑
18.0 km/h
14
15.0°
↑
18.0 km/h
15
16.0°
↑
17.0 km/h
16
16.0°
↑
17.0 km/h
17
16.0°
↑
17.0 km/h
18
15.0°
↑
16.0 km/h
19
13.0°
↑
16.0 km/h
20
12.0°
↑
16.0 km/h
21
11.0°
↑
16.0 km/h
22
11.0°
↑
15.0 km/h
23
10.0°
↑
15.0 km/h
10.0°
↑
16.0 km/h
1
9.0°
↑
16.0 km/h
2
9.0°
↑
15.0 km/h
3
8.0°
↑
15.0 km/h
4
8.0°
↑
15.0 km/h
5
8.0°
↑
16.0 km/h
6
7.0°
↑
16.0 km/h
7
7.0°
↑
17.0 km/h
8
7.0°
↑
18.0 km/h
9
7.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Madrid, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 51.85 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |