Thời tiết tại Madrid, Tây Ban Nha 🇪🇸
7.2°C
cảm giác như 5.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Madrid, Tây Ban Nha vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Madrid, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều mây
11.3°C
8.1°C
6.1°C
68%
8.3 kph
0.1 mm
0.0
08:38 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
12.3°C
9.8°C
7.7°C
69%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
08:38 AM
06:01 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
9.2°C
8.0°C
5.4°C
81%
19.4 kph
8.2 mm
0.0
08:38 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Trận bão tuyết
1.1°C
0.3°C
-2.3°C
87%
32.4 kph
21.1 mm
0.0
08:38 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
1.4°C
-3.4°C
-7.5°C
86%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
08:38 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
1.8°C
-2.6°C
-5.5°C
91%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
08:38 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
2.2°C
-1.8°C
-5.0°C
88%
5.0 kph
0.0 mm
2.0
08:38 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Madrid, Tây Ban Nha 🇪🇸
Friday, January 02, 2026
13.0°C
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
14
10.0°
↑
7.0 km/h
15
11.0°
↑
7.0 km/h
16
11.0°
↑
2.0 km/h
17
11.0°
↑
3.0 km/h
18
10.0°
↑
8.0 km/h
19
9.0°
↑
5.0 km/h
20
9.0°
↑
6.0 km/h
21
8.0°
↑
4.0 km/h
22
9.0°
↑
3.0 km/h
23
9.0°
↑
1.0 km/h
9.0°
↑
4.0 km/h
1
9.0°
↑
9.0 km/h
2
9.0°
↑
9.0 km/h
3
9.0°
↑
14.0 km/h
4
9.0°
↑
12.0 km/h
5
8.0°
↑
12.0 km/h
6
8.0°
↑
12.0 km/h
7
8.0°
↑
12.0 km/h
8
8.0°
↑
11.0 km/h
9
8.0°
↑
11.0 km/h
10
9.0°
↑
8.0 km/h
11
10.0°
↑
9.0 km/h
12
11.0°
↑
7.0 km/h
13
12.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Madrid, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 37.15 µg/m³ |
| SO2: | 11.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.45 µg/m³ |
| PM10: | 21.75 µg/m³ |