Thời tiết tại Madrid, Tây Ban Nha 🇪🇸
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Madrid, Tây Ban Nha vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Madrid, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
20.4°C
12.7°C
5.4°C
39%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:56 AM
08:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
22.2°C
15.3°C
8.8°C
47%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:54 AM
08:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.0°C
17.5°C
11.1°C
44%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
07:52 AM
08:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.5°C
18.3°C
12.0°C
36%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:51 AM
08:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
21.3°C
15.4°C
10.7°C
59%
29.5 kph
6.3 mm
1.0
07:49 AM
08:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
8.7°C
6.4°C
68%
29.9 kph
2.6 mm
2.0
07:48 AM
08:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
16.9°C
10.8°C
5.1°C
48%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
07:46 AM
08:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Madrid, Tây Ban Nha 🇪🇸
Friday, April 03, 2026
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
6.0°C
21
15.0°
↑
10.0 km/h
22
14.0°
↑
9.0 km/h
23
14.0°
↑
8.0 km/h
13.0°
↑
7.0 km/h
1
12.0°
↑
7.0 km/h
2
11.0°
↑
6.0 km/h
3
11.0°
↑
6.0 km/h
4
10.0°
↑
5.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
9.0°
↑
4.0 km/h
7
9.0°
↑
5.0 km/h
8
9.0°
↑
5.0 km/h
9
11.0°
↑
4.0 km/h
10
13.0°
↑
5.0 km/h
11
15.0°
↑
5.0 km/h
12
17.0°
↑
2.0 km/h
13
19.0°
↑
2.0 km/h
14
20.0°
↑
3.0 km/h
15
21.0°
↑
5.0 km/h
16
22.0°
↑
6.0 km/h
17
22.0°
↑
8.0 km/h
18
22.0°
↑
10.0 km/h
19
22.0°
↑
10.0 km/h
20
20.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Madrid, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |