Thời tiết tại Vila, Andorra 🇦🇩
-7.9°C
cảm giác như -12.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Vila, Andorra vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vila, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Có mây
-7.3°C
-9.1°C
-13.0°C
69%
11.2 kph
0.1 mm
0.0
08:23 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-7.2°C
-10.3°C
-12.8°C
72%
13.7 kph
0.5 mm
0.0
08:23 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa
-6.6°C
-9.8°C
-15.2°C
70%
14.4 kph
1.3 mm
0.0
08:23 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
0.4°C
-0.9°C
-3.4°C
95%
13.3 kph
16.3 mm
0.0
08:23 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Sương mù
-0.0°C
-1.8°C
-6.9°C
91%
12.6 kph
3.3 mm
0.0
08:23 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt lả tả
-4.8°C
-6.1°C
-7.4°C
93%
18.0 kph
8.4 mm
1.0
08:22 AM
05:40 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
2.8°C
-2.0°C
-6.3°C
85%
4.7 kph
0.0 mm
2.0
08:22 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Vila, Andorra 🇦🇩
Monday, January 05, 2026
-5.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-12.0°C
-15.0°C
11
-7.0°
↑
10.0 km/h
12
-8.0°
↑
10.0 km/h
13
-8.0°
↑
11.0 km/h
14
-8.0°
↑
11.0 km/h
15
-8.0°
↑
11.0 km/h
16
-9.0°
↑
10.0 km/h
17
-9.0°
↑
10.0 km/h
18
-12.0°
↑
10.0 km/h
19
-12.0°
↑
10.0 km/h
20
-13.0°
↑
9.0 km/h
21
-13.0°
↑
9.0 km/h
22
-13.0°
↑
9.0 km/h
23
-13.0°
↑
9.0 km/h
-13.0°
↑
9.0 km/h
1
-13.0°
↑
9.0 km/h
2
-12.0°
↑
9.0 km/h
3
-12.0°
↑
9.0 km/h
4
-12.0°
↑
9.0 km/h
5
-12.0°
↑
8.0 km/h
6
-11.0°
↑
8.0 km/h
7
-11.0°
↑
8.0 km/h
8
-11.0°
↑
8.0 km/h
9
-11.0°
↑
8.0 km/h
10
-8.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vila, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 108.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.75 µg/m³ |
| PM10: | 2.05 µg/m³ |