Thời tiết tại les Escaldes, Andorra 🇦🇩
-4.7°C
cảm giác như -9.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại les Escaldes, Andorra vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho les Escaldes, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Có mây
-4.4°C
-9.8°C
-15.0°C
69%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-4.6°C
-10.8°C
-14.7°C
73%
17.3 kph
0.9 mm
0.0
08:23 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-5.3°C
-11.6°C
-17.6°C
70%
14.8 kph
0.9 mm
0.0
08:23 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
3.8°C
-2.1°C
-7.9°C
94%
12.6 kph
25.5 mm
0.0
08:23 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Sương mù
-0.6°C
-4.2°C
-7.4°C
92%
11.2 kph
1.1 mm
0.0
08:23 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Tuyết nhẹ lả tả
-0.4°C
-5.1°C
-9.0°C
89%
17.6 kph
1.7 mm
1.0
08:23 AM
05:41 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Sương mù
4.9°C
-1.5°C
-9.1°C
91%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
08:22 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho les Escaldes, Andorra 🇦🇩
Monday, January 05, 2026
-2.0°C
-6.0°C
-10.0°C
-13.0°C
-17.0°C
13
-4.0°
↑
12.0 km/h
14
-4.0°
↑
13.0 km/h
15
-5.0°
↑
13.0 km/h
16
-8.0°
↑
14.0 km/h
17
-12.0°
↑
14.0 km/h
18
-14.0°
↑
14.0 km/h
19
-15.0°
↑
15.0 km/h
20
-15.0°
↑
15.0 km/h
21
-15.0°
↑
15.0 km/h
22
-15.0°
↑
15.0 km/h
23
-15.0°
↑
15.0 km/h
-15.0°
↑
15.0 km/h
1
-14.0°
↑
14.0 km/h
2
-14.0°
↑
15.0 km/h
3
-14.0°
↑
15.0 km/h
4
-14.0°
↑
14.0 km/h
5
-14.0°
↑
14.0 km/h
6
-14.0°
↑
14.0 km/h
7
-14.0°
↑
14.0 km/h
8
-14.0°
↑
14.0 km/h
9
-12.0°
↑
14.0 km/h
10
-8.0°
↑
13.0 km/h
11
-6.0°
↑
12.0 km/h
12
-5.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in les Escaldes, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 106.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.65 µg/m³ |
| PM10: | 2.05 µg/m³ |