Thời tiết tại les Escaldes, Andorra 🇦🇩
10.9°C
cảm giác như 11.1°C
Mưa nhẹ lả tả trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại les Escaldes, Andorra vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho les Escaldes, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
9.9°C
3.1°C
71%
7.6 kph
0.7 mm
2.0
07:10 AM
08:38 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
10.3°C
2.9°C
58%
8.6 kph
3.1 mm
2.0
07:08 AM
08:39 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
14.8°C
9.0°C
3.2°C
80%
12.2 kph
14.1 mm
2.0
07:07 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
14.1°C
8.5°C
2.8°C
79%
11.9 kph
16.5 mm
2.0
07:05 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
17.0°C
9.3°C
3.4°C
75%
13.7 kph
6.2 mm
2.0
07:04 AM
08:42 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
14.1°C
7.4°C
3.8°C
85%
18.7 kph
5.8 mm
2.0
07:02 AM
08:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
8.7°C
3.3°C
82%
6.8 kph
3.9 mm
2.0
07:01 AM
08:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho les Escaldes, Andorra 🇦🇩
Friday, April 17, 2026
19.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
0.0°C
21
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
6.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
9.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
5.0°
↑
8.0 km/h
2
4.0°
↑
8.0 km/h
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
3.0°
↑
9.0 km/h
6
3.0°
↑
9.0 km/h
7
3.0°
↑
9.0 km/h
8
4.0°
↑
8.0 km/h
9
11.0°
↑
2.0 km/h
10
12.0°
↑
1.0 km/h
11
15.0°
↑
1.0 km/h
12
16.0°
↑
2.0 km/h
13
17.0°
↑
4.0 km/h
14
18.0°
↑
5.0 km/h
15
18.0°
↑
6.0 km/h
16
17.0°
↑
5.0 km/h
17
16.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
18
15.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
19
14.0°
1.0 mm
↑
2.0 km/h
20
10.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in les Escaldes, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 100.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 4.85 µg/m³ |