Thời tiết tại les Escaldes, Andorra 🇦🇩
5.0°C
cảm giác như 3.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại les Escaldes, Andorra vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (209°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho les Escaldes, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
8.6°C
1.8°C
-1.2°C
58%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
08:12 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
8.1°C
1.0°C
-1.5°C
77%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
08:13 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
7.7°C
0.5°C
-2.4°C
74%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
08:13 AM
05:21 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
6.0°C
-0.6°C
-2.9°C
72%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:14 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
6.4°C
-0.1°C
-2.6°C
74%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
08:15 AM
05:21 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
6.9°C
0.6°C
-2.2°C
89%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
08:16 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
5.4°C
-0.2°C
-2.5°C
92%
8.6 kph
0.4 mm
1.0
08:17 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho les Escaldes, Andorra 🇦🇩
Tuesday, December 09, 2025
10.0°C
7.0°C
4.0°C
0.0°C
-3.0°C
17
2.0°
↑
5.0 km/h
18
0.0°
↑
2.0 km/h
19
-0.0°
↑
1.0 km/h
20
-1.0°
↑
2.0 km/h
21
-1.0°
↑
2.0 km/h
22
-1.0°
↑
1.0 km/h
23
-1.0°
↑
2.0 km/h
-1.0°
↑
3.0 km/h
1
-1.0°
↑
3.0 km/h
2
-1.0°
↑
2.0 km/h
3
-1.0°
↑
1.0 km/h
4
-1.0°
↑
0.0 km/h
5
-1.0°
↑
1.0 km/h
6
-2.0°
↑
1.0 km/h
7
-2.0°
↑
1.0 km/h
8
-1.0°
↑
2.0 km/h
9
-0.0°
↑
2.0 km/h
10
2.0°
↑
6.0 km/h
11
5.0°
↑
8.0 km/h
12
7.0°
↑
10.0 km/h
13
8.0°
↑
10.0 km/h
14
8.0°
↑
10.0 km/h
15
5.0°
↑
8.0 km/h
16
4.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in les Escaldes, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 84.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |