Thời tiết tại Salé, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Salé, Ma-rốc (Morocco) vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (354°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Salé, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
19.8°C
16.7°C
13.6°C
72%
21.2 kph
0.0 mm
9.0
06:27 AM
08:20 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
19.1°C
16.5°C
13.7°C
74%
19.8 kph
0.0 mm
10.0
06:26 AM
08:21 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
16.5°C
14.5°C
70%
21.6 kph
1.2 mm
10.0
06:25 AM
08:21 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa vừa
18.7°C
16.8°C
15.6°C
72%
19.1 kph
5.0 mm
4.0
06:25 AM
08:22 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
19.4°C
16.8°C
13.6°C
70%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
06:24 AM
08:23 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
20.0°C
16.6°C
14.7°C
76%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
06:23 AM
08:24 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Nhiều nắng
20.8°C
18.6°C
16.4°C
72%
19.4 kph
0.0 mm
5.0
06:23 AM
08:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Salé, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Wednesday, May 13, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
20
17.0°
↑
18.0 km/h
21
16.0°
↑
14.0 km/h
22
16.0°
↑
12.0 km/h
23
16.0°
↑
10.0 km/h
15.0°
↑
10.0 km/h
1
15.0°
↑
9.0 km/h
2
14.0°
↑
9.0 km/h
3
14.0°
↑
9.0 km/h
4
14.0°
↑
9.0 km/h
5
14.0°
↑
7.0 km/h
6
14.0°
↑
6.0 km/h
7
14.0°
↑
7.0 km/h
8
15.0°
↑
8.0 km/h
9
16.0°
↑
10.0 km/h
10
18.0°
↑
8.0 km/h
11
19.0°
↑
14.0 km/h
12
19.0°
↑
18.0 km/h
13
19.0°
↑
19.0 km/h
14
19.0°
↑
19.0 km/h
15
19.0°
↑
16.0 km/h
16
19.0°
↑
18.0 km/h
17
19.0°
↑
20.0 km/h
18
18.0°
↑
17.0 km/h
19
18.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Salé, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 104.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |