Thời tiết tại Temara, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
8.0°C
cảm giác như 7.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Temara, Ma-rốc (Morocco) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (128°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Temara, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
19.2°C
15.8°C
12.7°C
62%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
23.5°C
18.3°C
14.3°C
60%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
19.2°C
16.0°C
55%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
24.5°C
20.0°C
17.8°C
58%
23.4 kph
0.1 mm
1.0
07:08 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
18.9°C
15.4°C
62%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
14.3°C
12.5°C
62%
23.4 kph
0.1 mm
3.0
07:06 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
14.4°C
11.5°C
72%
22.3 kph
0.1 mm
3.0
07:04 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Temara, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Friday, April 03, 2026
21.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
1
8.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
↑
7.0 km/h
4
13.0°
↑
7.0 km/h
5
13.0°
↑
7.0 km/h
6
13.0°
↑
7.0 km/h
7
13.0°
↑
7.0 km/h
8
13.0°
↑
7.0 km/h
9
15.0°
↑
6.0 km/h
10
17.0°
↑
6.0 km/h
11
18.0°
↑
7.0 km/h
12
19.0°
↑
11.0 km/h
13
19.0°
↑
14.0 km/h
14
19.0°
↑
17.0 km/h
15
19.0°
↑
17.0 km/h
16
19.0°
↑
18.0 km/h
17
19.0°
↑
19.0 km/h
18
18.0°
↑
18.0 km/h
19
17.0°
↑
17.0 km/h
20
16.0°
↑
14.0 km/h
21
15.0°
↑
13.0 km/h
22
15.0°
↑
12.0 km/h
23
15.0°
↑
11.0 km/h
15.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Temara, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 9.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.15 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |