Thời tiết tại Temara, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Temara, Ma-rốc (Morocco) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (191°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Temara, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
19.7°C
16.7°C
14.3°C
75%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
08:33 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
U ám
19.1°C
17.4°C
16.2°C
60%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
08:33 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
15.9°C
13.5°C
72%
44.6 kph
4.1 mm
0.0
08:33 AM
06:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
17.3°C
16.3°C
15.3°C
80%
45.7 kph
10.9 mm
0.0
08:33 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
15.9°C
15.1°C
13.1°C
80%
32.0 kph
10.9 mm
0.0
08:33 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
10.8°C
9.8°C
64%
34.9 kph
0.8 mm
3.0
08:33 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
9.1°C
8.3°C
73%
33.5 kph
2.1 mm
2.0
08:33 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Temara, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
3
15.0°
↑
10.0 km/h
4
14.0°
↑
9.0 km/h
5
14.0°
↑
9.0 km/h
6
14.0°
↑
8.0 km/h
7
14.0°
↑
9.0 km/h
8
14.0°
↑
9.0 km/h
9
15.0°
↑
8.0 km/h
10
16.0°
↑
9.0 km/h
11
18.0°
↑
9.0 km/h
12
19.0°
↑
5.0 km/h
13
19.0°
↑
4.0 km/h
14
20.0°
↑
5.0 km/h
15
20.0°
↑
5.0 km/h
16
20.0°
↑
5.0 km/h
17
19.0°
↑
7.0 km/h
18
18.0°
↑
10.0 km/h
19
18.0°
↑
12.0 km/h
20
17.0°
↑
13.0 km/h
21
17.0°
↑
14.0 km/h
22
17.0°
↑
14.0 km/h
23
17.0°
↑
15.0 km/h
17.0°
↑
16.0 km/h
1
17.0°
↑
16.0 km/h
2
17.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Temara, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |