Thời tiết tại Temara, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
22.4°C
cảm giác như 24.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Temara, Ma-rốc (Morocco) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (323°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Temara, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
19.6°C
17.6°C
15.4°C
71%
19.4 kph
0.0 mm
10.0
06:28 AM
08:19 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
19.7°C
17.0°C
14.3°C
72%
22.7 kph
0.0 mm
9.0
06:27 AM
08:20 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
19.2°C
17.1°C
14.8°C
74%
22.7 kph
0.0 mm
10.0
06:26 AM
08:21 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
17.3°C
16.0°C
66%
21.6 kph
0.1 mm
10.0
06:26 AM
08:22 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
17.2°C
15.1°C
68%
27.0 kph
1.1 mm
4.0
06:25 AM
08:22 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
17.4°C
15.4°C
74%
24.5 kph
0.8 mm
4.0
06:24 AM
08:23 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
17.3°C
16.0°C
66%
22.0 kph
0.1 mm
4.0
06:24 AM
08:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Temara, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Tuesday, May 12, 2026
21.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
15
20.0°
↑
17.0 km/h
16
20.0°
↑
18.0 km/h
17
20.0°
↑
19.0 km/h
18
19.0°
↑
19.0 km/h
19
19.0°
↑
17.0 km/h
20
18.0°
↑
15.0 km/h
21
17.0°
↑
13.0 km/h
22
17.0°
↑
12.0 km/h
23
16.0°
↑
12.0 km/h
16.0°
↑
11.0 km/h
1
16.0°
↑
11.0 km/h
2
15.0°
↑
10.0 km/h
3
15.0°
↑
10.0 km/h
4
14.0°
↑
10.0 km/h
5
14.0°
↑
10.0 km/h
6
14.0°
↑
9.0 km/h
7
14.0°
↑
9.0 km/h
8
15.0°
↑
9.0 km/h
9
16.0°
↑
11.0 km/h
10
18.0°
↑
11.0 km/h
11
19.0°
↑
14.0 km/h
12
19.0°
↑
17.0 km/h
13
20.0°
↑
18.0 km/h
14
20.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Temara, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 8.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 15.45 µg/m³ |