Thời tiết tại Temara, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
11.0°C
cảm giác như 9.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Temara, Ma-rốc (Morocco) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Temara, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.3°C
18.8°C
14.5°C
59%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.1°C
19.9°C
16.4°C
54%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
25.8°C
21.3°C
18.0°C
53%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
18.9°C
17.7°C
14.6°C
75%
25.6 kph
10.1 mm
1.0
07:07 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
14.4°C
12.4°C
64%
28.4 kph
2.1 mm
1.0
07:06 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
12.9°C
11.2°C
73%
31.7 kph
4.6 mm
3.0
07:04 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
13.3°C
10.0°C
74%
25.9 kph
0.1 mm
3.0
07:03 AM
07:55 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Temara, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Saturday, April 04, 2026
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8
15.0°
↑
13.0 km/h
9
17.0°
↑
14.0 km/h
10
19.0°
↑
14.0 km/h
11
21.0°
↑
13.0 km/h
12
22.0°
↑
12.0 km/h
13
23.0°
↑
13.0 km/h
14
24.0°
↑
13.0 km/h
15
24.0°
↑
14.0 km/h
16
24.0°
↑
17.0 km/h
17
24.0°
↑
20.0 km/h
18
23.0°
↑
23.0 km/h
19
22.0°
↑
22.0 km/h
20
20.0°
↑
19.0 km/h
21
19.0°
↑
14.0 km/h
22
18.0°
↑
10.0 km/h
23
18.0°
↑
8.0 km/h
18.0°
↑
8.0 km/h
1
18.0°
↑
7.0 km/h
2
17.0°
↑
5.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
17.0°
↑
5.0 km/h
6
17.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Temara, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.35 µg/m³ |