Thời tiết tại Meknes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
5.3°C
cảm giác như 5.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Meknes, Ma-rốc (Morocco) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (127°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Meknes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
18.8°C
11.8°C
6.7°C
68%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
06:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều mây
18.3°C
12.4°C
8.9°C
73%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
15.6°C
10.7°C
6.3°C
83%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.8°C
11.9°C
6.9°C
77%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.8°C
15.5°C
10.8°C
61%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
23.3°C
16.3°C
12.0°C
51%
11.2 kph
0.0 mm
5.0
06:59 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
22.0°C
15.7°C
11.6°C
55%
8.3 kph
0.0 mm
5.0
06:58 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Meknes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Tuesday, February 17, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
6
7.0°
↑
5.0 km/h
7
7.0°
↑
6.0 km/h
8
9.0°
↑
6.0 km/h
9
13.0°
↑
5.0 km/h
10
15.0°
↑
5.0 km/h
11
17.0°
↑
3.0 km/h
12
18.0°
↑
7.0 km/h
13
19.0°
↑
8.0 km/h
14
19.0°
↑
8.0 km/h
15
19.0°
↑
8.0 km/h
16
18.0°
↑
6.0 km/h
17
17.0°
↑
5.0 km/h
18
12.0°
↑
2.0 km/h
19
11.0°
↑
1.0 km/h
20
10.0°
↑
1.0 km/h
21
10.0°
↑
4.0 km/h
22
10.0°
↑
1.0 km/h
23
10.0°
↑
3.0 km/h
10.0°
↑
4.0 km/h
1
10.0°
↑
4.0 km/h
2
10.0°
↑
2.0 km/h
3
10.0°
↑
4.0 km/h
4
9.0°
↑
3.0 km/h
5
9.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Meknes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 7.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.55 µg/m³ |