Thời tiết tại Meknes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
13.1°C
cảm giác như 12.7°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Meknes, Ma-rốc (Morocco) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (199°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Meknes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
11.7°C
9.9°C
82%
12.6 kph
2.2 mm
0.0
08:27 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
18.3°C
13.7°C
10.5°C
73%
11.2 kph
0.1 mm
0.0
08:27 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
17.7°C
14.2°C
12.0°C
59%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:27 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
14.9°C
11.6°C
9.1°C
78%
34.9 kph
10.0 mm
0.0
08:27 AM
06:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
14.6°C
12.2°C
10.9°C
81%
39.2 kph
5.3 mm
0.0
08:28 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
12.1°C
10.4°C
80%
36.4 kph
2.7 mm
3.0
08:28 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
11.1°C
9.3°C
81%
10.1 kph
1.1 mm
3.0
08:28 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Meknes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Wednesday, December 31, 2025
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
21
12.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
12.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
23
12.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
12.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
1
12.0°
↑
5.0 km/h
2
11.0°
↑
6.0 km/h
3
11.0°
↑
5.0 km/h
4
11.0°
↑
7.0 km/h
5
11.0°
↑
8.0 km/h
6
11.0°
↑
8.0 km/h
7
10.0°
↑
9.0 km/h
8
11.0°
↑
9.0 km/h
9
13.0°
↑
8.0 km/h
10
15.0°
↑
8.0 km/h
11
16.0°
↑
7.0 km/h
12
17.0°
↑
6.0 km/h
13
18.0°
↑
5.0 km/h
14
18.0°
↑
1.0 km/h
15
18.0°
↑
1.0 km/h
16
17.0°
↑
5.0 km/h
17
15.0°
↑
5.0 km/h
18
14.0°
↑
6.0 km/h
19
14.0°
↑
7.0 km/h
20
13.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Meknes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |