Thời tiết tại Meknes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
24.1°C
cảm giác như 24.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Meknes, Ma-rốc (Morocco) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Meknes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
23.7°C
16.6°C
11.1°C
65%
21.2 kph
0.0 mm
10.0
06:23 AM
08:14 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
24.0°C
16.6°C
10.9°C
60%
19.4 kph
0.0 mm
10.0
06:22 AM
08:15 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
22.1°C
15.7°C
11.0°C
59%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:22 AM
08:16 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Có mây
22.3°C
15.2°C
9.8°C
71%
27.0 kph
0.0 mm
10.0
06:21 AM
08:16 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
14.4°C
10.4°C
66%
24.8 kph
0.5 mm
3.0
06:20 AM
08:17 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều mây
20.7°C
14.7°C
10.0°C
68%
23.8 kph
0.1 mm
3.0
06:19 AM
08:18 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
15.0°C
11.9°C
69%
27.4 kph
0.3 mm
3.0
06:19 AM
08:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Meknes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Tuesday, May 12, 2026
25.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
15
24.0°
↑
16.0 km/h
16
24.0°
↑
16.0 km/h
17
24.0°
↑
16.0 km/h
18
23.0°
↑
19.0 km/h
19
21.0°
↑
21.0 km/h
20
17.0°
↑
16.0 km/h
21
15.0°
↑
12.0 km/h
22
14.0°
↑
8.0 km/h
23
13.0°
↑
5.0 km/h
12.0°
↑
4.0 km/h
1
12.0°
↑
2.0 km/h
2
12.0°
↑
2.0 km/h
3
11.0°
↑
1.0 km/h
4
11.0°
↑
0.0 km/h
5
11.0°
↑
2.0 km/h
6
11.0°
↑
2.0 km/h
7
12.0°
↑
3.0 km/h
8
14.0°
↑
4.0 km/h
9
16.0°
↑
5.0 km/h
10
18.0°
↑
8.0 km/h
11
19.0°
↑
10.0 km/h
12
20.0°
↑
10.0 km/h
13
22.0°
↑
10.0 km/h
14
23.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Meknes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |