Thời tiết tại Meknes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
8.1°C
cảm giác như 7.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Meknes, Ma-rốc (Morocco) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (201°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Meknes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
21.8°C
14.2°C
8.0°C
53%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.1°C
16.6°C
10.6°C
44%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
27.3°C
19.5°C
13.7°C
34%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
27.7°C
20.1°C
16.2°C
39%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
19.6°C
13.0°C
48%
25.2 kph
0.4 mm
4.0
07:02 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
11.1°C
6.7°C
73%
16.9 kph
0.1 mm
3.0
07:01 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
11.2°C
5.6°C
68%
22.7 kph
0.1 mm
4.0
06:59 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Meknes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Friday, April 03, 2026
23.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
1
8.0°
↑
7.0 km/h
2
9.0°
↑
5.0 km/h
3
9.0°
↑
5.0 km/h
4
8.0°
↑
4.0 km/h
5
8.0°
↑
5.0 km/h
6
8.0°
↑
5.0 km/h
7
8.0°
↑
5.0 km/h
8
10.0°
↑
5.0 km/h
9
14.0°
↑
4.0 km/h
10
16.0°
↑
4.0 km/h
11
18.0°
↑
6.0 km/h
12
19.0°
↑
8.0 km/h
13
20.0°
↑
8.0 km/h
14
21.0°
↑
11.0 km/h
15
22.0°
↑
12.0 km/h
16
22.0°
↑
13.0 km/h
17
21.0°
↑
13.0 km/h
18
20.0°
↑
12.0 km/h
19
18.0°
↑
9.0 km/h
20
14.0°
↑
6.0 km/h
21
13.0°
↑
5.0 km/h
22
12.0°
↑
5.0 km/h
23
12.0°
↑
8.0 km/h
12.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Meknes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |