Thời tiết tại Casablanca, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Casablanca, Ma-rốc (Morocco) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (38°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Casablanca, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
15.5°C
12.6°C
9.8°C
67%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
08:15 AM
07:15 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
16.6°C
13.1°C
10.4°C
80%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
17.0°C
13.4°C
10.1°C
79%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
17.4°C
13.8°C
10.9°C
79%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
13.2°C
11.0°C
79%
28.4 kph
0.1 mm
1.0
07:11 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
15.7°C
11.8°C
9.8°C
78%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
07:10 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
19.8°C
14.7°C
10.8°C
78%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
07:08 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Casablanca, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Sunday, February 15, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
16
15.0°
↑
18.0 km/h
17
15.0°
↑
20.0 km/h
18
14.0°
↑
19.0 km/h
19
13.0°
↑
18.0 km/h
20
12.0°
↑
17.0 km/h
21
12.0°
↑
17.0 km/h
22
12.0°
↑
16.0 km/h
23
12.0°
↑
17.0 km/h
11.0°
↑
16.0 km/h
1
11.0°
↑
18.0 km/h
2
11.0°
↑
19.0 km/h
3
11.0°
↑
18.0 km/h
4
11.0°
↑
17.0 km/h
5
10.0°
↑
16.0 km/h
6
10.0°
↑
17.0 km/h
7
10.0°
↑
18.0 km/h
8
11.0°
↑
17.0 km/h
9
13.0°
↑
18.0 km/h
10
14.0°
↑
20.0 km/h
11
15.0°
↑
21.0 km/h
12
16.0°
↑
21.0 km/h
13
16.0°
↑
21.0 km/h
14
17.0°
↑
22.0 km/h
15
16.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Casablanca, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 11.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |