Thời tiết tại Oujda, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
14.2°C
cảm giác như 14.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Oujda, Ma-rốc (Morocco) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oujda, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
22.0°C
17.3°C
13.8°C
66%
21.2 kph
0.0 mm
8.0
06:07 AM
08:02 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
24.6°C
18.2°C
12.1°C
50%
18.4 kph
0.0 mm
9.0
06:06 AM
08:02 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
24.3°C
18.4°C
14.0°C
48%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
08:03 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Có mây
22.6°C
17.4°C
13.8°C
51%
21.6 kph
0.0 mm
10.0
06:05 AM
08:04 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
13.9°C
11.9°C
71%
31.7 kph
2.6 mm
3.0
06:04 AM
08:05 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
24.0°C
16.7°C
10.5°C
61%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
06:03 AM
08:05 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
25.2°C
19.3°C
13.7°C
56%
22.0 kph
0.0 mm
5.0
06:03 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Oujda, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Tuesday, May 12, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
4
15.0°
↑
5.0 km/h
5
14.0°
↑
3.0 km/h
6
14.0°
↑
3.0 km/h
7
15.0°
↑
4.0 km/h
8
16.0°
↑
4.0 km/h
9
16.0°
↑
8.0 km/h
10
18.0°
↑
8.0 km/h
11
19.0°
↑
10.0 km/h
12
20.0°
↑
12.0 km/h
13
21.0°
↑
12.0 km/h
14
22.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
15
22.0°
↑
19.0 km/h
16
21.0°
↑
21.0 km/h
17
20.0°
↑
20.0 km/h
18
18.0°
↑
14.0 km/h
19
18.0°
↑
12.0 km/h
20
17.0°
↑
9.0 km/h
21
16.0°
↑
5.0 km/h
22
16.0°
↑
1.0 km/h
23
16.0°
↑
2.0 km/h
15.0°
↑
3.0 km/h
1
15.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
3.0 km/h
3
14.0°
↑
0.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oujda, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 119.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.05 µg/m³ |