Thời tiết tại Oujda, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Oujda, Ma-rốc (Morocco) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (241°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oujda, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
20.7°C
13.6°C
8.6°C
49%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
22.2°C
14.7°C
10.2°C
40%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
15.4°C
10.9°C
7.0°C
69%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.4°C
10.1°C
5.1°C
65%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.8°C
12.2°C
6.1°C
46%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
22.5°C
13.6°C
7.7°C
29%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
06:46 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
23.1°C
14.8°C
9.6°C
29%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
06:44 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Oujda, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Tuesday, February 17, 2026
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
11
18.0°
↑
6.0 km/h
12
19.0°
↑
5.0 km/h
13
20.0°
↑
7.0 km/h
14
20.0°
↑
6.0 km/h
15
21.0°
↑
8.0 km/h
16
20.0°
↑
7.0 km/h
17
19.0°
↑
6.0 km/h
18
14.0°
↑
5.0 km/h
19
13.0°
↑
2.0 km/h
20
12.0°
↑
1.0 km/h
21
12.0°
↑
3.0 km/h
22
12.0°
↑
5.0 km/h
23
12.0°
↑
5.0 km/h
11.0°
↑
6.0 km/h
1
11.0°
↑
7.0 km/h
2
12.0°
↑
8.0 km/h
3
11.0°
↑
9.0 km/h
4
11.0°
↑
8.0 km/h
5
11.0°
↑
10.0 km/h
6
10.0°
↑
9.0 km/h
7
10.0°
↑
10.0 km/h
8
13.0°
↑
11.0 km/h
9
17.0°
↑
10.0 km/h
10
19.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oujda, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |