Thời tiết tại Oujda, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Oujda, Ma-rốc (Morocco) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oujda, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
13.1°C
7.6°C
53%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
07:30 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
13.3°C
8.1°C
44%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
14.2°C
7.5°C
34%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
16.5°C
10.0°C
36%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
17.8°C
11.2°C
47%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
28.5°C
18.3°C
14.8°C
48%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
06:47 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
13.5°C
9.3°C
63%
35.6 kph
0.2 mm
3.0
06:45 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Oujda, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Thursday, April 02, 2026
21.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
22
10.0°
↑
3.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
10.0°
↑
11.0 km/h
1
10.0°
↑
10.0 km/h
2
10.0°
↑
11.0 km/h
3
10.0°
↑
11.0 km/h
4
9.0°
↑
9.0 km/h
5
9.0°
↑
9.0 km/h
6
9.0°
↑
8.0 km/h
7
8.0°
↑
6.0 km/h
8
12.0°
↑
4.0 km/h
9
14.0°
↑
0.0 km/h
10
15.0°
↑
2.0 km/h
11
16.0°
↑
4.0 km/h
12
18.0°
↑
8.0 km/h
13
19.0°
↑
13.0 km/h
14
20.0°
↑
19.0 km/h
15
20.0°
↑
22.0 km/h
16
19.0°
↑
21.0 km/h
17
18.0°
↑
19.0 km/h
18
17.0°
↑
16.0 km/h
19
15.0°
↑
13.0 km/h
20
12.0°
↑
9.0 km/h
21
11.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oujda, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |