Thời tiết tại Oujda, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
11.4°C
cảm giác như 11.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Oujda, Ma-rốc (Morocco) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (206°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oujda, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
10.6°C
7.3°C
66%
16.9 kph
0.6 mm
0.0
08:15 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Có mây
18.9°C
13.4°C
10.2°C
63%
15.1 kph
0.1 mm
0.0
08:15 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
19.1°C
14.5°C
10.9°C
43%
59.0 kph
0.0 mm
0.0
08:15 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
14.0°C
10.7°C
49%
58.0 kph
0.7 mm
0.0
08:15 AM
06:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
11.7°C
8.7°C
65%
22.3 kph
0.9 mm
0.0
08:15 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
13.4°C
10.5°C
60%
15.5 kph
0.1 mm
3.0
08:15 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
12.0°C
9.0°C
80%
19.4 kph
1.1 mm
3.0
08:16 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Oujda, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Wednesday, December 31, 2025
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
22
12.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
23
11.0°
↑
8.0 km/h
10.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
11.0°
↑
6.0 km/h
2
11.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
11.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
11.0°
↑
7.0 km/h
5
10.0°
↑
7.0 km/h
6
10.0°
↑
9.0 km/h
7
10.0°
↑
8.0 km/h
8
11.0°
↑
8.0 km/h
9
12.0°
↑
8.0 km/h
10
14.0°
↑
10.0 km/h
11
16.0°
↑
11.0 km/h
12
17.0°
↑
10.0 km/h
13
18.0°
↑
10.0 km/h
14
18.0°
↑
10.0 km/h
15
19.0°
↑
9.0 km/h
16
19.0°
↑
6.0 km/h
17
16.0°
↑
6.0 km/h
18
14.0°
↑
8.0 km/h
19
14.0°
↑
9.0 km/h
20
14.0°
↑
10.0 km/h
21
13.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oujda, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.65 µg/m³ |
| SO2: | 11.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |