Thời tiết tại Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (268°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
18.3°C
12.5°C
8.2°C
64%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
07:47 AM
06:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
20.9°C
13.9°C
9.5°C
50%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
07:46 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
10.2°C
7.6°C
78%
41.8 kph
0.1 mm
1.0
07:45 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
14.6°C
9.7°C
5.6°C
69%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
07:44 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.4°C
11.4°C
5.5°C
48%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:42 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
22.1°C
13.5°C
7.3°C
28%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
07:41 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
22.0°C
14.8°C
9.6°C
26%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
07:40 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Tuesday, February 17, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
12
16.0°
↑
19.0 km/h
13
17.0°
↑
18.0 km/h
14
18.0°
↑
17.0 km/h
15
18.0°
↑
15.0 km/h
16
18.0°
↑
13.0 km/h
17
18.0°
↑
14.0 km/h
18
16.0°
↑
10.0 km/h
19
12.0°
↑
4.0 km/h
20
12.0°
↑
1.0 km/h
21
11.0°
↑
4.0 km/h
22
11.0°
↑
5.0 km/h
23
11.0°
↑
6.0 km/h
11.0°
↑
7.0 km/h
1
11.0°
↑
8.0 km/h
2
11.0°
↑
8.0 km/h
3
10.0°
↑
8.0 km/h
4
10.0°
↑
8.0 km/h
5
10.0°
↑
8.0 km/h
6
10.0°
↑
7.0 km/h
7
10.0°
↑
7.0 km/h
8
10.0°
↑
9.0 km/h
9
12.0°
↑
8.0 km/h
10
16.0°
↑
7.0 km/h
11
18.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |