Thời tiết tại Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
6.2°C
cảm giác như 1.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (278°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
16.1°C
11.5°C
8.7°C
64%
41.4 kph
0.0 mm
1.0
07:48 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
19.6°C
12.9°C
8.3°C
55%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:47 AM
06:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
21.0°C
13.9°C
9.8°C
40%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
07:46 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
14.1°C
10.3°C
6.8°C
74%
44.6 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.9°C
8.6°C
5.3°C
64%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
07:44 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
17.2°C
10.9°C
6.9°C
53%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
07:42 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
20.6°C
12.8°C
7.8°C
43%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
07:41 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Monday, February 16, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4
9.0°
↑
27.0 km/h
5
9.0°
↑
28.0 km/h
6
9.0°
↑
29.0 km/h
7
9.0°
↑
29.0 km/h
8
9.0°
↑
25.0 km/h
9
10.0°
↑
25.0 km/h
10
12.0°
↑
28.0 km/h
11
14.0°
↑
30.0 km/h
12
15.0°
↑
33.0 km/h
13
16.0°
↑
39.0 km/h
14
16.0°
↑
41.0 km/h
15
16.0°
↑
41.0 km/h
16
16.0°
↑
40.0 km/h
17
15.0°
↑
34.0 km/h
18
14.0°
↑
27.0 km/h
19
11.0°
↑
22.0 km/h
20
10.0°
↑
17.0 km/h
21
9.0°
↑
13.0 km/h
22
9.0°
↑
12.0 km/h
23
10.0°
↑
13.0 km/h
10.0°
↑
13.0 km/h
1
10.0°
↑
13.0 km/h
2
10.0°
↑
13.0 km/h
3
9.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |