Thời tiết tại Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
7.3°C
cảm giác như 6.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (126°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
16.4°C
12.0°C
9.0°C
66%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:11 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
19.3°C
13.9°C
10.2°C
50%
33.5 kph
0.0 mm
0.0
08:11 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
15.9°C
13.7°C
11.4°C
46%
40.3 kph
0.0 mm
0.0
08:11 AM
06:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
13.0°C
9.4°C
62%
10.1 kph
0.3 mm
0.0
08:11 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
12.9°C
10.2°C
66%
39.6 kph
2.0 mm
0.0
08:11 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
7.8°C
7.4°C
6.7°C
90%
23.0 kph
5.3 mm
2.0
08:11 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
5.6°C
3.9°C
73%
24.1 kph
0.1 mm
2.0
08:11 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Thursday, January 01, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4
9.0°
↑
8.0 km/h
5
10.0°
↑
8.0 km/h
6
10.0°
↑
8.0 km/h
7
10.0°
↑
9.0 km/h
8
9.0°
↑
9.0 km/h
9
10.0°
↑
7.0 km/h
10
11.0°
↑
6.0 km/h
11
12.0°
↑
6.0 km/h
12
13.0°
↑
5.0 km/h
13
15.0°
↑
3.0 km/h
14
16.0°
↑
5.0 km/h
15
16.0°
↑
6.0 km/h
16
16.0°
↑
2.0 km/h
17
16.0°
↑
5.0 km/h
18
14.0°
↑
6.0 km/h
19
13.0°
↑
6.0 km/h
20
13.0°
↑
8.0 km/h
21
13.0°
↑
7.0 km/h
22
12.0°
↑
6.0 km/h
23
12.0°
↑
9.0 km/h
12.0°
↑
9.0 km/h
1
12.0°
↑
10.0 km/h
2
11.0°
↑
10.0 km/h
3
11.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.15 µg/m³ |