Thời tiết tại Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
7.1°C
cảm giác như 6.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (262°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
12.4°C
7.1°C
49%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
13.1°C
7.0°C
47%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
16.1°C
9.3°C
34%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.4°C
18.5°C
12.3°C
35%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
19.5°C
11.6°C
44%
20.2 kph
0.2 mm
2.0
06:41 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
12.0°C
8.2°C
70%
46.4 kph
0.5 mm
3.0
06:40 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
11.7°C
7.2°C
65%
58.7 kph
4.0 mm
3.0
06:38 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Friday, April 03, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
5.0°C
7
7.0°
↑
7.0 km/h
8
10.0°
↑
8.0 km/h
9
13.0°
↑
9.0 km/h
10
14.0°
↑
9.0 km/h
11
16.0°
↑
13.0 km/h
12
17.0°
↑
18.0 km/h
13
18.0°
↑
21.0 km/h
14
19.0°
↑
23.0 km/h
15
19.0°
↑
25.0 km/h
16
18.0°
↑
23.0 km/h
17
18.0°
↑
19.0 km/h
18
17.0°
↑
18.0 km/h
19
14.0°
↑
13.0 km/h
20
11.0°
↑
9.0 km/h
21
10.0°
↑
8.0 km/h
22
9.0°
↑
6.0 km/h
23
9.0°
↑
7.0 km/h
9.0°
↑
7.0 km/h
1
8.0°
↑
7.0 km/h
2
8.0°
↑
6.0 km/h
3
8.0°
↑
6.0 km/h
4
7.0°
↑
6.0 km/h
5
7.0°
↑
6.0 km/h
6
7.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sidi Bel Abbes, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 126.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |