Thời tiết tại Blida, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
5.7°C
cảm giác như 4.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Blida, An-ghê-ri (Algeria) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (187°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Blida, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
10.2°C
7.4°C
5.5°C
89%
13.3 kph
18.9 mm
0.0
06:33 AM
07:12 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
9.1°C
4.9°C
78%
17.6 kph
2.6 mm
1.0
06:32 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.6°C
11.0°C
5.4°C
61%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.9°C
13.8°C
8.1°C
60%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
17.6°C
11.2°C
42%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
23.7°C
16.4°C
13.0°C
47%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
06:26 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
15.2°C
11.4°C
68%
22.3 kph
3.3 mm
4.0
06:25 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Blida, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Thursday, April 02, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
22
6.0°
↑
7.0 km/h
23
6.0°
↑
6.0 km/h
5.0°
↑
6.0 km/h
1
5.0°
↑
7.0 km/h
2
5.0°
↑
7.0 km/h
3
5.0°
↑
6.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
7.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
6
7.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
7
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
12.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
12.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
11
13.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
12
12.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
13
13.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
14
13.0°
0.4 mm
↑
18.0 km/h
15
13.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
16
13.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
17
13.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
12.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
9.0°
↑
3.0 km/h
20
7.0°
↑
4.0 km/h
21
7.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Blida, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |