Thời tiết tại Blida, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
9.3°C
cảm giác như 8.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Blida, An-ghê-ri (Algeria) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (178°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Blida, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
15.5°C
9.6°C
5.4°C
64%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
05:44 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
17.9°C
12.3°C
8.8°C
60%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
05:45 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
12.9°C
8.6°C
55%
17.6 kph
0.2 mm
0.0
08:01 AM
05:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
17.3°C
13.0°C
10.2°C
62%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
12.8°C
10.1°C
67%
11.9 kph
0.4 mm
0.0
08:01 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
7.9°C
6.6°C
89%
16.2 kph
2.5 mm
2.0
08:01 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
6.9°C
6.1°C
83%
10.8 kph
2.2 mm
2.0
08:01 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Blida, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Thursday, January 01, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
6.0°
↑
6.0 km/h
6
6.0°
↑
7.0 km/h
7
6.0°
↑
7.0 km/h
8
5.0°
↑
9.0 km/h
9
7.0°
↑
8.0 km/h
10
11.0°
↑
6.0 km/h
11
13.0°
↑
5.0 km/h
12
14.0°
↑
3.0 km/h
13
15.0°
↑
4.0 km/h
14
15.0°
↑
4.0 km/h
15
16.0°
↑
3.0 km/h
16
15.0°
↑
2.0 km/h
17
13.0°
↑
2.0 km/h
18
11.0°
↑
8.0 km/h
19
10.0°
↑
9.0 km/h
20
9.0°
↑
10.0 km/h
21
9.0°
↑
11.0 km/h
22
9.0°
↑
11.0 km/h
23
9.0°
↑
12.0 km/h
9.0°
↑
12.0 km/h
1
9.0°
↑
13.0 km/h
2
9.0°
↑
13.0 km/h
3
9.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Blida, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.25 µg/m³ |