Thời tiết tại Blida, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
8.1°C
cảm giác như 5.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Blida, An-ghê-ri (Algeria) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (199°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Blida, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
17.4°C
10.9°C
6.4°C
74%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
07:36 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
18.0°C
12.5°C
8.5°C
72%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:35 AM
06:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
21.0°C
14.3°C
10.0°C
54%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
10.7°C
6.7°C
60%
18.7 kph
0.3 mm
0.0
07:32 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
13.8°C
7.7°C
5.2°C
72%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
07:31 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
14.8°C
8.9°C
5.0°C
73%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
07:30 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
16.7°C
9.8°C
4.9°C
54%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
07:29 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Blida, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Monday, February 16, 2026
19.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
4
6.0°
↑
14.0 km/h
5
6.0°
↑
14.0 km/h
6
6.0°
↑
15.0 km/h
7
7.0°
↑
14.0 km/h
8
7.0°
↑
13.0 km/h
9
10.0°
↑
13.0 km/h
10
13.0°
↑
15.0 km/h
11
14.0°
↑
15.0 km/h
12
16.0°
↑
17.0 km/h
13
17.0°
↑
17.0 km/h
14
17.0°
↑
16.0 km/h
15
17.0°
↑
17.0 km/h
16
16.0°
↑
17.0 km/h
17
16.0°
↑
16.0 km/h
18
14.0°
↑
10.0 km/h
19
11.0°
↑
9.0 km/h
20
10.0°
↑
10.0 km/h
21
10.0°
↑
12.0 km/h
22
10.0°
↑
12.0 km/h
23
10.0°
↑
13.0 km/h
10.0°
↑
13.0 km/h
1
11.0°
↑
13.0 km/h
2
10.0°
↑
12.0 km/h
3
9.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Blida, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |