Thời tiết tại Sétif, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
4.1°C
cảm giác như 1.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sétif, An-ghê-ri (Algeria) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sétif, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
10.5°C
5.5°C
2.2°C
70%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
07:50 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
11.9°C
6.3°C
3.4°C
73%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
07:50 AM
05:36 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
11.6°C
7.0°C
4.7°C
71%
35.6 kph
0.1 mm
0.0
07:50 AM
05:36 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
12.5°C
7.6°C
4.9°C
69%
31.3 kph
0.0 mm
0.0
07:50 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
11.9°C
7.8°C
5.8°C
86%
22.0 kph
0.1 mm
0.0
07:50 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
8.3°C
6.0°C
82%
16.6 kph
0.2 mm
2.0
07:50 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
4.9°C
3.2°C
82%
14.0 kph
0.2 mm
1.0
07:50 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sétif, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Thursday, January 01, 2026
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
22
4.0°
↑
11.0 km/h
23
4.0°
↑
11.0 km/h
4.0°
↑
9.0 km/h
1
4.0°
↑
11.0 km/h
2
4.0°
↑
11.0 km/h
3
3.0°
↑
10.0 km/h
4
4.0°
↑
11.0 km/h
5
5.0°
↑
11.0 km/h
6
4.0°
↑
11.0 km/h
7
4.0°
↑
12.0 km/h
8
4.0°
↑
12.0 km/h
9
5.0°
↑
11.0 km/h
10
7.0°
↑
14.0 km/h
11
9.0°
↑
17.0 km/h
12
10.0°
↑
22.0 km/h
13
11.0°
↑
23.0 km/h
14
12.0°
↑
26.0 km/h
15
12.0°
↑
27.0 km/h
16
11.0°
↑
25.0 km/h
17
8.0°
↑
22.0 km/h
18
6.0°
↑
15.0 km/h
19
6.0°
↑
11.0 km/h
20
5.0°
↑
11.0 km/h
21
5.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sétif, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |