Thời tiết tại Sétif, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
11.4°C
cảm giác như 11.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sétif, An-ghê-ri (Algeria) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sétif, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Có mây
24.9°C
18.7°C
13.7°C
30%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
07:09 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa vừa
16.0°C
12.9°C
9.3°C
67%
22.3 kph
7.9 mm
1.0
06:09 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa vừa
9.9°C
9.0°C
7.7°C
88%
15.5 kph
13.1 mm
0.0
06:08 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa vừa
8.9°C
7.0°C
5.2°C
84%
41.8 kph
7.9 mm
0.0
06:07 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
6.9°C
4.1°C
79%
34.9 kph
0.4 mm
0.0
06:05 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
14.2°C
9.3°C
5.2°C
72%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
12.1°C
7.2°C
61%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
06:03 AM
07:14 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Sétif, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Saturday, April 11, 2026
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
7
15.0°
↑
6.0 km/h
8
18.0°
↑
6.0 km/h
9
19.0°
↑
7.0 km/h
10
21.0°
↑
10.0 km/h
11
22.0°
↑
10.0 km/h
12
23.0°
↑
10.0 km/h
13
24.0°
↑
13.0 km/h
14
25.0°
↑
16.0 km/h
15
24.0°
↑
24.0 km/h
16
22.0°
↑
26.0 km/h
17
21.0°
↑
12.0 km/h
18
20.0°
↑
11.0 km/h
19
19.0°
↑
20.0 km/h
20
19.0°
↑
30.0 km/h
21
19.0°
↑
27.0 km/h
22
17.0°
↑
16.0 km/h
23
17.0°
↑
14.0 km/h
17.0°
↑
12.0 km/h
1
16.0°
1.1 mm
↑
22.0 km/h
2
11.0°
1.0 mm
↑
17.0 km/h
3
12.0°
↑
10.0 km/h
4
12.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
5
12.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
6
11.0°
0.4 mm
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sétif, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 121.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 42.25 µg/m³ |