Thời tiết tại Yekaterinburg, Nga 🇷🇺
-0.6°C
cảm giác như -5.0°C
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Yekaterinburg, Nga vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (180°) |
| 🌡️ Áp suất: | 995.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yekaterinburg, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
1.3°C
-2.2°C
-7.3°C
93%
22.0 kph
9.2 mm
0.0
08:21 AM
06:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
-9.3°C
-11.7°C
-17.8°C
88%
22.0 kph
0.1 mm
0.0
08:18 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù băng giá
-8.2°C
-15.5°C
-19.4°C
94%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
08:16 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù băng giá
-10.5°C
-16.1°C
-22.8°C
96%
18.4 kph
0.1 mm
0.0
08:14 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết nhẹ
-8.4°C
-12.0°C
-14.9°C
92%
18.4 kph
0.9 mm
0.0
08:11 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết vừa
-4.7°C
-8.7°C
-14.2°C
89%
18.0 kph
0.6 mm
1.0
08:09 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
-6.0°C
-10.2°C
-15.9°C
77%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
08:06 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Yekaterinburg, Nga 🇷🇺
Tuesday, February 17, 2026
3.0°C
-2.0°C
-6.0°C
-10.0°C
-15.0°C
11
1.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
12
1.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
13
1.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
14
1.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
15
1.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
16
1.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
17
1.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
18
-0.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
19
-1.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
20
-2.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
21
-4.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
22
-5.0°
↑
22.0 km/h
23
-7.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
-9.0°
↑
22.0 km/h
1
-10.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
2
-10.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
3
-10.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
4
-10.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
5
-10.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
6
-10.0°
↑
22.0 km/h
7
-11.0°
↑
20.0 km/h
8
-12.0°
↑
19.0 km/h
9
-13.0°
↑
18.0 km/h
10
-13.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yekaterinburg, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 203.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.85 µg/m³ |
| PM10: | 1.95 µg/m³ |