Thời tiết tại Yekaterinburg, Nga 🇷🇺
7.2°C
cảm giác như 5.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Yekaterinburg, Nga vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (277°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yekaterinburg, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
8.7°C
7.1°C
86%
14.0 kph
0.7 mm
0.0
06:19 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
5.8°C
3.4°C
76%
20.2 kph
0.2 mm
0.0
06:17 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
6.0°C
2.7°C
82%
19.4 kph
3.0 mm
0.0
06:14 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
5.0°C
1.8°C
74%
25.6 kph
0.2 mm
1.0
06:12 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
13.3°C
7.2°C
1.9°C
72%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
6.6°C
3.6°C
90%
21.2 kph
2.7 mm
2.0
06:06 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
5.1°C
1.8°C
77%
21.2 kph
1.4 mm
2.0
06:04 AM
07:56 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Yekaterinburg, Nga 🇷🇺
Saturday, April 04, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
5
7.0°
↑
7.0 km/h
6
7.0°
↑
9.0 km/h
7
7.0°
↑
10.0 km/h
8
7.0°
↑
10.0 km/h
9
8.0°
↑
12.0 km/h
10
9.0°
↑
13.0 km/h
11
10.0°
↑
14.0 km/h
12
10.0°
↑
13.0 km/h
13
11.0°
↑
13.0 km/h
14
11.0°
↑
12.0 km/h
15
11.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
11.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
9.0°
↑
11.0 km/h
20
8.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
7.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
23
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
7.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
4
6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yekaterinburg, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 261.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.95 µg/m³ |
| PM10: | 25.35 µg/m³ |