Thời tiết tại Magnitogorsk, Nga 🇷🇺
4.2°C
cảm giác như 3.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Magnitogorsk, Nga vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Magnitogorsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
5.9°C
3.2°C
82%
11.2 kph
4.2 mm
0.0
06:33 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
9.0°C
5.6°C
76%
23.8 kph
0.4 mm
1.0
06:30 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
12.6°C
8.0°C
3.4°C
61%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
15.6°C
9.2°C
5.2°C
70%
31.0 kph
5.2 mm
1.0
06:26 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
12.0°C
7.6°C
2.9°C
61%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
6.6°C
5.3°C
79%
25.2 kph
3.4 mm
2.0
06:21 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
7.8°C
5.9°C
68%
33.8 kph
1.4 mm
2.0
06:19 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Magnitogorsk, Nga 🇷🇺
Friday, April 03, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
3.0°C
9
5.0°
↑
5.0 km/h
10
6.0°
↑
8.0 km/h
11
8.0°
↑
9.0 km/h
12
8.0°
↑
7.0 km/h
13
8.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
8.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
15
7.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
16
7.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
17
7.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
18
6.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
19
6.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20
6.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
6.0°
↑
5.0 km/h
22
6.0°
↑
4.0 km/h
23
6.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
1
6.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
6.0°
↑
4.0 km/h
3
6.0°
↑
6.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
6.0°
↑
7.0 km/h
6
6.0°
↑
8.0 km/h
7
6.0°
↑
11.0 km/h
8
6.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Magnitogorsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 528.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.95 µg/m³ |
| PM10: | 20.15 µg/m³ |