Thời tiết tại Magnitogorsk, Nga 🇷🇺
-8.6°C
cảm giác như -15.3°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Magnitogorsk, Nga vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (214°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Magnitogorsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-3.6°C
-7.6°C
-18.7°C
95%
22.7 kph
4.2 mm
0.0
09:20 AM
04:55 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
U ám
-10.5°C
-15.0°C
-22.7°C
93%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
09:20 AM
04:56 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Sương mù băng giá
-17.2°C
-22.8°C
-26.3°C
98%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
09:19 AM
04:58 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù băng giá
-14.9°C
-19.1°C
-26.7°C
98%
17.6 kph
0.3 mm
0.0
09:19 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-5.3°C
-8.2°C
-13.9°C
93%
19.4 kph
1.4 mm
0.0
09:19 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
-0.4°C
-1.9°C
-9.1°C
84%
33.8 kph
0.0 mm
1.0
09:18 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
-8.3°C
-14.2°C
-22.7°C
95%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
09:18 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Magnitogorsk, Nga 🇷🇺
Thursday, January 01, 2026
-6.0°C
-10.0°C
-15.0°C
-20.0°C
-24.0°C
18
-8.0°
↑
13.0 km/h
19
-10.0°
↑
10.0 km/h
20
-14.0°
↑
8.0 km/h
21
-15.0°
↑
6.0 km/h
22
-17.0°
↑
6.0 km/h
23
-19.0°
↑
5.0 km/h
-20.0°
↑
3.0 km/h
1
-21.0°
↑
3.0 km/h
2
-22.0°
↑
4.0 km/h
3
-23.0°
↑
2.0 km/h
4
-21.0°
↑
4.0 km/h
5
-17.0°
↑
4.0 km/h
6
-18.0°
↑
6.0 km/h
7
-17.0°
↑
6.0 km/h
8
-15.0°
↑
4.0 km/h
9
-13.0°
↑
5.0 km/h
10
-11.0°
↑
6.0 km/h
11
-11.0°
↑
6.0 km/h
12
-10.0°
↑
5.0 km/h
13
-11.0°
↑
6.0 km/h
14
-12.0°
↑
6.0 km/h
15
-12.0°
↑
6.0 km/h
16
-12.0°
↑
7.0 km/h
17
-13.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Magnitogorsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 264.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |