Thời tiết tại Magnitogorsk, Nga 🇷🇺
-9.8°C
cảm giác như -17.2°C
Tuyết rơi nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Magnitogorsk, Nga vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (188°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Magnitogorsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Sương mù băng giá
-4.5°C
-12.4°C
-21.4°C
96%
18.0 kph
5.3 mm
0.0
08:22 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
0.4°C
-1.8°C
-4.2°C
88%
20.9 kph
0.4 mm
0.0
08:20 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
1.8°C
-0.1°C
-3.9°C
91%
29.5 kph
0.1 mm
0.0
08:18 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
-7.5°C
-12.5°C
-20.9°C
90%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
08:16 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
-9.0°C
-18.7°C
-24.5°C
91%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
08:14 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù băng giá
-11.1°C
-20.2°C
-25.0°C
96%
18.0 kph
0.1 mm
1.0
08:12 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
-11.9°C
-16.2°C
-21.4°C
93%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
08:10 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Magnitogorsk, Nga 🇷🇺
Sunday, February 15, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
23
-2.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
-1.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
1
-1.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
2
-1.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
3
-0.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
4
-1.0°
↑
20.0 km/h
5
-3.0°
↑
19.0 km/h
6
-2.0°
↑
21.0 km/h
7
-3.0°
↑
21.0 km/h
8
-4.0°
↑
18.0 km/h
9
-4.0°
↑
18.0 km/h
10
-3.0°
↑
18.0 km/h
11
-2.0°
↑
13.0 km/h
12
-1.0°
↑
17.0 km/h
13
0.0°
↑
18.0 km/h
14
0.0°
↑
20.0 km/h
15
0.0°
↑
18.0 km/h
16
0.0°
↑
17.0 km/h
17
-1.0°
↑
17.0 km/h
18
-2.0°
↑
13.0 km/h
19
-3.0°
↑
11.0 km/h
20
-3.0°
↑
12.0 km/h
21
-2.0°
↑
13.0 km/h
22
-3.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Magnitogorsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.75 µg/m³ |