Thời tiết tại Magnitogorsk, Nga 🇷🇺
-9.0°C
cảm giác như -13.0°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Magnitogorsk, Nga vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Magnitogorsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-14.5°C
-17.8°C
-21.3°C
97%
16.2 kph
0.1 mm
0.0
09:14 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều mây
-21.2°C
-23.2°C
-25.9°C
93%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
09:13 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Có mây
-20.7°C
-24.6°C
-28.2°C
88%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
09:12 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
-20.4°C
-24.8°C
-28.8°C
89%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
09:11 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
-18.5°C
-25.5°C
-29.6°C
88%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
09:10 AM
05:19 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
U ám
-12.4°C
-19.5°C
-26.5°C
85%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
09:09 AM
05:20 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
-14.1°C
-19.9°C
-23.3°C
93%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
09:08 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Magnitogorsk, Nga 🇷🇺
Tuesday, January 13, 2026
-12.0°C
-15.0°C
-18.0°C
-22.0°C
-25.0°C
6
-18.0°
↑
6.0 km/h
7
-19.0°
↑
7.0 km/h
8
-17.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
-16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
-15.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
-14.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
-15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
-15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
-16.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
-18.0°
↑
13.0 km/h
16
-19.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
-19.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
18
-20.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
19
-20.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
-20.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
21
-20.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
22
-21.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
23
-21.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
-22.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
1
-21.0°
↑
15.0 km/h
2
-22.0°
↑
16.0 km/h
3
-23.0°
↑
15.0 km/h
4
-23.0°
↑
14.0 km/h
5
-24.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Magnitogorsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 414.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 41.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.45 µg/m³ |