Thời tiết tại Volgograd, Nga 🇷🇺
0.2°C
cảm giác như -3.9°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Volgograd, Nga vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (252°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Volgograd, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 6. thg 3
Tuyết nhẹ
2.8°C
0.7°C
-1.7°C
82%
18.0 kph
0.2 mm
1.0
07:34 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
-0.4°C
-2.1°C
-4.3°C
65%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
3.4°C
0.7°C
-1.4°C
67%
29.9 kph
0.1 mm
1.0
07:30 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
-2.5°C
-4.8°C
-10.7°C
49%
26.6 kph
0.1 mm
1.0
07:28 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
-3.7°C
-8.9°C
-11.8°C
38%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
2.3°C
-2.1°C
-5.7°C
39%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
07:00 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
4.9°C
0.6°C
-2.7°C
66%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Volgograd, Nga 🇷🇺
Friday, March 06, 2026
4.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-5.0°C
4
-0.0°
↑
14.0 km/h
5
-1.0°
↑
13.0 km/h
6
-1.0°
↑
12.0 km/h
7
-0.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
0.0°
↑
13.0 km/h
9
1.0°
↑
15.0 km/h
10
2.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
11
2.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
12
2.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
2.0°
↑
11.0 km/h
18
1.0°
↑
10.0 km/h
19
0.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
20
-0.0°
↑
17.0 km/h
21
-1.0°
↑
18.0 km/h
22
-1.0°
↑
18.0 km/h
23
-2.0°
↑
18.0 km/h
-2.0°
↑
18.0 km/h
1
-2.0°
↑
18.0 km/h
2
-3.0°
↑
18.0 km/h
3
-3.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Volgograd, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.15 µg/m³ |
| SO2: | 12.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.65 µg/m³ |
| PM10: | 23.75 µg/m³ |