Thời tiết tại Volgograd, Nga 🇷🇺
10.3°C
cảm giác như 8.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Volgograd, Nga vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Volgograd, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Có mây
14.4°C
10.9°C
6.5°C
52%
17.3 kph
0.1 mm
4.0
05:45 AM
08:14 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa vừa
13.7°C
9.8°C
4.9°C
63%
26.6 kph
5.8 mm
3.0
05:44 AM
08:15 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
8.4°C
4.9°C
59%
15.5 kph
0.3 mm
4.0
05:42 AM
08:17 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Có mây
13.6°C
10.3°C
6.2°C
46%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
05:40 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Có mây
15.5°C
12.0°C
7.8°C
48%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
05:39 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Có mây
16.5°C
12.3°C
10.2°C
51%
28.8 kph
0.0 mm
4.0
05:37 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
13.4°C
11.6°C
76%
33.8 kph
3.6 mm
3.0
05:35 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Volgograd, Nga 🇷🇺
Thursday, April 30, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
10.0°
↑
10.0 km/h
1
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
9.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
5
9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
9.0°
↑
12.0 km/h
7
10.0°
↑
17.0 km/h
8
11.0°
↑
18.0 km/h
9
12.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
10
13.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
11
13.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
12
14.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
13
14.0°
0.7 mm
↑
14.0 km/h
14
12.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
15
12.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
16
11.0°
1.6 mm
↑
12.0 km/h
17
10.0°
0.5 mm
↑
18.0 km/h
18
8.0°
1.1 mm
↑
27.0 km/h
19
7.0°
0.5 mm
↑
18.0 km/h
20
6.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
21
6.0°
↑
20.0 km/h
22
5.0°
↑
20.0 km/h
23
5.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Volgograd, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.35 µg/m³ |
| SO2: | 19.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.85 µg/m³ |
| PM10: | 17.05 µg/m³ |