Thời tiết tại Volgograd, Nga 🇷🇺
-2.8°C
cảm giác như -8.7°C
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Volgograd, Nga vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Volgograd, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều mây
-1.8°C
-3.1°C
-5.3°C
77%
31.3 kph
0.1 mm
0.0
08:55 AM
05:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.0°C
0.3°C
-1.6°C
90%
36.7 kph
8.8 mm
0.0
08:55 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
4.6°C
3.3°C
1.4°C
93%
30.6 kph
7.7 mm
0.0
08:54 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
3.0°C
1.9°C
1.1°C
97%
12.6 kph
5.6 mm
0.0
08:54 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
4.7°C
2.9°C
1.4°C
95%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
08:54 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Sương mù
4.4°C
2.5°C
0.7°C
90%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
08:53 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
4.0°C
3.1°C
85%
20.2 kph
0.3 mm
1.0
08:53 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Volgograd, Nga 🇷🇺
Saturday, January 03, 2026
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
8
-4.0°
↑
22.0 km/h
9
-4.0°
↑
24.0 km/h
10
-3.0°
↑
25.0 km/h
11
-2.0°
↑
25.0 km/h
12
-2.0°
↑
26.0 km/h
13
-2.0°
↑
26.0 km/h
14
-2.0°
↑
25.0 km/h
15
-3.0°
↑
26.0 km/h
16
-3.0°
↑
27.0 km/h
17
-2.0°
↑
29.0 km/h
18
-2.0°
↑
30.0 km/h
19
-2.0°
↑
31.0 km/h
20
-1.0°
↑
31.0 km/h
21
-1.0°
↑
30.0 km/h
22
-1.0°
↑
28.0 km/h
23
-0.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
-0.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
1
0.0°
0.2 mm
↑
32.0 km/h
2
0.0°
0.1 mm
↑
37.0 km/h
3
1.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
4
2.0°
1.1 mm
↑
36.0 km/h
5
1.0°
1.0 mm
↑
34.0 km/h
6
2.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
7
2.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Volgograd, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 14.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.45 µg/m³ |
| PM10: | 14.75 µg/m³ |