Thời tiết tại Volgograd, Nga 🇷🇺
-8.8°C
cảm giác như -15.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Volgograd, Nga vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (313°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Volgograd, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-5.3°C
-7.0°C
-8.7°C
87%
17.6 kph
0.2 mm
0.0
08:50 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Tuyết nhẹ
-8.6°C
-10.2°C
-13.4°C
86%
23.0 kph
0.4 mm
0.0
08:49 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-9.6°C
-12.3°C
-13.9°C
87%
22.7 kph
0.3 mm
0.0
08:48 AM
05:36 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
-10.5°C
-13.4°C
-15.0°C
74%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
08:47 AM
05:37 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
-8.3°C
-11.8°C
-14.7°C
69%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
08:46 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
-8.3°C
-10.8°C
-12.7°C
84%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
08:46 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Có mây
-9.6°C
-11.9°C
-13.4°C
88%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
08:45 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Volgograd, Nga 🇷🇺
Thursday, January 15, 2026
-3.0°C
-5.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-10.0°C
4
-8.0°
↑
17.0 km/h
5
-9.0°
↑
17.0 km/h
6
-9.0°
↑
16.0 km/h
7
-9.0°
↑
16.0 km/h
8
-8.0°
↑
17.0 km/h
9
-8.0°
↑
17.0 km/h
10
-7.0°
↑
17.0 km/h
11
-6.0°
↑
17.0 km/h
12
-6.0°
↑
16.0 km/h
13
-6.0°
↑
15.0 km/h
14
-6.0°
↑
14.0 km/h
15
-6.0°
↑
12.0 km/h
16
-6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
-6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
-5.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
-5.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
20
-6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
21
-7.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
22
-7.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
23
-8.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
-8.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
1
-8.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
2
-8.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
3
-8.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Volgograd, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 236.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 12.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |