Thời tiết tại Volgograd, Nga 🇷🇺
0.3°C
cảm giác như -4.3°C
Tuyết rơi nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Volgograd, Nga vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Volgograd, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.7°C
0.3°C
-1.8°C
93%
36.0 kph
11.5 mm
0.0
08:55 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
2.1°C
-0.5°C
93%
32.0 kph
4.4 mm
0.0
08:54 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.8°C
0.8°C
-0.5°C
99%
15.8 kph
4.4 mm
0.0
08:54 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
3.3°C
2.1°C
0.9°C
95%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
08:54 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
3.3°C
0.7°C
89%
20.9 kph
0.7 mm
0.0
08:53 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
4.7°C
3.9°C
85%
24.5 kph
2.5 mm
1.0
08:53 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.9°C
0.2°C
-3.2°C
69%
25.9 kph
0.3 mm
1.0
08:53 AM
05:26 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Volgograd, Nga 🇷🇺
Sunday, January 04, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
22
-0.0°
3.0 mm
↑
16.0 km/h
23
0.0°
2.2 mm
↑
21.0 km/h
2.0°
0.9 mm
↑
27.0 km/h
1
3.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
2
3.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
3
4.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
4
4.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
5
5.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
6
5.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
7
5.0°
↑
26.0 km/h
8
5.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
10
3.0°
↑
19.0 km/h
11
2.0°
↑
16.0 km/h
12
2.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
1.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
1.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
1.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
0.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
0.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
0.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
20
-0.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
21
-0.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Volgograd, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.75 µg/m³ |
| SO2: | 30.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.35 µg/m³ |
| PM10: | 26.85 µg/m³ |