Thời tiết tại Volzhsky, Nga 🇷🇺
-3.8°C
cảm giác như -9.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Volzhsky, Nga vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (321°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Volzhsky, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-2.9°C
-3.8°C
-6.7°C
87%
22.3 kph
1.5 mm
0.0
08:50 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
-6.8°C
-8.1°C
-9.3°C
78%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
08:49 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-3.8°C
-5.8°C
-8.3°C
84%
18.0 kph
2.6 mm
0.0
08:48 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.6°C
-7.1°C
-9.7°C
89%
24.1 kph
1.3 mm
0.0
08:47 AM
05:35 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-10.8°C
-11.4°C
-13.4°C
83%
26.3 kph
0.1 mm
1.0
08:47 AM
05:37 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-10.9°C
-12.5°C
-14.2°C
85%
24.5 kph
0.1 mm
1.0
08:46 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Volzhsky, Nga 🇷🇺
Wednesday, January 14, 2026
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-9.0°C
1
-4.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
2
-2.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
3
-3.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
4
-3.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
5
-3.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
6
-3.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
7
-4.0°
↑
19.0 km/h
8
-4.0°
↑
20.0 km/h
9
-4.0°
↑
22.0 km/h
10
-3.0°
↑
22.0 km/h
11
-3.0°
↑
20.0 km/h
12
-3.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
13
-3.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
14
-3.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
15
-4.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
-4.0°
↑
21.0 km/h
17
-5.0°
↑
21.0 km/h
18
-5.0°
↑
21.0 km/h
19
-5.0°
↑
20.0 km/h
20
-6.0°
↑
20.0 km/h
21
-6.0°
↑
19.0 km/h
22
-6.0°
↑
18.0 km/h
23
-7.0°
↑
18.0 km/h
-7.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Volzhsky, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.45 µg/m³ |