Thời tiết tại Volzhsky, Nga 🇷🇺
-11.8°C
cảm giác như -19.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Volzhsky, Nga vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Volzhsky, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
-2.5°C
-5.3°C
-7.1°C
82%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
08:54 AM
05:15 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-3.7°C
-6.2°C
-8.0°C
83%
15.8 kph
0.2 mm
0.0
08:54 AM
05:16 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
-1.6°C
-3.5°C
-6.9°C
82%
28.8 kph
0.0 mm
0.0
08:54 AM
05:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù
2.7°C
1.0°C
-0.3°C
93%
32.8 kph
9.2 mm
0.0
08:54 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
6.3°C
4.5°C
1.2°C
88%
25.9 kph
5.7 mm
0.0
08:54 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.6°C
0.3°C
-0.2°C
86%
16.6 kph
0.4 mm
1.0
08:53 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
2.3°C
0.4°C
93%
12.2 kph
0.1 mm
1.0
08:53 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Volzhsky, Nga 🇷🇺
Thursday, January 01, 2026
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
-10.0°C
9
-5.0°
↑
17.0 km/h
10
-4.0°
↑
19.0 km/h
11
-3.0°
↑
20.0 km/h
12
-3.0°
↑
20.0 km/h
13
-2.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
14
-3.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
-4.0°
↑
14.0 km/h
16
-5.0°
↑
11.0 km/h
17
-6.0°
↑
11.0 km/h
18
-6.0°
↑
9.0 km/h
19
-6.0°
↑
8.0 km/h
20
-7.0°
↑
6.0 km/h
21
-7.0°
↑
6.0 km/h
22
-7.0°
↑
3.0 km/h
23
-7.0°
↑
4.0 km/h
-7.0°
↑
4.0 km/h
1
-7.0°
↑
3.0 km/h
2
-7.0°
↑
2.0 km/h
3
-8.0°
↑
5.0 km/h
4
-8.0°
↑
6.0 km/h
5
-8.0°
↑
6.0 km/h
6
-8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
-7.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
8
-6.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Volzhsky, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 204.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |