Thời tiết tại Volzhsky, Nga 🇷🇺
15.0°C
cảm giác như 15.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Volzhsky, Nga vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (263°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Volzhsky, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
17.0°C
14.0°C
11.8°C
73%
24.5 kph
7.7 mm
1.0
06:39 AM
07:32 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
12.2°C
8.8°C
73%
19.8 kph
0.3 mm
1.0
06:37 AM
07:33 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
18.6°C
14.6°C
11.1°C
59%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
14.6°C
11.5°C
63%
15.5 kph
3.4 mm
1.0
06:33 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
13.6°C
10.0°C
63%
18.4 kph
0.1 mm
1.0
06:31 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
14.1°C
10.8°C
8.3°C
49%
25.2 kph
0.0 mm
4.0
06:29 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
12.2°C
8.0°C
50%
28.8 kph
0.2 mm
3.0
06:26 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Volzhsky, Nga 🇷🇺
Wednesday, April 01, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
18
15.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
19
14.0°
↑
22.0 km/h
20
13.0°
↑
21.0 km/h
21
13.0°
↑
21.0 km/h
22
12.0°
↑
21.0 km/h
23
12.0°
↑
20.0 km/h
11.0°
↑
20.0 km/h
1
11.0°
↑
17.0 km/h
2
10.0°
↑
15.0 km/h
3
10.0°
↑
13.0 km/h
4
9.0°
↑
13.0 km/h
5
9.0°
↑
13.0 km/h
6
9.0°
↑
12.0 km/h
7
9.0°
↑
14.0 km/h
8
11.0°
↑
17.0 km/h
9
12.0°
↑
16.0 km/h
10
12.0°
↑
16.0 km/h
11
12.0°
↑
17.0 km/h
12
13.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13
14.0°
↑
17.0 km/h
14
15.0°
↑
16.0 km/h
15
15.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
16
16.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
17
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Volzhsky, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 17.25 µg/m³ |