Thời tiết tại Voronezh, Nga 🇷🇺
1.3°C
cảm giác như -1.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Voronezh, Nga vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (321°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Voronezh, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
5.0°C
0.6°C
56%
11.9 kph
0.5 mm
4.0
04:55 AM
07:47 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
12.0°C
7.4°C
1.9°C
51%
6.8 kph
0.0 mm
4.0
04:53 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Có mây
12.9°C
9.3°C
4.7°C
57%
11.9 kph
0.1 mm
4.0
04:51 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Có mây
19.4°C
13.7°C
7.8°C
66%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
04:49 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Có mây
21.8°C
16.0°C
10.8°C
65%
7.6 kph
0.0 mm
6.0
04:48 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Có mây
22.2°C
17.6°C
15.1°C
61%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
04:46 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Voronezh, Nga 🇷🇺
Friday, May 01, 2026
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
1
1.0°
↑
8.0 km/h
2
1.0°
↑
8.0 km/h
3
1.0°
↑
8.0 km/h
4
1.0°
↑
7.0 km/h
5
1.0°
↑
6.0 km/h
6
1.0°
↑
6.0 km/h
7
3.0°
↑
7.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
5.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
10
6.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
7.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
8.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
8.0°
↑
11.0 km/h
14
9.0°
↑
11.0 km/h
15
9.0°
↑
12.0 km/h
16
9.0°
↑
12.0 km/h
17
9.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
8.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
19
7.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
20
6.0°
↑
6.0 km/h
21
5.0°
↑
5.0 km/h
22
4.0°
↑
6.0 km/h
23
4.0°
↑
6.0 km/h
4.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Voronezh, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.85 µg/m³ |
| SO2: | 8.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.75 µg/m³ |