Thời tiết tại Voronezh, Nga 🇷🇺
9.1°C
cảm giác như 6.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Voronezh, Nga vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (204°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Voronezh, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 26. thg 4
Mưa vừa
14.7°C
9.2°C
3.2°C
76%
35.6 kph
12.6 mm
4.0
05:05 AM
07:39 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
3.8°C
0.9°C
66%
34.9 kph
1.0 mm
3.0
05:03 AM
07:41 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
5.3°C
1.9°C
56%
29.2 kph
0.4 mm
4.0
05:01 AM
07:42 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
6.0°C
1.5°C
58%
20.2 kph
0.3 mm
4.0
04:59 AM
07:44 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
6.2°C
2.7°C
58%
14.8 kph
0.4 mm
4.0
04:57 AM
07:46 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
6.0°C
2.3°C
65%
14.4 kph
0.7 mm
2.0
04:55 AM
07:47 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
7.3°C
3.8°C
72%
14.8 kph
1.1 mm
2.0
04:53 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Voronezh, Nga 🇷🇺
Sunday, April 26, 2026
16.0°C
12.0°C
7.0°C
2.0°C
-2.0°C
6
7.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
7
8.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
8
8.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
9
10.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
10
12.0°
↑
28.0 km/h
11
14.0°
↑
31.0 km/h
12
14.0°
0.4 mm
↑
33.0 km/h
13
13.0°
↑
32.0 km/h
14
14.0°
↑
34.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
16
15.0°
0.3 mm
↑
36.0 km/h
17
14.0°
0.3 mm
↑
33.0 km/h
18
12.0°
1.6 mm
↑
27.0 km/h
19
8.0°
4.3 mm
↑
23.0 km/h
20
7.0°
3.9 mm
↑
23.0 km/h
21
7.0°
1.0 mm
↑
21.0 km/h
22
4.0°
0.4 mm
↑
31.0 km/h
23
3.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
4.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
1
4.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
2
3.0°
↑
26.0 km/h
3
2.0°
↑
26.0 km/h
4
1.0°
↑
26.0 km/h
5
1.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Voronezh, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |