Thời tiết tại Voronezh, Nga 🇷🇺
-13.6°C
cảm giác như -19.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Voronezh, Nga vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Voronezh, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Có mây
-10.7°C
-12.8°C
-16.4°C
89%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
04:41 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
-10.6°C
-14.8°C
-17.6°C
91%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
08:23 AM
04:43 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
-10.1°C
-12.5°C
-15.2°C
92%
16.2 kph
0.1 mm
0.0
08:22 AM
04:44 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
-11.8°C
-15.1°C
-16.9°C
83%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
08:21 AM
04:46 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
U ám
-10.2°C
-14.7°C
-17.6°C
82%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
08:20 AM
04:47 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
-8.1°C
-10.0°C
-14.0°C
88%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
08:19 AM
04:49 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Sương mù
-2.5°C
-4.7°C
-8.2°C
94%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
08:18 AM
04:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Voronezh, Nga 🇷🇺
Wednesday, January 14, 2026
-8.0°C
-11.0°C
-14.0°C
-16.0°C
-19.0°C
5
-12.0°
↑
9.0 km/h
6
-12.0°
↑
9.0 km/h
7
-12.0°
↑
10.0 km/h
8
-12.0°
↑
10.0 km/h
9
-12.0°
↑
10.0 km/h
10
-12.0°
↑
12.0 km/h
11
-11.0°
↑
13.0 km/h
12
-11.0°
↑
13.0 km/h
13
-11.0°
↑
12.0 km/h
14
-11.0°
↑
12.0 km/h
15
-12.0°
↑
10.0 km/h
16
-14.0°
↑
10.0 km/h
17
-14.0°
↑
10.0 km/h
18
-15.0°
↑
9.0 km/h
19
-15.0°
↑
8.0 km/h
20
-16.0°
↑
8.0 km/h
21
-16.0°
↑
8.0 km/h
22
-16.0°
↑
7.0 km/h
23
-16.0°
↑
7.0 km/h
-17.0°
↑
7.0 km/h
1
-17.0°
↑
7.0 km/h
2
-17.0°
↑
7.0 km/h
3
-17.0°
↑
6.0 km/h
4
-17.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Voronezh, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.55 µg/m³ |
| SO2: | 8.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.95 µg/m³ |