Thời tiết tại Voronezh, Nga 🇷🇺
1.3°C
cảm giác như -4.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Voronezh, Nga vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 31.3 kph (201°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Voronezh, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Trận bão tuyết
0.5°C
0.3°C
-0.0°C
97%
32.4 kph
23.2 mm
0.0
08:29 AM
04:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-4.0°C
-4.5°C
-6.6°C
90%
20.5 kph
0.4 mm
0.0
08:29 AM
04:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù
-3.5°C
-5.9°C
-11.1°C
95%
12.6 kph
0.6 mm
0.0
08:29 AM
04:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa
-4.9°C
-9.6°C
-12.8°C
94%
16.2 kph
1.2 mm
0.0
08:28 AM
04:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa
-4.0°C
-5.7°C
-8.0°C
95%
16.2 kph
1.5 mm
1.0
08:28 AM
04:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Sương mù
-10.6°C
-13.9°C
-18.8°C
96%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
08:28 AM
04:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Voronezh, Nga 🇷🇺
Saturday, January 03, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
1
1.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
2
1.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
3
1.0°
0.4 mm
↑
30.0 km/h
4
0.0°
0.5 mm
↑
30.0 km/h
5
0.0°
0.5 mm
↑
29.0 km/h
6
0.0°
0.5 mm
↑
28.0 km/h
7
0.0°
0.6 mm
↑
29.0 km/h
8
0.0°
1.3 mm
↑
29.0 km/h
9
0.0°
1.6 mm
↑
29.0 km/h
10
0.0°
1.5 mm
↑
29.0 km/h
11
0.0°
1.3 mm
↑
30.0 km/h
12
0.0°
1.2 mm
↑
30.0 km/h
13
0.0°
0.9 mm
↑
28.0 km/h
14
0.0°
1.4 mm
↑
27.0 km/h
15
0.0°
1.5 mm
↑
24.0 km/h
16
0.0°
0.8 mm
↑
26.0 km/h
17
0.0°
1.7 mm
↑
24.0 km/h
18
0.0°
1.6 mm
↑
23.0 km/h
19
0.0°
1.6 mm
↑
22.0 km/h
20
0.0°
1.1 mm
↑
20.0 km/h
21
0.0°
1.5 mm
↑
18.0 km/h
22
-0.0°
1.1 mm
↑
13.0 km/h
23
0.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
0.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Voronezh, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.55 µg/m³ |