Thời tiết tại Belgorod, Nga 🇷🇺
-11.8°C
cảm giác như -13.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Belgorod, Nga vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Belgorod, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Sương mù băng giá
-9.1°C
-14.2°C
-16.6°C
95%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
04:55 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Sương mù băng giá
-9.4°C
-13.9°C
-16.8°C
96%
5.8 kph
0.2 mm
0.0
08:29 AM
04:56 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Tuyết nhẹ
-8.6°C
-11.9°C
-15.2°C
96%
13.7 kph
0.6 mm
0.0
08:29 AM
04:58 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Tuyết vừa
-9.6°C
-10.9°C
-12.3°C
92%
23.4 kph
1.5 mm
0.0
08:28 AM
04:59 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Trận bão tuyết
-7.3°C
-9.6°C
-11.1°C
93%
29.2 kph
5.0 mm
0.0
08:27 AM
05:01 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết nhẹ
-10.4°C
-12.3°C
-14.4°C
86%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
08:26 AM
05:02 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
-10.5°C
-13.8°C
-15.2°C
78%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
08:25 AM
05:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Belgorod, Nga 🇷🇺
Tuesday, January 13, 2026
-7.0°C
-10.0°C
-12.0°C
-15.0°C
-18.0°C
7
-17.0°
↑
4.0 km/h
8
-17.0°
↑
2.0 km/h
9
-14.0°
↑
3.0 km/h
10
-12.0°
↑
2.0 km/h
11
-10.0°
↑
4.0 km/h
12
-10.0°
↑
2.0 km/h
13
-9.0°
↑
2.0 km/h
14
-9.0°
↑
3.0 km/h
15
-11.0°
↑
4.0 km/h
16
-13.0°
↑
4.0 km/h
17
-14.0°
↑
5.0 km/h
18
-14.0°
↑
4.0 km/h
19
-15.0°
↑
4.0 km/h
20
-16.0°
↑
4.0 km/h
21
-16.0°
↑
2.0 km/h
22
-16.0°
↑
2.0 km/h
23
-16.0°
↑
4.0 km/h
-16.0°
↑
3.0 km/h
1
-15.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
2
-15.0°
↑
2.0 km/h
3
-16.0°
↑
2.0 km/h
4
-16.0°
↑
3.0 km/h
5
-16.0°
↑
1.0 km/h
6
-17.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belgorod, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 248.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.25 µg/m³ |
| SO2: | 13.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.25 µg/m³ |
| PM10: | 21.25 µg/m³ |