Thời tiết tại Belgorod, Nga 🇷🇺
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Belgorod, Nga vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Belgorod, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
11.5°C
9.9°C
86%
9.7 kph
2.9 mm
1.0
06:10 AM
07:06 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
14.2°C
9.8°C
7.6°C
82%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
07:08 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
13.8°C
9.8°C
5.8°C
79%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:06 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
13.1°C
9.9°C
7.8°C
66%
18.4 kph
0.1 mm
1.0
06:04 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
13.4°C
8.5°C
4.7°C
62%
34.9 kph
0.0 mm
1.0
06:01 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
14.6°C
9.9°C
4.9°C
64%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
12.2°C
7.3°C
61%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
05:57 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Belgorod, Nga 🇷🇺
Wednesday, April 01, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
18
13.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
19
12.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
20
11.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
21
11.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
22
11.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
10.0°
↑
10.0 km/h
9.0°
↑
10.0 km/h
1
8.0°
↑
10.0 km/h
2
8.0°
↑
10.0 km/h
3
8.0°
↑
9.0 km/h
4
8.0°
↑
9.0 km/h
5
8.0°
↑
9.0 km/h
6
8.0°
↑
9.0 km/h
7
8.0°
↑
8.0 km/h
8
8.0°
↑
8.0 km/h
9
8.0°
↑
8.0 km/h
10
9.0°
↑
9.0 km/h
11
10.0°
↑
9.0 km/h
12
12.0°
↑
10.0 km/h
13
13.0°
↑
8.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
14.0°
↑
11.0 km/h
17
13.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belgorod, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.75 µg/m³ |
| PM10: | 16.55 µg/m³ |