Thời tiết tại Dnipro, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Dnipro, U-crai-na (Ukraine) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (275°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dnipro, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
14.3°C
11.9°C
61%
10.8 kph
0.6 mm
1.0
06:14 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
14.1°C
11.6°C
65%
20.9 kph
0.6 mm
1.0
06:12 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.0°C
12.3°C
8.4°C
51%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
12.7°C
7.3°C
44%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
11.8°C
8.8°C
5.5°C
56%
25.9 kph
7.2 mm
1.0
06:06 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
5.6°C
3.8°C
65%
29.2 kph
1.7 mm
2.0
06:04 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
4.6°C
1.7°C
63%
24.1 kph
0.6 mm
1.0
06:02 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dnipro, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Friday, April 03, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
17
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
19
15.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
20
14.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
21
14.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
23
13.0°
↑
4.0 km/h
13.0°
↑
5.0 km/h
1
13.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
8.0 km/h
3
13.0°
↑
8.0 km/h
4
12.0°
↑
10.0 km/h
5
12.0°
↑
9.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
9.0 km/h
8
12.0°
↑
11.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
13.0°
↑
13.0 km/h
11
14.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
14.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
16.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
14
18.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
15
18.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16
18.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dnipro, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 253.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.65 µg/m³ |
| SO2: | 14.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.25 µg/m³ |
| PM10: | 29.15 µg/m³ |