Thời tiết tại Dnipro, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
-0.0°C
cảm giác như -3.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dnipro, U-crai-na (Ukraine) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dnipro, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.3°C
-1.9°C
-4.1°C
63%
20.9 kph
9.8 mm
0.0
06:44 AM
05:05 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
7.5°C
2.9°C
-2.7°C
95%
33.8 kph
8.9 mm
0.0
06:42 AM
05:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Trận bão tuyết
0.1°C
-0.5°C
-4.0°C
86%
33.8 kph
3.5 mm
0.0
06:41 AM
05:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
6.5°C
2.4°C
-2.1°C
85%
30.2 kph
0.0 mm
0.0
06:39 AM
05:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.8°C
-0.7°C
-4.4°C
79%
27.7 kph
4.0 mm
0.0
06:37 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
3.4°C
0.2°C
-1.6°C
59%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
05:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
5.7°C
1.7°C
-1.4°C
51%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dnipro, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Tuesday, February 17, 2026
5.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
13
1.0°
↑
10.0 km/h
14
1.0°
↑
12.0 km/h
15
1.0°
↑
14.0 km/h
16
1.0°
↑
14.0 km/h
17
-0.0°
↑
14.0 km/h
18
-0.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
19
-0.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
20
-1.0°
0.7 mm
↑
20.0 km/h
21
-2.0°
2.6 mm
↑
19.0 km/h
22
-3.0°
2.7 mm
↑
20.0 km/h
23
-3.0°
3.8 mm
↑
21.0 km/h
-3.0°
2.6 mm
↑
22.0 km/h
1
-2.0°
1.9 mm
↑
24.0 km/h
2
-2.0°
1.6 mm
↑
24.0 km/h
3
-2.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
4
-2.0°
↑
24.0 km/h
5
-2.0°
↑
22.0 km/h
6
-1.0°
↑
22.0 km/h
7
-0.0°
↑
20.0 km/h
8
0.0°
↑
22.0 km/h
9
1.0°
↑
23.0 km/h
10
2.0°
↑
23.0 km/h
11
2.0°
↑
24.0 km/h
12
4.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dnipro, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 248.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 10.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 14.15 µg/m³ |