Thời tiết tại Dnipro, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
0.4°C
cảm giác như -3.3°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Dnipro, U-crai-na (Ukraine) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dnipro, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
3.7°C
1.3°C
0.4°C
90%
16.2 kph
0.5 mm
0.0
07:20 AM
03:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
5.4°C
3.3°C
1.4°C
91%
16.6 kph
6.2 mm
0.0
07:21 AM
03:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
2.5°C
0.5°C
81%
14.0 kph
0.1 mm
0.0
07:22 AM
03:44 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
6.0°C
4.3°C
88%
25.2 kph
3.1 mm
0.0
07:23 AM
03:44 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
4.1°C
-4.4°C
75%
32.4 kph
0.9 mm
0.0
07:24 AM
03:44 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
-2.4°C
-4.5°C
-6.4°C
54%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
03:44 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
-4.3°C
-6.4°C
-8.2°C
46%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:25 AM
03:44 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Dnipro, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Tuesday, December 09, 2025
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
7
0.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
8
1.0°
↑
12.0 km/h
9
1.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
1.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
4.0°
↑
10.0 km/h
12
1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
2.0°
↑
6.0 km/h
15
2.0°
↑
5.0 km/h
16
2.0°
↑
5.0 km/h
17
2.0°
↑
6.0 km/h
18
2.0°
↑
5.0 km/h
19
2.0°
↑
8.0 km/h
20
2.0°
↑
8.0 km/h
21
2.0°
↑
8.0 km/h
22
2.0°
↑
10.0 km/h
23
2.0°
↑
10.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
2.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
2
2.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
3
2.0°
1.2 mm
↑
14.0 km/h
4
2.0°
1.6 mm
↑
14.0 km/h
5
1.0°
1.5 mm
↑
15.0 km/h
6
2.0°
0.9 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dnipro, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 8.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |