Thời tiết tại Dnipro, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
-10.6°C
cảm giác như -17.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dnipro, U-crai-na (Ukraine) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dnipro, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
U ám
2.4°C
-2.8°C
-11.2°C
87%
38.2 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
03:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
5.2°C
3.5°C
1.8°C
87%
41.4 kph
6.7 mm
0.0
07:32 AM
03:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.6°C
0.6°C
-0.2°C
88%
17.3 kph
0.4 mm
0.0
07:32 AM
03:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa nhẹ
0.6°C
-0.1°C
-3.1°C
98%
20.9 kph
7.8 mm
0.0
07:31 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
-3.4°C
-5.0°C
-7.3°C
91%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
03:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
-2.0°C
-4.0°C
-4.9°C
89%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
04:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
-2.1°C
-3.8°C
-4.7°C
91%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
04:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dnipro, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Friday, January 02, 2026
4.0°C
0.0°C
-4.0°C
-8.0°C
-12.0°C
2
-10.0°
↑
14.0 km/h
3
-10.0°
↑
13.0 km/h
4
-10.0°
↑
13.0 km/h
5
-10.0°
↑
13.0 km/h
6
-9.0°
↑
14.0 km/h
7
-8.0°
↑
16.0 km/h
8
-7.0°
↑
18.0 km/h
9
-4.0°
↑
20.0 km/h
10
-2.0°
↑
23.0 km/h
11
-0.0°
↑
27.0 km/h
12
1.0°
↑
29.0 km/h
13
2.0°
↑
31.0 km/h
14
2.0°
↑
32.0 km/h
15
2.0°
↑
32.0 km/h
16
2.0°
↑
32.0 km/h
17
2.0°
↑
32.0 km/h
18
2.0°
↑
34.0 km/h
19
2.0°
↑
37.0 km/h
20
2.0°
↑
38.0 km/h
21
2.0°
↑
38.0 km/h
22
2.0°
↑
38.0 km/h
23
2.0°
↑
37.0 km/h
2.0°
↑
37.0 km/h
1
2.0°
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dnipro, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 252.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 18.45 µg/m³ |