Thời tiết tại Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
0.1°C
cảm giác như -5.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 96% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
U ám
1.2°C
-1.3°C
-4.6°C
78%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
04:19 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
0.2°C
-3.2°C
-6.1°C
88%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
04:20 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
-0.8°C
-4.5°C
-7.2°C
87%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
04:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
-2.7°C
-6.3°C
-7.9°C
87%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
04:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết nhẹ
-2.4°C
-5.3°C
-7.9°C
93%
12.6 kph
0.8 mm
0.0
08:00 AM
04:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều mây
-5.6°C
-8.0°C
-10.4°C
93%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
08:00 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-3.4°C
-7.0°C
-10.4°C
88%
19.4 kph
0.2 mm
1.0
08:00 AM
04:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Friday, January 02, 2026
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
13
1.0°
↑
25.0 km/h
14
1.0°
↑
23.0 km/h
15
1.0°
↑
20.0 km/h
16
1.0°
↑
22.0 km/h
17
1.0°
↑
21.0 km/h
18
1.0°
↑
19.0 km/h
19
1.0°
↑
17.0 km/h
20
0.0°
↑
15.0 km/h
21
-0.0°
↑
13.0 km/h
22
-2.0°
↑
10.0 km/h
23
-2.0°
↑
9.0 km/h
-2.0°
↑
6.0 km/h
1
-2.0°
↑
5.0 km/h
2
-4.0°
↑
5.0 km/h
3
-4.0°
↑
6.0 km/h
4
-4.0°
↑
8.0 km/h
5
-5.0°
↑
7.0 km/h
6
-5.0°
↑
7.0 km/h
7
-5.0°
↑
7.0 km/h
8
-5.0°
↑
5.0 km/h
9
-4.0°
↑
7.0 km/h
10
-2.0°
↑
6.0 km/h
11
-1.0°
↑
8.0 km/h
12
-0.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |