Thời tiết tại Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
-0.2°C
cảm giác như -2.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
4.0°C
1.7°C
-0.6°C
84%
18.4 kph
6.6 mm
0.0
07:49 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
6.3°C
4.7°C
91%
14.4 kph
1.5 mm
0.0
07:50 AM
04:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
7.1°C
6.3°C
92%
14.4 kph
0.5 mm
0.0
07:51 AM
04:07 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
8.7°C
6.6°C
5.2°C
80%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
04:07 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
3.3°C
-4.0°C
71%
24.1 kph
0.3 mm
0.0
07:53 AM
04:07 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
-2.7°C
-4.3°C
-5.4°C
37%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:54 AM
04:08 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
U ám
-2.3°C
-4.0°C
-5.1°C
45%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:55 AM
04:08 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Tuesday, December 09, 2025
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
7
-0.0°
↑
9.0 km/h
8
-0.0°
↑
9.0 km/h
9
0.0°
↑
8.0 km/h
10
2.0°
↑
9.0 km/h
11
2.0°
↑
9.0 km/h
12
4.0°
↑
13.0 km/h
13
4.0°
↑
14.0 km/h
14
4.0°
↑
13.0 km/h
15
4.0°
↑
14.0 km/h
16
2.0°
↑
13.0 km/h
17
3.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
18
3.0°
↑
18.0 km/h
19
3.0°
1.6 mm
↑
17.0 km/h
20
3.0°
1.1 mm
↑
18.0 km/h
21
4.0°
1.1 mm
↑
17.0 km/h
22
4.0°
1.8 mm
↑
16.0 km/h
23
4.0°
1.0 mm
↑
17.0 km/h
5.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
1
5.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
2
5.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
3
5.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
4
5.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
5
5.0°
↑
9.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.35 µg/m³ |
| PM10: | 14.05 µg/m³ |