Thời tiết tại Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
-6.5°C
cảm giác như -12.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 48% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
-6.1°C
-10.2°C
-13.9°C
94%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
05:29 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-7.3°C
-8.0°C
-9.4°C
94%
25.2 kph
15.7 mm
0.0
07:10 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-0.5°C
-4.1°C
-7.2°C
91%
24.1 kph
0.3 mm
0.0
07:08 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.1°C
-2.0°C
-5.6°C
94%
31.0 kph
5.6 mm
0.0
07:06 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
-3.0°C
-8.9°C
-13.2°C
93%
23.4 kph
0.1 mm
1.0
07:04 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
-0.7°C
-8.1°C
-13.9°C
90%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
0.4°C
-2.7°C
-9.0°C
91%
25.6 kph
0.5 mm
1.0
07:01 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Tuesday, February 17, 2026
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-9.0°C
-11.0°C
14
-6.0°
↑
15.0 km/h
15
-6.0°
↑
14.0 km/h
16
-7.0°
↑
14.0 km/h
17
-8.0°
↑
14.0 km/h
18
-8.0°
↑
15.0 km/h
19
-9.0°
↑
15.0 km/h
20
-9.0°
↑
14.0 km/h
21
-9.0°
↑
14.0 km/h
22
-9.0°
↑
14.0 km/h
23
-9.0°
↑
14.0 km/h
-9.0°
↑
14.0 km/h
1
-9.0°
↑
15.0 km/h
2
-9.0°
↑
14.0 km/h
3
-9.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
4
-8.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
5
-8.0°
0.5 mm
↑
18.0 km/h
6
-8.0°
1.2 mm
↑
19.0 km/h
7
-8.0°
1.7 mm
↑
17.0 km/h
8
-8.0°
1.5 mm
↑
19.0 km/h
9
-8.0°
1.6 mm
↑
20.0 km/h
10
-8.0°
1.3 mm
↑
20.0 km/h
11
-8.0°
1.0 mm
↑
19.0 km/h
12
-8.0°
1.0 mm
↑
19.0 km/h
13
-8.0°
0.8 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |