Thời tiết tại Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Thời tiết trực tiếp tại Vinnytsya: hiện tại 17°C, trời âm u. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của U-crai-na (Ukraine) hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
17.3°C
cảm giác như 11.6°C
Trời âm u
Thời tiết hiện tại tại Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) Cập nhật lúc 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Thời tiết ở Vinnytsya hiện tại như thế nào?
Vinnytsya đang giữ ở mức 17°C dễ chịu trong giờ này, u ám phía trên. Một hỗn hợp nắng và mây đang trôi qua bầu trời. Cảm giác lạnh hơn đáng kể so với nhiệt kế — thực tế là 12°C khi bạn ở ngoài trời. Dự kiến có gió nhẹ 18 km/h từ hướng west. Độ ẩm thấp 29% khiến không khí trong lành.
Chất lượng không khí tốt ngay bây giờ (chỉ số EPA Hoa Kỳ 1, PM2.5 4) — thích hợp cho tập thể dục ngoài trời. Tia UV nhẹ ở mức 2 nghĩa là nguy cơ cháy nắng tối thiểu. Mặt trời mọc lúc 07:05 AM, lặn lúc 06:45 PM: 11 giờ 40 phút ánh sáng tại Vinnytsya.
Mưa khó xảy ra — khoảng 3%, nhiều nhất là 0 mm. Điều kiện khô ráo dường như sẽ duy trì suốt hôm nay và tối nay. Mức nhiệt này cao hơn khoảng 3°C so với trung bình tháng tháng 10 tại Vinnytsya.
Nhìn vào tuần tới, nhiệt độ có xu hướng tăng — Wednesday có vẻ là ngày ấm nhất với khoảng 22°C. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Vinnytsya là 26°C.
Điều kiện lý tưởng ở Vinnytsya hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.0 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.4 µg/m³ |
| SO2: | 0.9 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.2 µg/m³ |
| PM10: | 5.1 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Các thành phố khác cùng múi giờ với Vinnytsya
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Vinnytsya (Europe/Kyiv) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.