Thời tiết tại Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
9.3°C
cảm giác như 8.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (347°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
10.8°C
9.1°C
84%
14.4 kph
0.8 mm
0.0
06:42 AM
07:39 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
11.7°C
9.6°C
8.6°C
87%
13.0 kph
5.2 mm
0.0
06:39 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
14.3°C
10.4°C
7.2°C
64%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
12.6°C
9.4°C
7.2°C
54%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
9.1°C
5.5°C
66%
26.3 kph
0.2 mm
1.0
06:33 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
6.3°C
3.2°C
62%
31.0 kph
0.2 mm
2.0
06:31 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Thursday, April 02, 2026
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
2
9.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
3
9.0°
↑
13.0 km/h
4
9.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
9.0°
↑
14.0 km/h
6
9.0°
↑
13.0 km/h
7
9.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
8
9.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
11.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
12.0°
↑
12.0 km/h
14
13.0°
↑
13.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
15.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
17
14.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
19
13.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
20
11.0°
↑
14.0 km/h
21
10.0°
↑
13.0 km/h
22
10.0°
↑
13.0 km/h
23
9.0°
↑
12.0 km/h
9.0°
↑
12.0 km/h
1
9.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vinnytsya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.55 µg/m³ |