Thời tiết tại Ungheni, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
7.4°C
cảm giác như 5.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ungheni, Môn-đô-va (Moldova) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (342°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ungheni, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
10.8°C
6.0°C
1.8°C
73%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
06:48 AM
05:56 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
5.4°C
2.0°C
81%
26.6 kph
0.2 mm
0.0
06:46 AM
05:58 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
10.0°C
4.9°C
0.1°C
72%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều mây
10.6°C
6.5°C
3.5°C
65%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
8.2°C
4.6°C
1.2°C
65%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
5.1°C
1.8°C
-0.9°C
63%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
5.8°C
2.2°C
-1.1°C
49%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ungheni, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Monday, March 02, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
16
11.0°
↑
13.0 km/h
17
10.0°
↑
13.0 km/h
18
8.0°
↑
12.0 km/h
19
7.0°
↑
11.0 km/h
20
7.0°
↑
12.0 km/h
21
6.0°
↑
12.0 km/h
22
6.0°
↑
11.0 km/h
23
6.0°
↑
11.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
6.0°
↑
11.0 km/h
2
5.0°
↑
12.0 km/h
3
5.0°
↑
11.0 km/h
4
5.0°
↑
12.0 km/h
5
4.0°
↑
10.0 km/h
6
3.0°
↑
8.0 km/h
7
2.0°
↑
6.0 km/h
8
3.0°
↑
6.0 km/h
9
5.0°
↑
10.0 km/h
10
6.0°
↑
14.0 km/h
11
8.0°
↑
18.0 km/h
12
9.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
13
8.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
15
7.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ungheni, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.15 µg/m³ |
| PM10: | 26.05 µg/m³ |