Thời tiết tại Ungheni, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
2.3°C
cảm giác như -0.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ungheni, Môn-đô-va (Moldova) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ungheni, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
6.2°C
3.3°C
1.0°C
79%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
04:20 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
U ám
5.8°C
3.6°C
2.1°C
85%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
04:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
5.7°C
2.6°C
0.9°C
79%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
04:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Có mây
4.7°C
2.5°C
0.5°C
79%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
04:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
8.7°C
5.0°C
2.8°C
82%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
04:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
12.8°C
9.7°C
7.5°C
76%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
07:46 AM
04:19 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
9.4°C
6.8°C
3.0°C
70%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
07:47 AM
04:19 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ungheni, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Saturday, December 06, 2025
7.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
16
5.0°
↑
8.0 km/h
17
4.0°
↑
7.0 km/h
18
4.0°
↑
6.0 km/h
19
4.0°
↑
4.0 km/h
20
3.0°
↑
4.0 km/h
21
3.0°
↑
3.0 km/h
22
3.0°
↑
4.0 km/h
23
2.0°
↑
4.0 km/h
2.0°
↑
4.0 km/h
1
2.0°
↑
4.0 km/h
2
2.0°
↑
4.0 km/h
3
3.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
3.0°
↑
4.0 km/h
5
3.0°
↑
5.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
4.0 km/h
8
2.0°
↑
2.0 km/h
9
3.0°
↑
3.0 km/h
10
4.0°
↑
5.0 km/h
11
4.0°
↑
6.0 km/h
12
5.0°
↑
7.0 km/h
13
6.0°
↑
8.0 km/h
14
6.0°
↑
7.0 km/h
15
6.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ungheni, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 234.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 7.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.25 µg/m³ |
| PM10: | 17.25 µg/m³ |