Thời tiết tại Tiraspol, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
11.2°C
cảm giác như 9.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tiraspol, Môn-đô-va (Moldova) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tiraspol, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
11.1°C
6.1°C
1.8°C
70%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
06:39 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
5.9°C
2.3°C
77%
29.9 kph
1.1 mm
0.0
06:38 AM
05:50 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
8.5°C
4.3°C
-0.0°C
66%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều mây
10.5°C
7.1°C
4.7°C
60%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
6.3°C
4.2°C
1.4°C
66%
24.5 kph
0.1 mm
2.0
06:32 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
4.8°C
1.5°C
-0.7°C
62%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
5.7°C
1.7°C
-1.3°C
56%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tiraspol, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Monday, March 02, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
16
11.0°
↑
10.0 km/h
17
10.0°
↑
9.0 km/h
18
8.0°
↑
10.0 km/h
19
8.0°
↑
10.0 km/h
20
7.0°
↑
9.0 km/h
21
7.0°
↑
10.0 km/h
22
6.0°
↑
10.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
1
6.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
2
6.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
5.0°
↑
12.0 km/h
6
4.0°
↑
11.0 km/h
7
3.0°
↑
12.0 km/h
8
4.0°
↑
14.0 km/h
9
5.0°
↑
17.0 km/h
10
7.0°
↑
17.0 km/h
11
8.0°
↑
18.0 km/h
12
9.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
13
10.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
14
9.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
15
7.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tiraspol, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 248.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.05 µg/m³ |
| PM10: | 23.15 µg/m³ |