Thời tiết tại Tiraspol, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
5.7°C
cảm giác như 1.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tiraspol, Môn-đô-va (Moldova) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (16°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tiraspol, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
8.2°C
5.3°C
65%
28.8 kph
2.6 mm
4.0
06:03 AM
07:58 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
8.2°C
3.4°C
55%
16.9 kph
0.3 mm
4.0
06:02 AM
07:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
9.2°C
4.1°C
65%
36.4 kph
2.1 mm
4.0
06:00 AM
08:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
6.6°C
3.0°C
62%
24.8 kph
0.7 mm
3.0
05:58 AM
08:02 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
6.3°C
2.1°C
60%
20.9 kph
0.1 mm
3.0
05:57 AM
08:03 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
9.2°C
4.3°C
63%
28.8 kph
0.9 mm
2.0
05:55 AM
08:05 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Có mây
10.2°C
6.4°C
3.2°C
56%
36.0 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
08:06 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tiraspol, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Tuesday, April 21, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
5
6.0°
↑
25.0 km/h
6
6.0°
↑
23.0 km/h
7
5.0°
↑
21.0 km/h
8
6.0°
↑
24.0 km/h
9
7.0°
↑
25.0 km/h
10
8.0°
↑
25.0 km/h
11
9.0°
↑
26.0 km/h
12
10.0°
↑
26.0 km/h
13
11.0°
↑
24.0 km/h
14
12.0°
↑
20.0 km/h
15
12.0°
↑
19.0 km/h
16
13.0°
↑
19.0 km/h
17
12.0°
↑
18.0 km/h
18
12.0°
↑
19.0 km/h
19
11.0°
↑
17.0 km/h
20
8.0°
↑
12.0 km/h
21
7.0°
↑
11.0 km/h
22
7.0°
↑
10.0 km/h
23
6.0°
↑
9.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
5.0°
↑
10.0 km/h
2
5.0°
↑
8.0 km/h
3
4.0°
↑
6.0 km/h
4
4.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tiraspol, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.55 µg/m³ |