Thời tiết tại Tiraspol, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
2.3°C
cảm giác như -1.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tiraspol, Môn-đô-va (Moldova) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tiraspol, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 8. thg 12
U ám
3.9°C
2.7°C
1.1°C
79%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Có mây
6.0°C
3.4°C
0.9°C
82%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
5.5°C
3.4°C
84%
9.4 kph
1.0 mm
0.0
07:37 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
8.9°C
6.8°C
81%
16.2 kph
0.2 mm
0.0
07:37 AM
04:13 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
11.3°C
7.6°C
4.8°C
81%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
07:38 AM
04:13 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
8.9°C
4.8°C
2.6°C
78%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
04:13 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
4.6°C
1.9°C
-1.1°C
72%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:40 AM
04:14 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tiraspol, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Monday, December 08, 2025
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
6
2.0°
↑
13.0 km/h
7
1.0°
↑
13.0 km/h
8
1.0°
↑
13.0 km/h
9
2.0°
↑
14.0 km/h
10
3.0°
↑
15.0 km/h
11
3.0°
↑
15.0 km/h
12
4.0°
↑
15.0 km/h
13
4.0°
↑
16.0 km/h
14
4.0°
↑
16.0 km/h
15
4.0°
↑
15.0 km/h
16
4.0°
↑
14.0 km/h
17
4.0°
↑
14.0 km/h
18
3.0°
↑
13.0 km/h
19
3.0°
↑
11.0 km/h
20
3.0°
↑
10.0 km/h
21
3.0°
↑
11.0 km/h
22
3.0°
↑
11.0 km/h
23
3.0°
↑
10.0 km/h
3.0°
↑
10.0 km/h
1
3.0°
↑
11.0 km/h
2
3.0°
↑
10.0 km/h
3
3.0°
↑
9.0 km/h
4
2.0°
↑
7.0 km/h
5
1.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tiraspol, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |