Thời tiết tại Chisinau, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
3.2°C
cảm giác như 1.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Chisinau, Môn-đô-va (Moldova) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chisinau, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Có mây
5.0°C
1.9°C
-0.7°C
78%
9.7 kph
0.1 mm
0.0
07:39 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
6.6°C
3.6°C
89%
13.7 kph
1.2 mm
0.0
07:40 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
7.5°C
7.2°C
96%
6.1 kph
3.9 mm
0.0
07:41 AM
04:15 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
12.1°C
8.9°C
7.6°C
80%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
04:15 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều mây
8.3°C
7.5°C
3.1°C
61%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
04:15 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
-1.1°C
-2.5°C
-3.6°C
41%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:43 AM
04:15 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Tuyết vừa
-2.1°C
-2.9°C
-4.1°C
72%
15.8 kph
1.1 mm
1.0
07:44 AM
04:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Chisinau, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Tuesday, December 09, 2025
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
15
5.0°
↑
6.0 km/h
16
3.0°
↑
6.0 km/h
17
2.0°
↑
6.0 km/h
18
2.0°
↑
7.0 km/h
19
2.0°
↑
6.0 km/h
20
2.0°
↑
8.0 km/h
21
3.0°
↑
7.0 km/h
22
3.0°
↑
7.0 km/h
23
3.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
4.0°
↑
8.0 km/h
1
4.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
2
4.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
4.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
4
4.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
5
4.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
6
5.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
7
5.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
8
5.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
10
7.0°
↑
7.0 km/h
11
8.0°
↑
9.0 km/h
12
9.0°
↑
10.0 km/h
13
10.0°
↑
13.0 km/h
14
10.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chisinau, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 214.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |