Thời tiết tại Chisinau, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
5.3°C
cảm giác như 2.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Chisinau, Môn-đô-va (Moldova) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chisinau, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
11.0°C
5.9°C
1.2°C
70%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều mây
7.8°C
5.4°C
1.8°C
76%
26.3 kph
0.1 mm
0.0
06:41 AM
05:53 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
11.2°C
5.7°C
0.2°C
71%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
10.0°C
7.2°C
5.2°C
59%
32.0 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
3.2°C
1.9°C
68%
26.3 kph
0.3 mm
1.0
06:35 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
5.2°C
1.4°C
-0.9°C
75%
16.2 kph
0.1 mm
2.0
06:33 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
6.6°C
3.0°C
-0.6°C
57%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chisinau, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Monday, March 02, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
22
6.0°
↑
11.0 km/h
23
6.0°
↑
12.0 km/h
6.0°
↑
12.0 km/h
1
5.0°
↑
11.0 km/h
2
5.0°
↑
12.0 km/h
3
5.0°
↑
15.0 km/h
4
4.0°
↑
16.0 km/h
5
4.0°
↑
14.0 km/h
6
2.0°
↑
10.0 km/h
7
2.0°
↑
9.0 km/h
8
3.0°
↑
9.0 km/h
9
5.0°
↑
14.0 km/h
10
7.0°
↑
19.0 km/h
11
8.0°
↑
22.0 km/h
12
8.0°
↑
23.0 km/h
13
8.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
16
7.0°
↑
26.0 km/h
17
6.0°
↑
24.0 km/h
18
6.0°
↑
26.0 km/h
19
6.0°
↑
22.0 km/h
20
5.0°
↑
19.0 km/h
21
5.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chisinau, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 353.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.75 µg/m³ |
| PM10: | 41.35 µg/m³ |