Thời tiết tại Bender, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
10.3°C
cảm giác như 7.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bender, Môn-đô-va (Moldova) vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bender, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
8.0°C
5.4°C
72%
25.9 kph
2.5 mm
4.0
06:04 AM
07:59 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
13.3°C
8.2°C
2.6°C
53%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:02 AM
08:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
9.2°C
4.4°C
61%
32.8 kph
2.0 mm
4.0
06:01 AM
08:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
U ám
10.5°C
7.4°C
4.7°C
58%
37.4 kph
0.1 mm
3.0
05:59 AM
08:03 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
14.3°C
8.3°C
1.7°C
49%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
08:04 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Có mây
18.1°C
11.7°C
5.1°C
54%
23.4 kph
0.0 mm
4.0
05:56 AM
08:05 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
10.3°C
7.3°C
57%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
08:07 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bender, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Tuesday, April 21, 2026
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
0.0°C
14
10.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
15
11.0°
↑
22.0 km/h
16
11.0°
↑
20.0 km/h
17
11.0°
↑
19.0 km/h
18
11.0°
↑
16.0 km/h
19
10.0°
↑
13.0 km/h
20
8.0°
↑
9.0 km/h
21
7.0°
↑
8.0 km/h
22
6.0°
↑
8.0 km/h
23
5.0°
↑
9.0 km/h
5.0°
↑
8.0 km/h
1
5.0°
↑
8.0 km/h
2
4.0°
↑
9.0 km/h
3
4.0°
↑
9.0 km/h
4
3.0°
↑
8.0 km/h
5
3.0°
↑
8.0 km/h
6
3.0°
↑
8.0 km/h
7
4.0°
↑
8.0 km/h
8
6.0°
↑
10.0 km/h
9
8.0°
↑
12.0 km/h
10
10.0°
↑
13.0 km/h
11
11.0°
↑
14.0 km/h
12
11.0°
↑
14.0 km/h
13
12.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bender, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |