Thời tiết tại Bender, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
6.2°C
cảm giác như 4.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bender, Môn-đô-va (Moldova) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bender, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
8.1°C
7.1°C
86%
10.1 kph
0.1 mm
0.0
07:29 AM
04:15 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Có mây
11.7°C
8.1°C
6.2°C
90%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
04:14 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Có mây
9.3°C
5.7°C
3.4°C
86%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
04:14 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
8.5°C
4.1°C
1.5°C
84%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
7.4°C
2.8°C
0.4°C
85%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
6.2°C
2.3°C
-0.3°C
81%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:35 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
U ám
10.6°C
6.4°C
2.6°C
75%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bender, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Wednesday, December 03, 2025
12.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
11
8.0°
↑
9.0 km/h
12
9.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
10.0°
↑
9.0 km/h
14
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
9.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
9.0°
↑
9.0 km/h
18
9.0°
↑
10.0 km/h
19
8.0°
↑
10.0 km/h
20
8.0°
↑
10.0 km/h
21
8.0°
↑
9.0 km/h
22
8.0°
↑
9.0 km/h
23
8.0°
↑
9.0 km/h
8.0°
↑
9.0 km/h
1
7.0°
↑
9.0 km/h
2
7.0°
↑
9.0 km/h
3
6.0°
↑
9.0 km/h
4
6.0°
↑
9.0 km/h
5
6.0°
↑
9.0 km/h
6
6.0°
↑
10.0 km/h
7
7.0°
↑
10.0 km/h
8
7.0°
↑
10.0 km/h
9
8.0°
↑
12.0 km/h
10
9.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bender, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 389.85 µg/m³ |
| O3: | 7.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.35 µg/m³ |
| PM10: | 34.45 µg/m³ |