Thời tiết tại Bender, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
5.8°C
cảm giác như 1.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bender, Môn-đô-va (Moldova) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bender, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
8.2°C
5.3°C
65%
26.6 kph
2.1 mm
4.0
06:04 AM
07:59 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
8.1°C
3.3°C
55%
17.3 kph
0.2 mm
4.0
06:02 AM
08:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
9.2°C
4.2°C
64%
36.4 kph
1.8 mm
4.0
06:01 AM
08:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
6.6°C
2.9°C
61%
25.2 kph
0.6 mm
3.0
05:59 AM
08:03 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
6.4°C
2.1°C
59%
21.6 kph
0.1 mm
3.0
05:57 AM
08:04 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
9.3°C
4.3°C
63%
28.1 kph
0.2 mm
2.0
05:56 AM
08:05 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Có mây
10.2°C
6.4°C
3.3°C
56%
36.0 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
08:07 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bender, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Tuesday, April 21, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
5
6.0°
↑
23.0 km/h
6
6.0°
↑
22.0 km/h
7
5.0°
↑
19.0 km/h
8
6.0°
↑
23.0 km/h
9
7.0°
↑
24.0 km/h
10
8.0°
↑
24.0 km/h
11
9.0°
↑
26.0 km/h
12
10.0°
↑
26.0 km/h
13
11.0°
↑
23.0 km/h
14
12.0°
↑
20.0 km/h
15
12.0°
↑
19.0 km/h
16
13.0°
↑
19.0 km/h
17
12.0°
↑
18.0 km/h
18
12.0°
↑
19.0 km/h
19
11.0°
↑
17.0 km/h
20
8.0°
↑
10.0 km/h
21
7.0°
↑
10.0 km/h
22
6.0°
↑
9.0 km/h
23
6.0°
↑
8.0 km/h
6.0°
↑
8.0 km/h
1
5.0°
↑
9.0 km/h
2
5.0°
↑
8.0 km/h
3
4.0°
↑
6.0 km/h
4
4.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bender, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |