Thời tiết tại Rîbnița, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
8.5°C
cảm giác như 5.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Rîbnița, Môn-đô-va (Moldova) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rîbnița, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
10.4°C
5.2°C
1.5°C
74%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
3.1°C
0.2°C
83%
26.6 kph
0.1 mm
0.0
06:41 AM
05:52 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
10.7°C
5.1°C
0.0°C
74%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
06:39 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
9.0°C
5.7°C
3.3°C
64%
35.3 kph
0.1 mm
1.0
06:37 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.2°C
2.2°C
0.9°C
72%
25.6 kph
0.6 mm
1.0
06:35 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
U ám
4.4°C
0.5°C
-0.9°C
78%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
6.1°C
2.5°C
-0.9°C
59%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rîbnița, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Monday, March 02, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
17
7.0°
↑
16.0 km/h
18
6.0°
↑
15.0 km/h
19
5.0°
↑
13.0 km/h
20
5.0°
↑
12.0 km/h
21
5.0°
↑
13.0 km/h
22
5.0°
↑
13.0 km/h
23
4.0°
↑
13.0 km/h
3.0°
↑
13.0 km/h
1
3.0°
↑
12.0 km/h
2
2.0°
↑
10.0 km/h
3
1.0°
↑
8.0 km/h
4
1.0°
↑
8.0 km/h
5
0.0°
↑
8.0 km/h
6
0.0°
↑
8.0 km/h
7
0.0°
↑
8.0 km/h
8
2.0°
↑
9.0 km/h
9
4.0°
↑
19.0 km/h
10
4.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
12
3.0°
↑
19.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
5.0°
↑
26.0 km/h
15
5.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
6.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rîbnița, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.55 µg/m³ |
| PM10: | 27.15 µg/m³ |