Thời tiết tại Rîbnița, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
4.0°C
cảm giác như 0.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Rîbnița, Môn-đô-va (Moldova) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rîbnița, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Có mây
11.1°C
7.0°C
3.2°C
64%
21.2 kph
0.0 mm
5.0
06:04 AM
08:02 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
7.1°C
2.0°C
58%
20.9 kph
0.6 mm
4.0
06:02 AM
08:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
7.9°C
3.6°C
69%
40.7 kph
2.5 mm
4.0
06:01 AM
08:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
5.4°C
2.4°C
61%
31.0 kph
0.8 mm
3.0
05:59 AM
08:06 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
6.6°C
2.4°C
66%
25.9 kph
0.7 mm
4.0
05:57 AM
08:08 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
8.3°C
3.8°C
63%
38.2 kph
1.7 mm
2.0
05:55 AM
08:09 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Có mây
9.3°C
5.8°C
2.2°C
56%
38.2 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
08:11 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rîbnița, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Tuesday, April 21, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
5
4.0°
↑
16.0 km/h
6
3.0°
↑
17.0 km/h
7
4.0°
↑
16.0 km/h
8
5.0°
↑
17.0 km/h
9
6.0°
↑
19.0 km/h
10
7.0°
↑
20.0 km/h
11
8.0°
↑
21.0 km/h
12
9.0°
↑
20.0 km/h
13
10.0°
↑
19.0 km/h
14
11.0°
↑
17.0 km/h
15
11.0°
↑
20.0 km/h
16
11.0°
↑
18.0 km/h
17
11.0°
↑
14.0 km/h
18
10.0°
↑
13.0 km/h
19
10.0°
↑
8.0 km/h
20
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
7.0°
↑
13.0 km/h
22
6.0°
↑
9.0 km/h
23
6.0°
↑
9.0 km/h
5.0°
↑
9.0 km/h
1
4.0°
↑
8.0 km/h
2
4.0°
↑
7.0 km/h
3
3.0°
↑
7.0 km/h
4
3.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rîbnița, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.95 µg/m³ |