Thời tiết tại Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
2.0°C
cảm giác như -0.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều mây
4.2°C
2.8°C
1.8°C
82%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:24 AM
03:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
7.5°C
4.8°C
2.9°C
86%
15.8 kph
6.8 mm
0.0
07:25 AM
03:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
5.7°C
3.7°C
77%
16.2 kph
0.5 mm
0.0
07:26 AM
03:54 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
7.2°C
5.7°C
82%
26.6 kph
1.8 mm
0.0
07:27 AM
03:54 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
5.2°C
-3.8°C
71%
31.7 kph
0.5 mm
0.0
07:28 AM
03:54 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
-1.5°C
-3.8°C
-4.9°C
49%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
03:54 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
U ám
-4.0°C
-5.4°C
-6.9°C
45%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:30 AM
03:54 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Tuesday, December 09, 2025
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-1.0°C
8
2.0°
↑
6.0 km/h
9
2.0°
↑
6.0 km/h
10
3.0°
↑
5.0 km/h
11
4.0°
↑
7.0 km/h
12
4.0°
↑
6.0 km/h
13
4.0°
↑
1.0 km/h
14
4.0°
↑
0.0 km/h
15
4.0°
↑
1.0 km/h
16
3.0°
↑
3.0 km/h
17
3.0°
↑
6.0 km/h
18
3.0°
↑
6.0 km/h
19
3.0°
↑
9.0 km/h
20
3.0°
↑
8.0 km/h
21
3.0°
↑
10.0 km/h
22
3.0°
↑
10.0 km/h
23
3.0°
↑
11.0 km/h
3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
1
3.0°
0.7 mm
↑
12.0 km/h
2
3.0°
1.2 mm
↑
13.0 km/h
3
3.0°
1.6 mm
↑
14.0 km/h
4
3.0°
1.8 mm
↑
15.0 km/h
5
3.0°
1.0 mm
↑
16.0 km/h
6
3.0°
0.4 mm
↑
15.0 km/h
7
3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 697.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.05 µg/m³ |
| SO2: | 26.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.85 µg/m³ |
| PM10: | 46.95 µg/m³ |