Thời tiết tại Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
0.9°C
cảm giác như -3.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (69°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.2°C
-1.2°C
-3.8°C
65%
23.0 kph
5.1 mm
0.0
06:50 AM
05:12 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
2.9°C
-1.4°C
95%
26.6 kph
1.6 mm
0.0
06:48 AM
05:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Trận bão tuyết
0.9°C
-1.2°C
-4.7°C
87%
34.6 kph
4.0 mm
0.0
06:46 AM
05:15 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
7.5°C
3.5°C
-1.4°C
81%
26.3 kph
0.0 mm
0.0
06:44 AM
05:17 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.3°C
-1.7°C
-5.0°C
76%
32.0 kph
1.7 mm
0.0
06:43 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
4.8°C
1.0°C
-1.3°C
57%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
6.6°C
2.2°C
-1.2°C
50%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Tuesday, February 17, 2026
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
-3.0°C
13
2.0°
↑
15.0 km/h
14
2.0°
↑
18.0 km/h
15
2.0°
↑
19.0 km/h
16
2.0°
↑
18.0 km/h
17
1.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
18
0.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
19
-1.0°
0.8 mm
↑
20.0 km/h
20
-1.0°
0.9 mm
↑
21.0 km/h
21
-1.0°
1.1 mm
↑
22.0 km/h
22
-1.0°
1.3 mm
↑
23.0 km/h
23
-1.0°
0.7 mm
↑
23.0 km/h
-1.0°
0.6 mm
↑
23.0 km/h
1
-1.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
2
-1.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
3
-1.0°
↑
23.0 km/h
4
-1.0°
↑
23.0 km/h
5
-1.0°
↑
23.0 km/h
6
-1.0°
↑
24.0 km/h
7
-0.0°
↑
23.0 km/h
8
0.0°
↑
24.0 km/h
9
1.0°
↑
24.0 km/h
10
2.0°
↑
25.0 km/h
11
3.0°
↑
25.0 km/h
12
4.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 494.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.65 µg/m³ |
| SO2: | 16.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.15 µg/m³ |
| PM10: | 25.45 µg/m³ |