Thời tiết tại Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
15.6°C
cảm giác như 15.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (240°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
23.6°C
17.4°C
11.5°C
50%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
05:20 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 6 8. thg 5
Nhiều nắng
22.5°C
16.1°C
9.7°C
57%
22.3 kph
0.0 mm
6.0
05:18 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Có mây
22.4°C
16.9°C
10.2°C
56%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
05:17 AM
08:10 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
14.2°C
12.7°C
83%
13.3 kph
4.9 mm
3.0
05:15 AM
08:12 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
15.9°C
10.4°C
63%
14.8 kph
0.4 mm
4.0
05:14 AM
08:13 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Có mây
21.9°C
17.2°C
12.0°C
60%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
05:13 AM
08:14 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
13.3°C
10.4°C
67%
26.3 kph
0.1 mm
3.0
05:11 AM
08:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Thursday, May 07, 2026
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
9
18.0°
↑
11.0 km/h
10
19.0°
↑
11.0 km/h
11
21.0°
↑
12.0 km/h
12
22.0°
↑
12.0 km/h
13
23.0°
↑
12.0 km/h
14
23.0°
↑
12.0 km/h
15
24.0°
↑
13.0 km/h
16
24.0°
↑
13.0 km/h
17
23.0°
↑
13.0 km/h
18
23.0°
↑
13.0 km/h
19
21.0°
↑
14.0 km/h
20
18.0°
↑
17.0 km/h
21
16.0°
↑
18.0 km/h
22
15.0°
↑
17.0 km/h
23
14.0°
↑
15.0 km/h
13.0°
↑
13.0 km/h
1
12.0°
↑
12.0 km/h
2
11.0°
↑
11.0 km/h
3
11.0°
↑
10.0 km/h
4
10.0°
↑
10.0 km/h
5
10.0°
↑
11.0 km/h
6
10.0°
↑
10.0 km/h
7
12.0°
↑
10.0 km/h
8
14.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 576.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.25 µg/m³ |
| SO2: | 18.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.15 µg/m³ |
| PM10: | 38.15 µg/m³ |