Thời tiết tại Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
-5.7°C
cảm giác như -11.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (273°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
-4.9°C
-6.8°C
-9.1°C
85%
18.0 kph
0.1 mm
0.0
07:36 AM
04:04 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
4.2°C
-0.8°C
-7.6°C
80%
39.6 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
04:05 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
6.3°C
2.7°C
86%
39.6 kph
3.4 mm
0.0
07:36 AM
04:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.3°C
1.7°C
0.7°C
82%
16.2 kph
2.7 mm
0.0
07:36 AM
04:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.3°C
0.6°C
-1.6°C
94%
23.0 kph
6.4 mm
0.0
07:36 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
-1.5°C
-3.3°C
-5.7°C
81%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:36 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
-0.5°C
-2.3°C
-3.1°C
77%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:36 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Thursday, January 01, 2026
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
-6.0°C
-9.0°C
13
-5.0°
↑
16.0 km/h
14
-5.0°
↑
13.0 km/h
15
-5.0°
↑
12.0 km/h
16
-6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
-6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
-6.0°
↑
12.0 km/h
19
-6.0°
↑
13.0 km/h
20
-6.0°
↑
13.0 km/h
21
-7.0°
↑
14.0 km/h
22
-7.0°
↑
13.0 km/h
23
-7.0°
↑
12.0 km/h
-8.0°
↑
11.0 km/h
1
-8.0°
↑
12.0 km/h
2
-8.0°
↑
12.0 km/h
3
-8.0°
↑
12.0 km/h
4
-7.0°
↑
12.0 km/h
5
-7.0°
↑
12.0 km/h
6
-7.0°
↑
13.0 km/h
7
-6.0°
↑
14.0 km/h
8
-5.0°
↑
15.0 km/h
9
-3.0°
↑
20.0 km/h
10
-0.0°
↑
24.0 km/h
11
1.0°
↑
27.0 km/h
12
3.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kryvyy Rih, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 528.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.85 µg/m³ |
| SO2: | 21.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.75 µg/m³ |
| PM10: | 35.45 µg/m³ |