Thời tiết tại Grozny, Nga 🇷🇺
Thời tiết trực tiếp tại Grozny, hiện tại 19°C với mưa phùn nhẹ. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Grozny nằm ở Nga — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Nga, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
19.4°C
cảm giác như 15.1°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Grozny, Nga Cập nhật lúc 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:40 PM |
Thời tiết ở Grozny hiện tại như thế nào?
Grozny thoải mái ở 19°C vào giờ này, mưa phùn nhẹ trên đầu. Dự kiến có những khoảng nắng giữa các đám mây. Cảm giác lạnh hơn đáng kể so với nhiệt kế — thực tế là 15°C khi bạn ở ngoài trời. Không khí đặc và ngột ngạt ở độ ẩm 93%.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 8. Tia UV nhẹ ở mức 1 nghĩa là nguy cơ cháy nắng tối thiểu. Grozny tận hưởng 15 giờ 17 phút ban ngày dài, mặt trời mọc 04:23 AM đến lặn 07:40 PM. Không khí mờ mịt làm giảm tầm nhìn xuống còn khoảng 2 km.
Dự báo có mưa — 90% khả năng, và lượng mưa có thể lên tới 18 mm. Mưa dự kiến sẽ đến vào khoảng 15, vậy hãy hoàn thành các kế hoạch ngoài trời trước thời điểm đó. Mức nhiệt này thấp hơn khoảng 6°C so với trung bình tháng tháng 7 tại Grozny.
Bức tranh thời tiết 7 ngày tới khá bất ổn, với mưa tập trung quanh Monday. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Grozny cho ngày này, 40°C.
Điều kiện lý tưởng ở Grozny hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Grozny, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Grozny, Nga 🇷🇺 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Grozny, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 125.0 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.8 µg/m³ |
| SO2: | 1.9 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.2 µg/m³ |
| PM10: | 8.6 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Nga 🇷🇺
Các thành phố khác cùng múi giờ với Grozny
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Grozny (Europe/Moscow) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.