Thời tiết tại Ts’khinvali, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
10.1°C
cảm giác như 8.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ts’khinvali, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (125°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ts’khinvali, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
13.0°C
6.5°C
2.0°C
57%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:59 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều mây
13.7°C
8.8°C
4.8°C
42%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:58 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
8.8°C
3.9°C
52%
14.4 kph
0.4 mm
0.0
07:57 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
2.4°C
2.5°C
-0.8°C
87%
23.4 kph
7.9 mm
0.0
07:55 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
9.1°C
2.9°C
-1.8°C
50%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:54 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
12.5°C
5.7°C
1.1°C
42%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
07:52 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
3.6°C
1.6°C
70%
12.2 kph
1.8 mm
1.0
07:51 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ts’khinvali, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Monday, February 16, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
13
11.0°
↑
10.0 km/h
14
12.0°
↑
10.0 km/h
15
13.0°
↑
9.0 km/h
16
13.0°
↑
8.0 km/h
17
12.0°
↑
6.0 km/h
18
10.0°
↑
4.0 km/h
19
8.0°
↑
7.0 km/h
20
7.0°
↑
9.0 km/h
21
6.0°
↑
11.0 km/h
22
6.0°
↑
11.0 km/h
23
6.0°
↑
10.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
6.0°
↑
8.0 km/h
2
6.0°
↑
6.0 km/h
3
7.0°
↑
6.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
6.0°
↑
6.0 km/h
6
5.0°
↑
7.0 km/h
7
5.0°
↑
9.0 km/h
8
5.0°
↑
10.0 km/h
9
6.0°
↑
10.0 km/h
10
8.0°
↑
6.0 km/h
11
12.0°
↑
5.0 km/h
12
13.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ts’khinvali, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 127.68 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.48 µg/m³ |
| SO2: | 1.38 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.58 µg/m³ |
| PM10: | 4.28 µg/m³ |