Thời tiết tại Ts’khinvali, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
-4.1°C
cảm giác như -9.9°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ts’khinvali, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (269°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ts’khinvali, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Tuyết nhẹ
-2.7°C
-4.9°C
-8.2°C
89%
18.7 kph
1.3 mm
0.0
08:31 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
-2.7°C
-7.4°C
-10.3°C
74%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
-1.6°C
-6.0°C
-9.1°C
72%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
0.6°C
-3.5°C
-6.1°C
78%
8.3 kph
0.1 mm
0.0
08:29 AM
05:59 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.4°C
-3.7°C
-6.2°C
77%
7.9 kph
0.2 mm
1.0
08:29 AM
06:00 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.1°C
-2.5°C
-4.2°C
88%
5.4 kph
0.2 mm
1.0
08:28 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.5°C
-3.1°C
-4.8°C
78%
9.0 kph
0.2 mm
1.0
08:27 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ts’khinvali, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Wednesday, January 14, 2026
0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
13
-4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
14
-3.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
15
-3.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
16
-3.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
17
-4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
18
-5.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
19
-6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
20
-6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21
-7.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
-7.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
23
-8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
-9.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
1
-9.0°
↑
10.0 km/h
2
-9.0°
↑
11.0 km/h
3
-9.0°
↑
10.0 km/h
4
-10.0°
↑
11.0 km/h
5
-10.0°
↑
11.0 km/h
6
-10.0°
↑
12.0 km/h
7
-10.0°
↑
11.0 km/h
8
-10.0°
↑
11.0 km/h
9
-10.0°
↑
11.0 km/h
10
-8.0°
↑
9.0 km/h
11
-6.0°
↑
8.0 km/h
12
-5.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ts’khinvali, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.68 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.78 µg/m³ |
| SO2: | 1.28 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.78 µg/m³ |
| PM10: | 3.48 µg/m³ |