Thời tiết tại Ts’khinvali, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
7.7°C
cảm giác như 6.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ts’khinvali, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (265°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ts’khinvali, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
7.4°C
2.5°C
66%
22.0 kph
0.3 mm
1.0
06:47 AM
07:30 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
14.2°C
9.3°C
3.9°C
65%
28.1 kph
0.1 mm
1.0
06:45 AM
07:31 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
17.9°C
11.5°C
8.3°C
71%
19.8 kph
9.3 mm
1.0
06:44 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
5.9°C
5.7°C
4.8°C
93%
15.5 kph
6.7 mm
0.0
06:42 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
5.4°C
4.5°C
92%
17.6 kph
1.2 mm
1.0
06:40 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
5.4°C
4.8°C
96%
13.7 kph
0.7 mm
2.0
06:38 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
7.8°C
4.0°C
77%
9.0 kph
0.3 mm
2.0
06:37 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ts’khinvali, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Wednesday, April 01, 2026
16.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
1.0°C
21
6.0°
↑
4.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
6.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
6.0°
↑
4.0 km/h
1
5.0°
↑
7.0 km/h
2
5.0°
↑
6.0 km/h
3
4.0°
↑
7.0 km/h
4
4.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
5
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
4.0°
↑
8.0 km/h
7
4.0°
↑
7.0 km/h
8
7.0°
↑
6.0 km/h
9
9.0°
↑
12.0 km/h
10
11.0°
↑
19.0 km/h
11
12.0°
↑
22.0 km/h
12
12.0°
↑
23.0 km/h
13
13.0°
↑
25.0 km/h
14
14.0°
↑
26.0 km/h
15
14.0°
↑
27.0 km/h
16
14.0°
↑
28.0 km/h
17
14.0°
↑
26.0 km/h
18
13.0°
↑
23.0 km/h
19
12.0°
↑
18.0 km/h
20
11.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ts’khinvali, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 132.68 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.08 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.68 µg/m³ |
| PM10: | 4.98 µg/m³ |