Thời tiết tại Sokhumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
8.7°C
cảm giác như 6.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Sokhumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sokhumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
U ám
16.5°C
11.4°C
8.4°C
51%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
08:12 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
11.4°C
9.2°C
66%
15.5 kph
3.7 mm
0.0
08:11 AM
06:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
15.9°C
11.4°C
8.6°C
66%
36.0 kph
5.2 mm
0.0
08:09 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
7.7°C
6.5°C
5.0°C
87%
28.8 kph
17.6 mm
0.0
08:08 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
14.2°C
4.9°C
1.9°C
61%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
08:06 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.5°C
8.6°C
5.8°C
56%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
08:05 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
11.1°C
8.0°C
4.6°C
74%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
08:03 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sokhumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Monday, February 16, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
8
9.0°
↑
12.0 km/h
9
9.0°
↑
14.0 km/h
10
9.0°
↑
7.0 km/h
11
11.0°
↑
5.0 km/h
12
13.0°
↑
0.0 km/h
13
14.0°
↑
2.0 km/h
14
16.0°
↑
2.0 km/h
15
16.0°
↑
1.0 km/h
16
15.0°
↑
4.0 km/h
17
14.0°
↑
2.0 km/h
18
14.0°
↑
3.0 km/h
19
13.0°
↑
6.0 km/h
20
12.0°
↑
8.0 km/h
21
12.0°
↑
8.0 km/h
22
12.0°
↑
8.0 km/h
23
12.0°
↑
8.0 km/h
12.0°
↑
7.0 km/h
1
12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
12.0°
↑
2.0 km/h
3
11.0°
↑
7.0 km/h
4
11.0°
↑
9.0 km/h
5
11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
11.0°
↑
5.0 km/h
7
11.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sokhumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 127.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.45 µg/m³ |
| PM10: | 3.25 µg/m³ |