Thời tiết tại Sokhumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
-5.4°C
cảm giác như -10.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sokhumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sokhumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
7.0°C
-0.3°C
-5.9°C
62%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:47 AM
05:54 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
11.3°C
4.4°C
-1.1°C
70%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
08:47 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
14.2°C
7.6°C
4.0°C
75%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
08:47 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
12.8°C
7.7°C
5.1°C
70%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
08:47 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
12.2°C
7.3°C
4.8°C
71%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
08:47 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
8.5°C
5.8°C
0.8°C
86%
16.2 kph
12.5 mm
2.0
08:47 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.1°C
1.8°C
-3.2°C
77%
16.9 kph
2.3 mm
1.0
08:47 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sokhumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
5.0°C
1.0°C
-3.0°C
-7.0°C
4
-5.0°
↑
12.0 km/h
5
-5.0°
↑
12.0 km/h
6
-4.0°
↑
10.0 km/h
7
-4.0°
↑
9.0 km/h
8
-5.0°
↑
9.0 km/h
9
-4.0°
↑
10.0 km/h
10
-4.0°
↑
10.0 km/h
11
-0.0°
↑
8.0 km/h
12
4.0°
↑
5.0 km/h
13
6.0°
↑
3.0 km/h
14
6.0°
↑
3.0 km/h
15
7.0°
↑
4.0 km/h
16
7.0°
↑
5.0 km/h
17
7.0°
↑
4.0 km/h
18
5.0°
↑
5.0 km/h
19
4.0°
↑
8.0 km/h
20
2.0°
↑
9.0 km/h
21
-1.0°
↑
11.0 km/h
22
-2.0°
↑
11.0 km/h
23
-1.0°
↑
12.0 km/h
-1.0°
↑
10.0 km/h
1
-1.0°
↑
10.0 km/h
2
-1.0°
↑
11.0 km/h
3
-1.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sokhumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.95 µg/m³ |