Thời tiết tại Sokhumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
14.6°C
cảm giác như 15.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Sokhumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (263°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 86% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sokhumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
10.8°C
6.4°C
69%
9.0 kph
0.5 mm
1.0
06:58 AM
07:42 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
12.7°C
7.5°C
56%
13.0 kph
0.3 mm
1.0
06:57 AM
07:43 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
18.9°C
13.7°C
10.3°C
75%
22.7 kph
9.2 mm
1.0
06:55 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
11.9°C
10.6°C
9.8°C
94%
13.7 kph
5.1 mm
1.0
06:53 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
10.9°C
10.2°C
9.7°C
96%
7.2 kph
7.2 mm
1.0
06:51 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
10.5°C
10.0°C
94%
7.6 kph
1.0 mm
3.0
06:50 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
10.8°C
7.8°C
90%
8.3 kph
0.4 mm
3.0
06:48 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sokhumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Wednesday, April 01, 2026
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
5.0°C
20
11.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
9.0°
↑
6.0 km/h
22
9.0°
↑
7.0 km/h
23
9.0°
↑
7.0 km/h
9.0°
↑
9.0 km/h
1
8.0°
↑
10.0 km/h
2
8.0°
↑
10.0 km/h
3
8.0°
↑
10.0 km/h
4
8.0°
↑
9.0 km/h
5
8.0°
↑
11.0 km/h
6
8.0°
↑
13.0 km/h
7
8.0°
↑
13.0 km/h
8
8.0°
↑
12.0 km/h
9
8.0°
↑
11.0 km/h
10
12.0°
↑
9.0 km/h
11
16.0°
↑
5.0 km/h
12
18.0°
↑
4.0 km/h
13
19.0°
↑
6.0 km/h
14
18.0°
↑
7.0 km/h
15
18.0°
↑
5.0 km/h
16
18.0°
↑
5.0 km/h
17
16.0°
↑
4.0 km/h
18
17.0°
↑
5.0 km/h
19
17.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sokhumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.85 µg/m³ |