Thời tiết tại P’ot’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại P’ot’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 38.5 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho P’ot’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
17.7°C
14.1°C
12.7°C
57%
38.9 kph
0.0 mm
1.0
08:08 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
14.2°C
12.6°C
10.6°C
64%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
08:07 AM
06:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
13.7°C
9.4°C
61%
39.6 kph
1.3 mm
0.0
08:05 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
8.0°C
7.4°C
6.2°C
84%
27.7 kph
19.4 mm
0.0
08:04 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
14.9°C
8.2°C
5.9°C
66%
39.2 kph
0.0 mm
3.0
08:03 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều mây
13.5°C
10.5°C
8.3°C
59%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
08:01 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
10.4°C
8.9°C
7.6°C
82%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
08:00 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho P’ot’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Monday, February 16, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
8
13.0°
↑
39.0 km/h
9
13.0°
↑
38.0 km/h
10
14.0°
↑
32.0 km/h
11
14.0°
↑
29.0 km/h
12
15.0°
↑
27.0 km/h
13
16.0°
↑
23.0 km/h
14
17.0°
↑
21.0 km/h
15
18.0°
↑
18.0 km/h
16
18.0°
↑
11.0 km/h
17
17.0°
↑
9.0 km/h
18
15.0°
↑
11.0 km/h
19
13.0°
↑
11.0 km/h
20
13.0°
↑
10.0 km/h
21
13.0°
↑
10.0 km/h
22
13.0°
↑
5.0 km/h
23
13.0°
↑
4.0 km/h
13.0°
↑
7.0 km/h
1
12.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
17.0 km/h
3
12.0°
↑
2.0 km/h
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
11.0°
↑
9.0 km/h
6
12.0°
↑
9.0 km/h
7
11.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in P’ot’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |