Thời tiết tại P’ot’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
8.2°C
cảm giác như 6.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại P’ot’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho P’ot’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 10. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
8.1°C
6.3°C
4.3°C
83%
19.8 kph
21.0 mm
0.0
08:40 AM
06:01 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Có mây
12.1°C
7.5°C
4.6°C
63%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
08:39 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
9.1°C
7.5°C
76%
23.4 kph
0.7 mm
0.0
08:39 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
7.6°C
6.4°C
4.3°C
89%
21.2 kph
18.3 mm
0.0
08:39 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa vừa
4.6°C
3.7°C
1.7°C
84%
14.8 kph
11.2 mm
0.0
08:38 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Có mây
6.1°C
3.0°C
0.7°C
71%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
08:38 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
5.0°C
3.7°C
85%
20.2 kph
2.1 mm
2.0
08:37 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho P’ot’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Saturday, January 10, 2026
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
14
7.0°
↑
6.0 km/h
15
8.0°
↑
5.0 km/h
16
8.0°
↑
9.0 km/h
17
8.0°
↑
11.0 km/h
18
7.0°
↑
12.0 km/h
19
6.0°
↑
15.0 km/h
20
5.0°
↑
16.0 km/h
21
5.0°
↑
16.0 km/h
22
4.0°
↑
17.0 km/h
23
5.0°
↑
17.0 km/h
5.0°
↑
15.0 km/h
1
5.0°
↑
13.0 km/h
2
5.0°
↑
11.0 km/h
3
5.0°
↑
15.0 km/h
4
6.0°
↑
13.0 km/h
5
6.0°
↑
12.0 km/h
6
6.0°
↑
17.0 km/h
7
6.0°
↑
17.0 km/h
8
6.0°
↑
16.0 km/h
9
5.0°
↑
17.0 km/h
10
6.0°
↑
16.0 km/h
11
8.0°
↑
15.0 km/h
12
9.0°
↑
12.0 km/h
13
10.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in P’ot’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.05 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |