Thời tiết tại P’ot’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
1.2°C
cảm giác như -2.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại P’ot’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (108°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho P’ot’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
7.5°C
1.7°C
-1.8°C
64%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
05:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
9.0°C
5.0°C
1.6°C
64%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
12.1°C
7.7°C
5.7°C
71%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
11.5°C
8.4°C
6.8°C
71%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
12.7°C
9.1°C
7.1°C
66%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
08:40 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
10.9°C
8.7°C
7.2°C
78%
24.5 kph
10.5 mm
2.0
08:40 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa vừa
5.0°C
4.5°C
2.6°C
77%
20.9 kph
8.3 mm
1.0
08:40 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho P’ot’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-3.0°C
4
-2.0°
↑
11.0 km/h
5
-2.0°
↑
10.0 km/h
6
-2.0°
↑
10.0 km/h
7
-2.0°
↑
10.0 km/h
8
-2.0°
↑
10.0 km/h
9
-1.0°
↑
10.0 km/h
10
1.0°
↑
10.0 km/h
11
4.0°
↑
7.0 km/h
12
5.0°
↑
6.0 km/h
13
7.0°
↑
5.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15
8.0°
↑
5.0 km/h
16
7.0°
↑
4.0 km/h
17
6.0°
↑
4.0 km/h
18
4.0°
↑
5.0 km/h
19
3.0°
↑
7.0 km/h
20
2.0°
↑
9.0 km/h
21
2.0°
↑
11.0 km/h
22
2.0°
↑
12.0 km/h
23
2.0°
↑
9.0 km/h
2.0°
↑
9.0 km/h
1
2.0°
↑
10.0 km/h
2
2.0°
↑
11.0 km/h
3
2.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in P’ot’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |