Thời tiết tại Khashuri, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
1.1°C
cảm giác như -1.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Khashuri, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 98% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khashuri, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
14.1°C
6.2°C
1.0°C
63%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
08:01 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
14.2°C
7.8°C
2.9°C
52%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:59 AM
06:41 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
15.6°C
8.1°C
2.7°C
56%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:58 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
2.6°C
2.5°C
0.3°C
94%
17.3 kph
12.1 mm
0.0
07:56 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
9.6°C
-0.7°C
-3.8°C
76%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:55 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.8°C
4.0°C
-1.8°C
60%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:54 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
11.8°C
4.8°C
-0.5°C
58%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
07:52 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Khashuri, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Monday, February 16, 2026
16.0°C
12.0°C
8.0°C
3.0°C
-1.0°C
7
1.0°
↑
9.0 km/h
8
1.0°
↑
9.0 km/h
9
2.0°
↑
8.0 km/h
10
8.0°
↑
10.0 km/h
11
9.0°
↑
13.0 km/h
12
11.0°
↑
13.0 km/h
13
13.0°
↑
13.0 km/h
14
14.0°
↑
12.0 km/h
15
14.0°
↑
10.0 km/h
16
14.0°
↑
9.0 km/h
17
14.0°
↑
8.0 km/h
18
10.0°
↑
8.0 km/h
19
7.0°
↑
8.0 km/h
20
6.0°
↑
8.0 km/h
21
5.0°
↑
8.0 km/h
22
5.0°
↑
8.0 km/h
23
5.0°
↑
8.0 km/h
5.0°
↑
8.0 km/h
1
5.0°
↑
7.0 km/h
2
5.0°
↑
7.0 km/h
3
5.0°
↑
7.0 km/h
4
5.0°
↑
5.0 km/h
5
4.0°
↑
8.0 km/h
6
4.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khashuri, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 133.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |