Thời tiết tại Khashuri, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
-5.0°C
cảm giác như -10.3°C
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Khashuri, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (267°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 63% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khashuri, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.5°C
-6.2°C
-12.2°C
84%
18.7 kph
1.9 mm
0.0
08:34 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-0.9°C
-8.4°C
-12.6°C
80%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:34 AM
05:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
6.2°C
-2.6°C
-10.5°C
74%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
08:34 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
6.0°C
-0.3°C
-5.1°C
80%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
08:34 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
5.1°C
0.8°C
-3.3°C
80%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
08:34 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
6.6°C
2.5°C
0.8°C
69%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
08:33 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
10.0°C
3.1°C
-2.0°C
68%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
08:33 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Khashuri, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Friday, January 02, 2026
1.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-10.0°C
-14.0°C
5
-6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
6
-6.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
7
-7.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
8
-8.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
9
-8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
-7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
-6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
-2.0°
↑
14.0 km/h
13
-2.0°
↑
16.0 km/h
14
-2.0°
↑
15.0 km/h
15
-2.0°
↑
13.0 km/h
16
-2.0°
↑
10.0 km/h
17
-3.0°
↑
6.0 km/h
18
-7.0°
↑
6.0 km/h
19
-11.0°
↑
8.0 km/h
20
-12.0°
↑
8.0 km/h
21
-12.0°
↑
8.0 km/h
22
-12.0°
↑
8.0 km/h
23
-11.0°
↑
8.0 km/h
-11.0°
↑
8.0 km/h
1
-13.0°
↑
8.0 km/h
2
-12.0°
↑
8.0 km/h
3
-12.0°
↑
8.0 km/h
4
-12.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khashuri, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.85 µg/m³ |
| PM10: | 3.25 µg/m³ |