Thời tiết tại Khashuri, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
3.9°C
cảm giác như 2.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Khashuri, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (144°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 24% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khashuri, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
15.9°C
9.0°C
1.7°C
69%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
07:33 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
12.1°C
4.8°C
69%
14.0 kph
4.8 mm
1.0
06:45 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
7.1°C
6.6°C
5.7°C
94%
13.0 kph
7.8 mm
0.0
06:44 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
6.3°C
5.9°C
5.4°C
97%
13.3 kph
6.4 mm
2.0
06:42 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
6.1°C
5.6°C
95%
13.3 kph
1.6 mm
2.0
06:40 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
7.9°C
1.4°C
80%
5.8 kph
0.1 mm
2.0
06:39 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Khashuri, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Thursday, April 02, 2026
17.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
-1.0°C
1
4.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
6.0 km/h
3
3.0°
↑
6.0 km/h
4
3.0°
↑
6.0 km/h
5
2.0°
↑
6.0 km/h
6
2.0°
↑
7.0 km/h
7
2.0°
↑
8.0 km/h
8
6.0°
↑
8.0 km/h
9
10.0°
↑
11.0 km/h
10
12.0°
↑
13.0 km/h
11
14.0°
↑
15.0 km/h
12
15.0°
↑
18.0 km/h
13
16.0°
↑
19.0 km/h
14
16.0°
↑
19.0 km/h
15
15.0°
↑
17.0 km/h
16
16.0°
↑
16.0 km/h
17
15.0°
↑
16.0 km/h
18
14.0°
↑
13.0 km/h
19
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
8.0°
↑
6.0 km/h
23
7.0°
↑
6.0 km/h
9.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khashuri, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |